Trong tiếng Anh, danh từ (noun) chia thành hai loại chính:
👉 Là những danh từ có thể đếm được bằng số lượng, có dạng số ít và số nhiều.
👉 Dùng được với: a / an / many / few / several / some / any.
Ví dụ: one apple → một quả táo / two apples → hai quả táo / a cat → một con mèo / some books → vài quyển sách
👉 Là những danh từ không thể đếm bằng số lượng, thường là chất lỏng, chất rắn, chất khí hoặc khái niệm trừu tượng.
👉 Không có hình thức số nhiều.
👉 Dùng được với: some / much / little / a lot of / a piece of.
| Đếm được (Countable) | Không đếm được (Uncountable) |
|---|---|
| apple, banana, car, book, pen | water, rice, milk, sugar, air |
| cat, dog, student, teacher | money, information, furniture, advice |
| flower, chair, idea | news, music, bread, coffee |
| I have an apple. Tôi có một quả táo. | ||
| I have two apples. Tôi có hai quả táo. | ||
| She has many books. Cô ấy có nhiều sách. | ||
| He has few friends. Anh ấy có ít bạn. | ||
| There are a few chairs in the room. Có một vài chiếc ghế trong phòng. | ||
| We need some sugar. Chúng ta cần một ít đường. | ||
| I don't have much time. Tôi không có nhiều thời gian. | ||
| She has little money. Cô ấy có ít tiền. | ||
| There is some rice on the table. Có một ít gạo trên bàn. | ||
| There isn't any milk in the fridge. Không có sữa trong tủ lạnh. | ||
| Do you have any water? Bạn có nước không? | ||
| Yes, I have some. Có, tôi có. | ||
| I want an orange. Tôi muốn một quả cam. | ||
| She eats an egg every morning. Cô ấy ăn một quả trứng mỗi sáng. | ||
| He drinks a glass of milk. Anh ấy uống một cốc sữa. | ||
| There are many cars in the street. Có rất nhiều xe trên đường. | ||
| We need some bread. Chúng ta cần một ít bánh mì. | ||
| I don't eat much meat. Tôi không ăn nhiều thịt. | ||
| There is little coffee left. Chỉ còn một ít cà phê. | ||
| He has a few pencils. Anh ấy có một vài cây bút chì. | ||
| I bought some apples and bananas. Tôi đã mua một ít táo và chuối. | ||
| There are some people outside. Có một vài người ở bên ngoài. | ||
| I don't have any bread. Tôi không có bánh mì. | ||
| We need some salt. Chúng ta cần một ít muối. | ||
| There isn't much sugar. Không có nhiều đường. | ||
| She has a few ideas. Cô ấy có một vài ý tưởng. | ||
| They have some water bottles. Họ có một số chai nước. | ||
| I need some help. Tôi cần giúp đỡ. | ||
| There is much traffic today. Hôm nay giao thông rất đông. | ||
| We don't have any rice. Chúng ta không có gạo. | ||