HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ A1

CHỦ ĐIỂM 18 – COUNTABLE & UNCOUNTABLE NOUNS (DANH TỪ ĐẾM ĐƯỢC / KHÔNG ĐẾM ĐƯỢC)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

🔹 Khái niệm

Trong tiếng Anh, danh từ (noun) chia thành hai loại chính:

  • Countable nouns → Danh từ đếm được
  • Uncountable nouns → Danh từ không đếm được

1️⃣ COUNTABLE NOUNS – Danh từ đếm được

👉 Là những danh từ có thể đếm được bằng số lượng, có dạng số ít và số nhiều.
👉 Dùng được với: a / an / many / few / several / some / any.

Ví dụ: one apple → một quả táo / two apples → hai quả táo / a cat → một con mèo / some books → vài quyển sách

2️⃣ UNCOUNTABLE NOUNS – Danh từ không đếm được

👉 Là những danh từ không thể đếm bằng số lượng, thường là chất lỏng, chất rắn, chất khí hoặc khái niệm trừu tượng.
👉 Không có hình thức số nhiều.
👉 Dùng được với: some / much / little / a lot of / a piece of.

3️⃣ Cách nhận biết nhanh

Đếm được (Countable) Không đếm được (Uncountable)
apple, banana, car, book, pen water, rice, milk, sugar, air
cat, dog, student, teacher money, information, furniture, advice
flower, chair, idea news, music, bread, coffee

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I have an apple.
Tôi có một quả táo.
I have two apples.
Tôi có hai quả táo.
She has many books.
Cô ấy có nhiều sách.
He has few friends.
Anh ấy có ít bạn.
There are a few chairs in the room.
Có một vài chiếc ghế trong phòng.
We need some sugar.
Chúng ta cần một ít đường.
I don't have much time.
Tôi không có nhiều thời gian.
She has little money.
Cô ấy có ít tiền.
There is some rice on the table.
Có một ít gạo trên bàn.
There isn't any milk in the fridge.
Không có sữa trong tủ lạnh.
Do you have any water?
Bạn có nước không?
Yes, I have some.
Có, tôi có.
I want an orange.
Tôi muốn một quả cam.
She eats an egg every morning.
Cô ấy ăn một quả trứng mỗi sáng.
He drinks a glass of milk.
Anh ấy uống một cốc sữa.
There are many cars in the street.
Có rất nhiều xe trên đường.
We need some bread.
Chúng ta cần một ít bánh mì.
I don't eat much meat.
Tôi không ăn nhiều thịt.
There is little coffee left.
Chỉ còn một ít cà phê.
He has a few pencils.
Anh ấy có một vài cây bút chì.
I bought some apples and bananas.
Tôi đã mua một ít táo và chuối.
There are some people outside.
Có một vài người ở bên ngoài.
I don't have any bread.
Tôi không có bánh mì.
We need some salt.
Chúng ta cần một ít muối.
There isn't much sugar.
Không có nhiều đường.
She has a few ideas.
Cô ấy có một vài ý tưởng.
They have some water bottles.
Họ có một số chai nước.
I need some help.
Tôi cần giúp đỡ.
There is much traffic today.
Hôm nay giao thông rất đông.
We don't have any rice.
Chúng ta không có gạo.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng