| Good evening! Chào buổi tối! | ||
| A table for two, please. Cho tôi một bàn hai người. | ||
| This way, please. Vui lòng đi lối này. | ||
| Can I see the menu? Cho tôi xem thực đơn được không? | ||
| Here you are. Của quý khách đây. | ||
| What would you like to drink? Quý khách muốn uống gì? | ||
| I'd like some water, please. Cho tôi xin nước lọc. | ||
| What would you like to eat? Quý khách muốn ăn gì? | ||
| I'll have the chicken, please. Cho tôi xin gà. | ||
| I want a salad. Tôi muốn salad. | ||
| Would you like some soup? Quý khách có muốn dùng súp không? | ||
| Yes, please. Vâng, xin mời. | ||
| No, thank you. Không, cảm ơn. | ||
| What do you recommend? Quý khách muốn dùng món gì? | ||
| The grilled fish is very good. Cá nướng rất ngon. | ||
| That sounds nice. Nghe có vẻ ổn. | ||
| Can I have it without onions? Tôi có thể dùng món này mà không cần hành tây không? | ||
| Of course. Tất nhiên rồi. | ||
| How long will it take? Mất bao lâu? | ||
| About ten minutes. Khoảng mười phút. | ||
| The food is delicious! Đồ ăn ngon quá! | ||
| I'm full, thank you. Tôi no rồi, cảm ơn bạn. | ||
| Would you like dessert? Bạn có muốn dùng món tráng miệng không? | ||
| Yes, I'd like ice cream. Vâng, tôi muốn ăn kem. | ||
| Can I have the bill, please? Cho tôi xin hóa đơn được không? | ||
| Here you are. Của bạn đây. | ||
| Do you take credit cards? Bạn có nhận thanh toán bằng thẻ tín dụng không? | ||
| Yes, we do. Có, chúng tôi có. | ||
| Keep the change. Giữ lại tiền thừa. | ||
| Thank you, have a nice evening! Cảm ơn bạn, chúc bạn buổi tối vui vẻ! | ||