NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP / Giao tiếp thực tế theo chủ đề A1

CHAPITRE 17 – PARLER DE SON PAYS OU DE SA VILLE (NÓI VỀ ĐẤT NƯỚC HOẶC THÀNH PHỐ CỦA BẠN)


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

Français Nghĩa tiếng Việt Ghi chú / Loại từ
venir deđến từđộng từ nhóm 3 (venir)
VietnamViệt Namdanh từ riêng
vietnamien / vietnamiennengười Việt Nam (nam / nữ)tính từ / danh từ chỉ quốc tịch
paysđất nướcdanh từ giống đực (bất biến ở số nhiều)
beau / belleđẹptính từ (nam / nữ)
il fait chaudtrời nóngcấu trúc miêu tả thời tiết
montagnenúidanh từ giống cái
merbiểndanh từ giống cái
habiter àsống ởđộng từ nhóm 1 (-er)
HanoïHà Nộidanh từ riêng
villethành phốdanh từ giống cái
grand / grandelớn / rộngtính từ (nam / nữ)
capitalethủ đôdanh từ giống cái
gensngười dândanh từ giống đực (luôn ở số nhiều)
circulationgiao thông / xe cộdanh từ giống cái
modernehiện đạitính từ
aimerthích / yêuđộng từ nhóm 1 (-er)
parccông viêndanh từ giống đực
restaurantnhà hàngdanh từ giống đực
marchéchợdanh từ giống đực
près degầngiới từ
chez moinhà của tôicụm từ
centre-villetrung tâm thành phốdanh từ giống đực
quartierkhu phố / khu vựcdanh từ giống đực
calmeyên tĩnhtính từ
lachồ nướcdanh từ giống đực
animé / animéesôi động / náo nhiệttính từ (nam / nữ)
motoxe máydanh từ giống cái
sympathique (sympa)thân thiện / dễ thươngtính từ
nourrituređồ ăn / thực phẩmdanh từ giống cái
délicieux / délicieusengon / tuyệt vờitính từ (nam / nữ)
choseđiều / thứ / vậtdanh từ giống cái
visitertham quan / thămđộng từ nhóm 1 (-er)
paysagecảnh quan / phong cảnhdanh từ giống đực
propresạch sẽtính từ
agréabledễ chịu / thoải máitính từ
touristiquethu hút khách du lịchtính từ
faire visiterdẫn đi tham quan / giới thiệucụm động từ
fier / fièretự hàotính từ (nam / nữ)

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Je viens du Vietnam.
Tôi đến từ Việt Nam.
Je suis vietnamien.
Tôi là người Việt Nam.
Je suis vietnamienne.
Tôi là người Việt Nam.
Mon pays est très beau.
Đất nước tôi rất đẹp.
Il fait chaud au Vietnam.
Thời tiết ở Việt Nam rất nóng.
Il y a beaucoup de montagnes.
Có rất nhiều núi.
Il y a aussi la mer.
Ngoài ra còn có biển.
J'habite à Hanoï.
Tôi sống ở Hà Nội.
Ma ville est grande.
Thành phố của tôi rất lớn.
C'est la capitale du pays.
Đó là thủ đô của đất nước.
Il y a beaucoup de gens.
Có rất nhiều người.
Il y a beaucoup de circulation.
Có rất nhiều xe cộ.
Ma ville est moderne.
Thành phố của tôi hiện đại.
J'aime ma ville.
Tôi thích thành phố của tôi.
Il y a de beaux parcs.
Có những công viên tuyệt đẹp.
Il y a beaucoup de restaurants.
Có rất nhiều nhà hàng.
Il y a un marché près de chez moi.
Có một khu chợ gần nhà tôi.
J'aime aller au centre-ville.
Tôi thích đi vào trung tâm thành phố.
Ma maison est dans un quartier calme.
Nhà tôi nằm trong một khu phố yên tĩnh.
Il y a un grand lac dans ma ville.
Có một hồ nước lớn trong thành phố của tôi.
Le soir, la ville est animée.
Vào buổi tối, thành phố rất sôi động.
Il y a beaucoup de motos au Vietnam.
Có rất nhiều xe máy ở Việt Nam.
Les gens sont sympathiques.
Người dân thân thiện.
La nourriture est délicieuse.
Đồ ăn ngon.
Il y a beaucoup de choses à visiter.
Có rất nhiều nơi để tham quan.
J'aime les paysages de mon pays.
Tôi thích cảnh quan đất nước mình.
Ma ville est propre et agréable.
Thành phố của tôi sạch sẽ và dễ chịu.
Ma ville est très touristique.
Thành phố của tôi rất thu hút khách du lịch.
J'aimerais te faire visiter ma ville.
Tôi muốn giới thiệu cho bạn về thành phố của tôi.
Je suis fier / fière de mon pays.
Tôi tự hào về đất nước mình.

Nhóm NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng