NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP / Ngữ Pháp Trình Độ A1

17. Les pronoms interrogatifs (Đại từ nghi vấn)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

Français Tiếng Việt / Giải thích Exemple
qui ai
dùng để hỏi về người
Qui est là ? – Ai ở đó?
Avec qui parles-tu ? – Bạn nói chuyện với ai?
que / qu’ cái gì
dùng để hỏi về vật, hành động hoặc đối tượng
Que fais-tu ? – Bạn làm gì?
Qu’est-ce que tu veux ? – Bạn muốn gì?
ở đâu
dùng để hỏi nơi chốn
Où habites-tu ? – Bạn sống ở đâu?
quand khi nào
dùng để hỏi thời gian
Quand pars-tu ? – Bạn đi khi nào?
comment như thế nào
dùng để hỏi cách thức
Comment ça va ? – Bạn khỏe không?
Comment viens-tu à l’école ? – Bạn đến trường bằng cách nào?
pourquoi tại sao
dùng để hỏi nguyên nhân, lý do
Pourquoi tu pleures ? – Tại sao bạn khóc?
Parce que je suis triste. – Vì tôi buồn.
lequel / laquelle / lesquels / lesquelles cái nào
dùng để hỏi lựa chọn giữa nhiều thứ
Lequel veux-tu ? – Bạn muốn cái nào?

Ghi chú nhanh

  • Đại từ nghi vấn được dùng để bắt đầu câu hỏi.
  • Trong văn nói, thường dùng dạng est-ce que để đặt câu hỏi: Où est-ce que tu habites ?
  • Trong văn viết trang trọng, có thể đảo ngữ: Où habites-tu ?
  • Pourquoi thường đi với câu trả lời bắt đầu bằng parce que (vì).

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
QUI**
Qui est là?
Ai ở đó?
Qui parle?
Ai đang nói?
Qui chante?
Ai hát vậy?
Qui vient?
Ai đến?
Qui téléphone?
Ai đang gọi điện?
Qui est ton ami?
Ai là bạn của bạn?
Qui travaille aujourd'hui?
Ai làm việc hôm nay?
Qui mange la pomme?
Ai ăn quả táo?
Qui joue avec toi?
Ai chơi với bạn?
Qui est dans la classe?
Ai ở trong lớp?
QUE / QU'**
Que fais-tu?
Bạn đang làm gì?
Qu'est-ce que tu veux?
Bạn muốn gì?
Que manges-tu?
Bạn ăn gì?
Que lis-tu?
Bạn đọc gì?
Que regarde-t-il?
Anh ấy nhìn gì?
Que dit-elle?
Cô ấy nói gì?
Qu'est-ce qu'il y a?
Có chuyện gì vậy?
Que prends-tu?
Bạn lấy gì?
Que veux-tu boire?
Bạn muốn uống gì?
Que dessines-tu?
Bạn vẽ gì?
OÙ**
Où es-tu?
Bạn ở đâu?
Où est-il?
Anh ấy ở đâu?
Où habites-tu?
Bạn sống ở đâu?
Où vas-tu?
Bạn đi đâu?
Où est la maison?
Ngôi nhà ở đâu?
Où sont les enfants?
Bọn trẻ ở đâu?
Où travaille-t-elle?
Cô ấy làm việc ở đâu?
Où est le chat?
Con mèo ở đâu?
Où est la clé?
Chìa khóa ở đâu?
Où joues-tu?
Bạn chơi ở đâu?
QUAND**
Quand arrives-tu?
Bạn đến khi nào?
Quand partons-nous?
Chúng ta đi khi nào?
Quand est le cours?
Buổi học lúc nào?
Quand déjeunes-tu?
Bạn ăn trưa khi nào?
Quand il travaille?
Anh ấy làm việc khi nào?
Quand est ton anniversaire?
Sinh nhật của bạn là khi nào?
Quand commence le film?
Bộ phim bắt đầu khi nào?
Quand dormez-vous?
Các bạn ngủ lúc nào?
Quand elle revient?
Cô ấy trở lại khi nào?
Quand rentres-tu à la maison?
Bạn về nhà khi nào?
COMMENT**
Comment ça va?
Bạn khỏe không?
Comment tu t'appelles?
Bạn tên là gì?
Comment vas-tu?
Bạn thế nào?
Comment est ta maison?
Nhà của bạn thế nào?
Comment est-il?
Anh ấy như thế nào?
Comment fais-tu cela?
Bạn làm điều đó như thế nào?
Comment vont-ils?
Họ khỏe không?
Comment viens-tu à l'école?
Bạn đến trường bằng cách nào?
Comment elle parle français?
Cô ấy nói tiếng Pháp như thế nào?
Comment on écrit ton nom?
Tên bạn viết như thế nào?
POURQUOI**
Pourquoi es-tu triste?
Tại sao bạn buồn?
Pourquoi tu pleures?
Tại sao bạn khóc?
Pourquoi il rit?
Tại sao anh ấy cười?
Pourquoi elle est absente?
Tại sao cô ấy vắng mặt?
Pourquoi nous sommes ici?
Tại sao chúng ta ở đây?
Pourquoi vous partez?
Tại sao các bạn đi?
Pourquoi ils sont en retard?
Tại sao họ đến trễ?
Pourquoi elle étudie le français?
Tại sao cô ấy học tiếng Pháp?
Pourquoi tu ne viens pas?
Tại sao bạn không đến?
Pourquoi il n'aime pas le café?
Tại sao anh ấy không thích cà phê?

Nhóm NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng