| Good evening. Do you have a table for two? Chào buổi tối. Quý khách có bàn cho hai người không? | ||
| Yes, this way, please. Vâng, vui lòng đi lối này. | ||
| Can I see the menu? Cho tôi xem thực đơn được không? | ||
| Here you are. Của quý khách đây. | ||
| What would you like to drink? Quý khách muốn uống gì? | ||
| I'll have some water, please. Cho tôi xin một ít nước lọc. | ||
| And for you? Còn quý khách? | ||
| Orange juice, please. Cho tôi xin một ly nước cam. | ||
| Are you ready to order? Quý khách đã sẵn sàng gọi món chưa? | ||
| Yes, I'd like the chicken with rice. Vâng, tôi muốn cơm gà. | ||
| I'll have a salad. Tôi muốn một đĩa salad. | ||
| What do you recommend? Quý khách gợi ý món gì? | ||
| The grilled fish is very popular. Món cá nướng rất được ưa chuộng. | ||
| That sounds nice. Nghe có vẻ ngon đấy. | ||
| Can I have it without onions? Tôi có thể dùng món này mà không cần hành tây không? | ||
| Of course. Tất nhiên rồi. | ||
| How long will it take? Mất bao lâu? | ||
| About fifteen minutes. Khoảng mười lăm phút. | ||
| Excuse me, can I have some salt? Xin lỗi, cho tôi xin chút muối nhé? | ||
| Sure, here you go. Được rồi, đây. | ||
| The food is delicious! Đồ ăn ngon quá! | ||
| I'm full, thank you. Tôi no rồi, cảm ơn. | ||
| Would you like some dessert? Bạn có muốn dùng món tráng miệng không? | ||
| Yes, ice cream, please. Vâng, kem nhé. | ||
| Can I have the bill, please? Cho tôi xin hóa đơn được không? | ||
| Here it is. Đây. | ||
| Do you take credit cards? Bạn có nhận thẻ tín dụng không? | ||
| Yes, we do. Có, chúng tôi có. | ||
| Keep the change. Giữ lại tiền thừa nhé. | ||
| Thank you, have a nice evening! Cảm ơn bạn, chúc bạn buổi tối vui vẻ! | ||