Articles (Mạo từ) và Quantifiers (Từ chỉ số lượng) là những từ đứng trước danh từ để xác định mức độ xác định và số lượng của danh từ đó. Chúng giúp câu rõ nghĩa, tự nhiên và chính xác hơn trong giao tiếp tiếng Anh.
| Loại | Dạng | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Indefinite Article (Mạo từ không xác định) |
a / an |
- Dùng cho danh từ đếm được số ít. - Khi nói đến vật / người chưa xác định. - a dùng trước phụ âm; an dùng trước nguyên âm. |
a book / a car an apple / an umbrella I saw a dog in the park. |
| Definite Article (Mạo từ xác định) |
the |
- Dùng cho danh từ xác định, người nghe biết rõ đối tượng. - Dùng khi vật đó là duy nhất (the sun, the Earth). - Dùng trước nhạc cụ, tên sông, biển, dãy núi, quốc gia số nhiều. |
the teacher, the sun the Nile, the Alps She is playing the guitar. |
| Zero Article (Không dùng mạo từ) |
Ø |
- Trước tên riêng (John, Mary, Vietnam). - Trước ngôn ngữ, môn học (English, Math). - Trước đồ ăn, bữa ăn, thể thao (breakfast, tennis). |
I love music. We play football after lunch. |
| Trường hợp | Dùng “a/an” | Dùng “the” |
|---|---|---|
| Khi nói lần đầu | I saw a cat in the garden. | |
| Khi nhắc lại lần hai | The cat was black. | |
| Nói chung (bất kỳ con nào) | I need a pen. | |
| Đã xác định, người nghe biết | Can you give me the pen on the desk? |
| Trường hợp | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Danh từ số ít → nói chung | Dùng “a/an” | A tiger is a dangerous animal. |
| Danh từ số nhiều / không đếm được → nói chung | Không dùng mạo từ | Tigers are dangerous animals. Milk is good for health. |
| Dùng “the” trước so sánh nhất | the + adj-est / the most + adj | She is the best student. |
| Dùng “the” với dàn nhạc cụ | play the + instrument | He plays the piano. |
| Loại danh từ | Từ chỉ số lượng | Ví dụ |
|---|---|---|
| Countable (đếm được) | many, a few, several, a number of | We have many books. There are a few chairs. |
| Uncountable (không đếm được) | much, a little, a bit of, a great deal of | There isn’t much water. I need a little sugar. |
| Dùng cho cả hai loại | some, any, a lot of / lots of, plenty of, no | We have some rice. He has a lot of friends. |
| Loại câu | Dùng từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| Câu khẳng định | some | I have some apples. |
| Câu phủ định / nghi vấn | any | I don’t have any milk. Do you have any money? |
| Lời mời / đề nghị | some | Would you like some coffee? |
| Từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| many | danh từ đếm được | There are many students in the room. |
| much | danh từ không đếm được | We don’t have much time. |
| a lot of / lots of | dùng cho cả hai | She has a lot of friends and a lot of money. |
| Từ | Dùng cho | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| few | đếm được | rất ít (gần như không có) | He has few friends. |
| a few | đếm được | một vài (một số nhỏ, đủ dùng) | He has a few friends. |
| little | không đếm được | rất ít (gần như không có) | We have little water left. |
| a little | không đếm được | một ít (đủ dùng) | There is a little sugar in the bowl. |
| Từ | Nghĩa | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| each / every | mỗi | danh từ số ít | Each student has a book. |
| all | tất cả | cả hai loại | All students are here. |
| both | cả hai | danh từ đếm được số nhiều | Both teachers are kind. |
| either / neither | một trong hai / không cái nào | 2 lựa chọn | Either book is fine. / Neither answer is correct. |
| no | không có gì / không ai | cả hai loại | There is no water left. / No students came. |
📘 Tổng kết:
✔ Articles giúp xác định danh từ (a/an – the – Ø).
✔ Quantifiers diễn tả số lượng (many, much, some, few, a lot of...).
✔ Ghi nhớ nhóm từ theo loại danh từ: Countable / Uncountable / Both.
✔ Khi viết hoặc nói, hãy xác định: vật đó xác định chưa và đếm được không – để chọn đúng từ!
| I saw a dog in the park. Tôi thấy một chú chó trong công viên. | ||
| The dog was very cute. Chú chó rất dễ thương. | ||
| She bought an apple and a banana. Cô ấy mua một quả táo và một quả chuối. | ||
| The apples on the table are fresh. Những quả táo trên bàn rất tươi. | ||
| I have some friends in England. Tôi có một vài người bạn ở Anh. | ||
| Do you have any money? Bạn có tiền không? | ||
| There isn't much sugar left. Không còn nhiều đường nữa. | ||
| How many students are there? Có bao nhiêu học sinh ở đó? | ||
| We have a lot of work today. Hôm nay chúng tôi có rất nhiều việc. | ||
| There are a few chairs in the room. Có một vài chiếc ghế trong phòng. | ||
| There is a little milk in the fridge. Có một ít sữa trong tủ lạnh. | ||
| She has few friends in this city. Cô ấy có ít bạn bè ở thành phố này. | ||
| He spends little time studying. Anh ấy dành rất ít thời gian để học. | ||
| We need more information. Chúng tôi cần thêm thông tin. | ||
| I don't have enough time. Tôi không có đủ thời gian. | ||
| Both of them are teachers. Cả hai đều là giáo viên. | ||
| Neither answer is correct. Không câu trả lời nào đúng. | ||
| Either coffee or tea is fine. Cà phê hoặc trà đều được. | ||
| All students must attend class. Tất cả học sinh phải tham gia lớp học. | ||
| None of the cars are working. Không có xe nào hoạt động. | ||
| Several people called me this morning. Sáng nay có vài người gọi điện cho tôi. | ||
| Every student passed the exam. Tất cả học sinh đều đỗ kỳ thi. | ||
| Each person has a ticket. Mỗi người đều có một vé phạt. | ||
| Most people like chocolate. Hầu hết mọi người đều thích sô cô la. | ||
| Some of the books are mine. Một số sách là của tôi. | ||
| A few students were late. Một vài học sinh đến muộn. | ||
| There isn't any water left. Không còn nước nữa. | ||
| He ate too much pizza. Anh ấy ăn quá nhiều pizza. | ||
| She has plenty of clothes. Cô ấy có rất nhiều quần áo. | ||
| I don't have any idea. Tôi không biết. | ||