Passive Voice (Câu bị động) là cấu trúc trong đó người hoặc vật chịu tác động của hành động được đặt làm chủ ngữ của câu. Ở trình độ C1–C2, người học cần nắm các dạng bị động nâng cao gồm: - Cấu trúc với modal verbs, infinitive / gerund - Complex passives trong câu tường thuật - Have / Get something done (nhờ hoặc bị ai đó làm gì)
→ Mục đích: làm cho câu văn khách quan, học thuật, hoặc súc tích hơn.
| Active | Passive | Ghi chú |
|---|---|---|
| S + V + O | O + be + V3 + (by + S) | “By” có thể lược bỏ nếu không cần thiết. |
| They built this bridge in 1990. | This bridge was built in 1990. | Không cần “by them”. |
Công thức chung:
be + past participle (V3)
→ “Be” chia theo thì của động từ gốc.
| Thì | Cấu trúc bị động | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| Present Simple | am / is / are + V3 | The work is done every day. |
| Past Simple | was / were + V3 | The plan was approved yesterday. |
| Future Simple | will be + V3 | The results will be announced soon. |
| Present Continuous | am / is / are + being + V3 | The report is being written. |
| Past Continuous | was / were + being + V3 | The room was being cleaned. |
| Present Perfect | has / have been + V3 | The files have been updated. |
| Past Perfect | had been + V3 | The system had been checked. |
| Modal verbs | modal + be + V3 | The issue must be resolved soon. |
→ Dùng cấu trúc modal + be + V3
| Modal | Cấu trúc | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| can / could | can / could + be + V3 | The rules can be changed easily. |
| must / should / ought to | modal + be + V3 | The documents must be signed today. |
| may / might | modal + be + V3 | The cause might be discovered later. |
| have to / need to | have / need + to be + V3 | The task needs to be completed. |
| going to | be going to + be + V3 | The building is going to be renovated. |
to be + V3
Ví dụ khái niệm: “The book is to be published next month.” (Cuốn sách sẽ được xuất bản vào tháng tới.)
to have been + V3
Ví dụ khái niệm: “She seems to have been promoted recently.”
being + V3
Ví dụ khái niệm: “He dislikes being told what to do.”
Đây là dạng bị động gián tiếp – không nêu rõ ai làm hành động, mà chỉ nói về việc nhờ ai đó làm hoặc bị ai đó làm.
| Cấu trúc | Nghĩa | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| have + O + V3 | Nhờ ai đó làm gì cho mình (trang trọng hơn “get”). | I had my car repaired yesterday. (Tôi đã đem xe đi sửa.) |
| get + O + V3 | Dạng thân mật hơn, thường dùng trong văn nói. | I got my hair cut this morning. (Tôi đi cắt tóc sáng nay.) |
| have + O + V-ing | Diễn tả việc đang thuê / nhờ ai làm gì. | We had the workers painting the house. |
| have + O + bare infinitive | Dùng trong nghĩa “sai khiến / bảo ai làm gì”. | She had her assistant book the tickets. |
| get + O + to + V | Nghĩa “thuyết phục / khiến ai làm gì”. | He got his brother to clean the garage. |
| Dạng | Cấu trúc | Chức năng |
|---|---|---|
| Câu bị động cơ bản | be + V3 | Chuyển từ chủ động sang bị động. |
| Bị động với modal verbs | modal + be + V3 | Thể hiện khả năng, nghĩa vụ, dự đoán. |
| Bị động với infinitive | to be / to have been + V3 | Diễn đạt hành động bị động theo thời gian. |
| Bị động gián tiếp | have / get + O + V3 | Nhờ / Bị ai đó làm gì cho mình. |
| Bị động hai tân ngữ | O1 / O2 + be + V3 | Dùng khi động từ có hai tân ngữ (give, send…). |
| Prepositional passive | S + be + V3 + preposition | Khi động từ đi kèm giới từ (“be laughed at”). |
Tóm lại:
✅ Passive Voice giúp diễn đạt khách quan, nhấn mạnh hành động hoặc kết quả thay vì người thực hiện.
✅ Have/Get something done biểu thị việc nhờ, thuê, hoặc bị ai đó làm gì – một dạng bị động gián tiếp quan trọng.
✅ Biết sử dụng linh hoạt các dạng bị động giúp nâng cao phong cách viết học thuật và tự nhiên trong giao tiếp C1–C2.
➡️ Mastering advanced passive forms reflects sophistication, precision, and control in academic English.
| Feeling tired, she decided to go to bed early. Cảm thấy mệt mỏi, cô ấy quyết định đi ngủ sớm. | ||
| Not knowing what to say, he remained silent. Không biết phải nói gì, anh ấy im lặng. | ||
| Working late, he missed the last train home. Làm việc muộn, anh ấy đã lỡ chuyến tàu cuối cùng về nhà. | ||
| Hoping to impress the judges, she practiced every day. Hy vọng gây ấn tượng với ban giám khảo, cô ấy đã luyện tập mỗi ngày. | ||
| Seeing the results, they realized their efforts had paid off. Nhìn thấy kết quả, họ nhận ra nỗ lực của mình đã được đền đáp. | ||
| Hearing the news, she burst into tears. Nghe tin, cô ấy đã bật khóc. | ||
| Looking around, he noticed that everyone was gone. Nhìn xung quanh, anh ấy nhận thấy mọi người đã đi hết. | ||
| Having nothing to do, we went for a walk. Không có việc gì làm, chúng tôi đi dạo. | ||
| Thinking he was joking, they laughed loudly. Nghĩ anh ấy nói đùa, họ cười lớn. | ||
| Living in a big city, you must adapt to the fast pace of life. Sống ở thành phố lớn, bạn phải thích nghi với nhịp sống nhanh. | ||
| Having finished the report, she submitted it to her manager. Sau khi hoàn thành báo cáo, cô ấy nộp cho quản lý. | ||
| Having studied all night, he felt exhausted. Học cả đêm, anh ấy cảm thấy kiệt sức. | ||
| Having worked there for ten years, she decided to move on. Đã làm việc ở đó mười năm, cô ấy quyết định chuyển đi. | ||
| Having missed the bus, he took a taxi instead. Lỡ xe buýt, anh ấy đi taxi thay thế. | ||
| Having been told the truth, she no longer trusted him. Sau khi biết sự thật, cô ấy không còn tin tưởng anh ấy nữa. | ||
| Having saved enough money, they bought a new apartment. Sau khi tiết kiệm đủ tiền, họ mua một căn hộ mới. | ||
| Having completed the task, he finally relaxed. Hoàn thành nhiệm vụ, cuối cùng anh ấy cũng được thư giãn. | ||
| Having forgotten her umbrella, she got soaked in the rain. Quên ô nên cô bị ướt mưa. | ||
| Having learned from his mistakes, he became more careful. Rút kinh nghiệm từ những sai lầm của mình, anh ấy trở nên cẩn thận hơn. | ||
| Having seen the movie before, I didn't want to watch it again. Đã xem phim trước đó, tôi không muốn xem lại nữa. | ||
| Surrounded by beautiful mountains, the town attracts many tourists. Được bao quanh bởi những ngọn núi tuyệt đẹp, thị trấn thu hút nhiều khách du lịch. | ||
| Built in the 18th century, the church is a historical landmark. Được xây dựng vào thế kỷ 18, nhà thờ là một di tích lịch sử. | ||
| Damaged by the storm, the roof needed urgent repair. Bị hư hại do bão, mái nhà cần được sửa chữa khẩn cấp. | ||
| Inspired by her teacher, she decided to study art. Được truyền cảm hứng từ giáo viên của mình, cô quyết định học nghệ thuật. | ||
| Hidden behind the trees, the house was hard to find. Ẩn sau những tán cây, ngôi nhà rất khó tìm. | ||
| Left alone, the child began to cry. Bị bỏ lại một mình, đứa trẻ bắt đầu khóc. | ||
| Located near the coast, the city enjoys a mild climate. Nằm gần bờ biển, thành phố có khí hậu ôn hòa. | ||
| Covered with snow, the fields looked like a white blanket. Tuyết phủ trắng xóa, những cánh đồng trông như một tấm chăn trắng. | ||
| Faced with financial problems, the company laid off staff. Gặp khó khăn về tài chính, công ty đã sa thải nhân viên. | ||
| Written in a hurry, the report contained several errors. Được viết vội vàng, báo cáo có một số lỗi. | ||
| While walking along the beach, we found a rare shell. Khi đang đi bộ dọc bờ biển, chúng tôi tìm thấy một vỏ sò quý hiếm. | ||
| When asked about the issue, he refused to comment. Khi được hỏi về vấn đề này, anh ấy từ chối bình luận. | ||
| If used properly, this device can save a lot of time. Nếu sử dụng đúng cách, thiết bị này có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian. | ||
| Though injured, he managed to finish the race. Mặc dù bị thương, anh ấy vẫn hoàn thành cuộc đua. | ||
| When driving, always wear your seatbelt. Khi lái xe, hãy luôn thắt dây an toàn. | ||
| While waiting for the bus, she checked her email. Trong lúc chờ xe buýt, cô ấy kiểm tra email. | ||
| Once completed, the bridge will connect both sides of the river. Sau khi hoàn thành, cây cầu sẽ nối liền hai bên bờ sông. | ||
| When traveling abroad, it's important to respect local customs. Khi đi du lịch nước ngoài, điều quan trọng là phải tôn trọng phong tục địa phương. | ||
| If taken regularly, the medicine can be very effective. Nếu uống thường xuyên, thuốc có thể rất hiệu quả. | ||
| While listening to music, he suddenly had an idea. Trong khi nghe nhạc, anh ấy đột nhiên nảy ra một ý tưởng. | ||
| Having been promoted, she took on new responsibilities. Được thăng chức, cô ấy đảm nhận những trách nhiệm mới. | ||
| Being aware of the risks, he decided to proceed cautiously. Nhận thức được những rủi ro, anh ấy quyết định tiến hành thận trọng. | ||
| Given the current situation, we should delay the project. Với tình hình hiện tại, chúng ta nên trì hoãn dự án. | ||
| Assuming everything goes well, we'll finish by Friday. Giả sử mọi việc suôn sẻ, chúng ta sẽ hoàn thành vào thứ Sáu. | ||
| Considering the circumstances, your decision was reasonable. Xét theo tình hình, quyết định của bạn là hợp lý. | ||
| Having been warned about the danger, they stayed away from the area. Đã được cảnh báo về mối nguy hiểm, họ tránh xa khu vực đó. | ||
| Being a teacher, she understands students' difficulties. Là một giáo viên, cô ấy hiểu được những khó khăn của học sinh. | ||
| Not having received any reply, he sent another email. Không nhận được phản hồi, anh ấy đã gửi một email khác. | ||
| Compared to last year, sales have increased significantly. So với năm ngoái, doanh số đã tăng đáng kể. | ||
| Having been interrupted, he lost his train of thought. Bị ngắt lời, anh ấy mất tập trung. | ||