Prepositions (giới từ) là những từ nhỏ nhưng có vai trò cực kỳ quan trọng trong câu. Chúng thể hiện mối quan hệ giữa danh từ, đại từ, động từ với các từ khác về: thời gian, nơi chốn, hướng, mục đích, nguyên nhân, phương tiện, trạng thái… Ở trình độ B2, người học cần nắm vững các giới từ đa nghĩa, cụm giới từ cố định và giới từ đi với động từ, tính từ, danh từ.
| Nhóm | Giới từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thời gian | at, on, in, before, after, during, until, since, for | He arrived at 7 p.m. / She was born in 1990. |
| Nơi chốn | at, in, on, under, next to, between, behind, opposite, above, below | The cat is under the table. |
| Hướng | to, into, out of, from, towards, across, through | He walked into the room. |
| Động từ + Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| depend on | phụ thuộc vào | Success depends on hard work. |
| believe in | tin tưởng | I believe in positive thinking. |
| focus on | tập trung vào | Please focus on your studies. |
| apologize for | xin lỗi vì | He apologized for being late. |
| apply for | nộp đơn (xin việc, học bổng) | She applied for a new job. |
| look after | chăm sóc | She looks after her little sister. |
| look forward to | mong đợi | I look forward to meeting you soon. |
| rely on | dựa vào, tin cậy | You can rely on me. |
| object to | phản đối | Many people object to animal testing. |
| consist of | bao gồm | The team consists of ten players. |
| Tính từ + Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| afraid of | sợ | She’s afraid of spiders. |
| interested in | quan tâm, hứng thú | I’m interested in music. |
| famous for | nổi tiếng vì | Paris is famous for the Eiffel Tower. |
| good at | giỏi về | He’s good at drawing. |
| tired of | chán | I’m tired of waiting. |
| responsible for | chịu trách nhiệm | He’s responsible for the project. |
| similar to | giống | This color is similar to that one. |
| angry with / about | tức giận với / về | He’s angry with me about the mistake. |
| Danh từ + Giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| reason for | lý do cho | What’s the reason for your absence? |
| solution to | giải pháp cho | We need a solution to this problem. |
| increase in | sự tăng lên của | There’s been an increase in sales. |
| rise in | sự gia tăng | A rise in prices is expected. |
| effect on | tác động lên | Stress has a bad effect on your health. |
| demand for | nhu cầu về | There’s a high demand for new housing. |
| Cụm giới từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| by accident | tình cờ | I met her by accident. |
| on purpose | cố ý | He broke it on purpose. |
| in advance | trước (về thời gian) | Please book your ticket in advance. |
| by chance | ngẫu nhiên | We met by chance in the park. |
| in charge of | phụ trách | She’s in charge of marketing. |
| at least | ít nhất | You should sleep at least 7 hours. |
| on time / in time | đúng giờ / kịp lúc | The train arrived on time. / I got there in time. |
| in detail | chi tiết | Please explain it in detail. |
| in general | nói chung | In general, students like holidays. |
| at risk (of) | có nguy cơ | He’s at risk of losing his job. |
| Cặp từ | Phân biệt | Ví dụ |
|---|---|---|
| in / at | in = bên trong / thành phố, quốc gia at = địa điểm cụ thể | I live in Paris. Meet me at the station. |
| between / among | between = giữa 2 among = giữa nhiều | The house is between the park and the school. She’s popular among her friends. |
| by / until | by = trước thời điểm until = cho đến khi | Finish it by 6 p.m. Stay here until I return. |
| since / for | since = mốc thời gian for = khoảng thời gian | I’ve lived here since 2010. I’ve lived here for 10 years. |
📘 Tổng kết:
✔ Prepositions tuy ngắn nhưng cực kỳ quan trọng trong giao tiếp và viết học thuật.
✔ Nắm chắc các cụm động từ, tính từ, danh từ + giới từ giúp nói và viết tự nhiên hơn.
✔ Ở trình độ B2, hãy tập trung vào giới từ đa nghĩa và cụm cố định trong ngữ cảnh thực tế.
| She's interested in learning languages. Cô ấy quan tâm đến việc học ngoại ngữ. | ||
| I'm good at swimming. Tôi bơi giỏi. | ||
| He's afraid of spiders. Anh ấy sợ nhện. | ||
| They're proud of their achievements. Họ tự hào về thành tích của mình. | ||
| She's responsible for the team. Cô ấy chịu trách nhiệm cho đội bóng. | ||
| I'm looking for my keys. Tôi đang tìm chìa khóa. | ||
| He apologized for being late. Anh ấy xin lỗi vì đến muộn. | ||
| She's married to a doctor. Cô ấy kết hôn với một bác sĩ. | ||
| I'm tired of waiting. Tôi chán chờ đợi rồi. | ||
| He's famous for his paintings. Anh ấy nổi tiếng với những bức tranh của mình. | ||
| We depend on our parents. Chúng tôi phụ thuộc vào bố mẹ. | ||
| I'm worried about the test. Tôi lo lắng về bài kiểm tra. | ||
| She's capable of solving problems. Cô ấy có khả năng giải quyết vấn đề. | ||
| He's keen on football. Anh ấy rất thích bóng đá. | ||
| They're involved in community work. Họ tham gia vào công tác cộng đồng. | ||
| I'm not aware of the situation. Tôi không biết chuyện gì đang xảy ra. | ||
| He congratulated me on my success. Anh ấy chúc mừng thành công của tôi. | ||
| I'm used to getting up early. Tôi quen dậy sớm rồi. | ||
| She's similar to her mother. Cô ấy giống mẹ cô ấy. | ||
| He's interested in photography. Anh ấy thích nhiếp ảnh. | ||
| I'm ready for the trip. Tôi đã sẵn sàng cho chuyến đi. | ||
| The room is full of people. Phòng đầy người. | ||
| He's addicted to video games. Anh ấy nghiện trò chơi điện tử. | ||
| She's responsible for customer service. Cô ấy phụ trách dịch vụ khách hàng. | ||
| We're short of money this month. Tháng này chúng tôi thiếu tiền. | ||
| He's capable of great things. Anh ấy có khả năng làm nên những điều tuyệt vời. | ||
| I'm afraid of making mistakes. Tôi sợ mắc lỗi. | ||
| She's famous for her kindness. Cô ấy nổi tiếng vì lòng tốt. | ||
| I'm interested in history. Tôi quan tâm đến lịch sử. | ||
| He's good at solving puzzles. Anh ấy rất giỏi giải đố. | ||