| Do you often go out with your friends? Bạn có thường đi chơi với bạn bè không? | ||
| Yes, almost every weekend. Có, hầu như cuối tuần nào cũng vậy. | ||
| What do you usually do with friends? Bạn thường làm gì với bạn bè? | ||
| We go shopping or have coffee. Chúng mình đi mua sắm hoặc uống cà phê. | ||
| Do you prefer big groups or small groups of friends? Bạn thích nhóm bạn đông hay ít người hơn? | ||
| I prefer small groups. Mình thích nhóm ít người hơn. | ||
| Do you like making new friends? Bạn có thích kết bạn mới không? | ||
| Yes, I enjoy meeting new people. Có, mình thích gặp gỡ người mới. | ||
| Do you and your friends study together? Bạn và bạn bè có học cùng nhau không? | ||
| Yes, sometimes before exams. Có, thỉnh thoảng trước kỳ thi. | ||
| Do you often chat online with friends? Bạn có thường trò chuyện trực tuyến với bạn bè không? | ||
| Yes, every evening. Có, mỗi buổi tối. | ||
| Do you tell your friends secrets? Bạn có kể bí mật cho bạn bè không? | ||
| Only to my best friends. Chỉ kể cho bạn thân thôi. | ||
| Do you think friendship is important? Bạn có nghĩ tình bạn quan trọng không? | ||
| Yes, it makes life happier. Có, nó làm cuộc sống vui hơn. | ||
| What do you usually do in your free time? Bạn thường làm gì lúc rảnh rỗi? | ||
| I read books or listen to music. Mình đọc sách hoặc nghe nhạc. | ||
| Do you prefer staying at home or going out in free time? Bạn thích ở nhà hay ra ngoài lúc rảnh rỗi? | ||
| I prefer going out with friends. Mình thích ra ngoài với bạn bè. | ||