HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ C1

17/ Passive Voice – Advanced Forms & “Have/Get something done”

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Passive Voice (Câu bị động) là cấu trúc trong đó người hoặc vật chịu tác động của hành động được đặt làm chủ ngữ của câu. Ở trình độ C1–C2, người học cần nắm các dạng bị động nâng cao gồm: - Cấu trúc với modal verbs, infinitive / gerund - Complex passives trong câu tường thuật - Have / Get something done (nhờ hoặc bị ai đó làm gì)

→ Mục đích: làm cho câu văn khách quan, học thuật, hoặc súc tích hơn.


2. Basic Passive Formation (Cấu trúc cơ bản)

ActivePassiveGhi chú
S + V + OO + be + V3 + (by + S)“By” có thể lược bỏ nếu không cần thiết.
They built this bridge in 1990.This bridge was built in 1990.Không cần “by them”.

Công thức chung: be + past participle (V3) → “Be” chia theo thì của động từ gốc.


3. Passive Voice with Tenses (Các thì ở thể bị động)

ThìCấu trúc bị độngVí dụ khái niệm
Present Simpleam / is / are + V3The work is done every day.
Past Simplewas / were + V3The plan was approved yesterday.
Future Simplewill be + V3The results will be announced soon.
Present Continuousam / is / are + being + V3The report is being written.
Past Continuouswas / were + being + V3The room was being cleaned.
Present Perfecthas / have been + V3The files have been updated.
Past Perfecthad been + V3The system had been checked.
Modal verbsmodal + be + V3The issue must be resolved soon.

4. Passive with Modal Verbs (Bị động với động từ khuyết thiếu)

→ Dùng cấu trúc modal + be + V3

ModalCấu trúcVí dụ khái niệm
can / couldcan / could + be + V3The rules can be changed easily.
must / should / ought tomodal + be + V3The documents must be signed today.
may / mightmodal + be + V3The cause might be discovered later.
have to / need tohave / need + to be + V3The task needs to be completed.
going tobe going to + be + V3The building is going to be renovated.

5. Passive with Infinitives & Gerunds (Bị động với động từ nguyên mẫu & danh động từ)

A. Passive Infinitive

to be + V3

Ví dụ khái niệm: “The book is to be published next month.” (Cuốn sách sẽ được xuất bản vào tháng tới.)

B. Perfect Passive Infinitive

to have been + V3

Ví dụ khái niệm: “She seems to have been promoted recently.”

C. Passive Gerund

being + V3

Ví dụ khái niệm: “He dislikes being told what to do.”


6. Advanced Passive Structures (Các dạng bị động nâng cao)

  • Complex Object Passive: “They say he stole the money.” → “He is said to have stolen the money.”
  • Reporting Passive: “People believe that…” → “It is believed that…” hoặc “He is believed to…”
  • Prepositional Passive: Khi động từ đi kèm giới từ → giới từ giữ nguyên. “They laughed at him.” → “He was laughed at.”
  • Passive with two objects: “They gave her a gift.” → “She was given a gift.” / “A gift was given to her.”
  • Stative Passive: Dùng “be + V3” để diễn tả trạng thái, không phải hành động. “The door is closed.” (= trạng thái, không phải hành động.)

7. “Have / Get something done” (Cấu trúc nhờ hoặc bị làm)

Đây là dạng bị động gián tiếp – không nêu rõ ai làm hành động, mà chỉ nói về việc nhờ ai đó làm hoặc bị ai đó làm.

Cấu trúcNghĩaVí dụ khái niệm
have + O + V3 Nhờ ai đó làm gì cho mình (trang trọng hơn “get”). I had my car repaired yesterday. (Tôi đã đem xe đi sửa.)
get + O + V3 Dạng thân mật hơn, thường dùng trong văn nói. I got my hair cut this morning. (Tôi đi cắt tóc sáng nay.)
have + O + V-ing Diễn tả việc đang thuê / nhờ ai làm gì. We had the workers painting the house.
have + O + bare infinitive Dùng trong nghĩa “sai khiến / bảo ai làm gì”. She had her assistant book the tickets.
get + O + to + V Nghĩa “thuyết phục / khiến ai làm gì”. He got his brother to clean the garage.

8. Meanings of “Have/Get something done” (Ý nghĩa sử dụng)

  • 1. Nhờ ai làm (Service meaning) “I had my laptop fixed.” → Tôi nhờ người khác sửa laptop.
  • 2. Bị ai làm / chuyện không mong muốn (Accidental meaning) “He had his wallet stolen.” → Anh ấy bị mất ví (ai đó lấy mất).
  • 3. Thể sai khiến / bắt buộc (Causative meaning) “The teacher had the students clean the board.” → Cô giáo bắt học sinh lau bảng.

9. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Dùng “do” thay vì “be” trong bị động → ✅ “The work is done”, không phải “The work does”.
  • ❌ Quên chia “be” theo thì phù hợp → ✅ “The project was completed last week.”
  • ❌ Dùng sai cấu trúc “have/get” → - “I had repaired my car.” ❌ - “I had my car repaired.” ✅
  • ❌ Nhầm “get + O + V3” (bị động) với “get + O + to V” (chủ động).
  • ❌ Dùng “by” khi không cần thiết (khi người thực hiện không quan trọng).

10. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 👉 Passive = be + V3
  • 👉 Have something done = nhờ người khác làm.
  • 👉 Get something done = thân mật hơn “have”.
  • 👉 Have + O + V3Have + O + to V (khác nghĩa hoàn toàn).
  • 📌 Mẹo phân biệt: - “be + V3” → hành động bị động thật. - “have/get + O + V3” → bị động gián tiếp / nhờ người khác.
  • 🧠 Remember: “I had my phone repaired” = I didn’t repair it myself. “My phone was repaired” = Không cần biết ai sửa.

11. Academic & Real-life Uses (Ứng dụng học thuật và thực tế)

  • Trong IELTS Writing: “New regulations have been introduced to protect the environment.”
  • Trong Business English: “The report will be submitted by the marketing department.”
  • Trong Daily Conversation: “I got my hair done yesterday.” / “We’re having the kitchen renovated.”

12. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

DạngCấu trúcChức năng
Câu bị động cơ bảnbe + V3Chuyển từ chủ động sang bị động.
Bị động với modal verbsmodal + be + V3Thể hiện khả năng, nghĩa vụ, dự đoán.
Bị động với infinitiveto be / to have been + V3Diễn đạt hành động bị động theo thời gian.
Bị động gián tiếphave / get + O + V3Nhờ / Bị ai đó làm gì cho mình.
Bị động hai tân ngữO1 / O2 + be + V3Dùng khi động từ có hai tân ngữ (give, send…).
Prepositional passiveS + be + V3 + prepositionKhi động từ đi kèm giới từ (“be laughed at”).

Tóm lại:
Passive Voice giúp diễn đạt khách quan, nhấn mạnh hành động hoặc kết quả thay vì người thực hiện.
Have/Get something done biểu thị việc nhờ, thuê, hoặc bị ai đó làm gì – một dạng bị động gián tiếp quan trọng.
✅ Biết sử dụng linh hoạt các dạng bị động giúp nâng cao phong cách viết học thuật và tự nhiên trong giao tiếp C1–C2.
➡️ Mastering advanced passive forms reflects sophistication, precision, and control in academic English.


BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Feeling tired, she decided to go to bed early.
Cảm thấy mệt mỏi, cô ấy quyết định đi ngủ sớm.
Not knowing what to say, he remained silent.
Không biết phải nói gì, anh ấy im lặng.
Working late, he missed the last train home.
Làm việc muộn, anh ấy đã lỡ chuyến tàu cuối cùng về nhà.
Hoping to impress the judges, she practiced every day.
Hy vọng gây ấn tượng với ban giám khảo, cô ấy đã luyện tập mỗi ngày.
Seeing the results, they realized their efforts had paid off.
Nhìn thấy kết quả, họ nhận ra nỗ lực của mình đã được đền đáp.
Hearing the news, she burst into tears.
Nghe tin, cô ấy đã bật khóc.
Looking around, he noticed that everyone was gone.
Nhìn xung quanh, anh ấy nhận thấy mọi người đã đi hết.
Having nothing to do, we went for a walk.
Không có việc gì làm, chúng tôi đi dạo.
Thinking he was joking, they laughed loudly.
Nghĩ anh ấy nói đùa, họ cười lớn.
Living in a big city, you must adapt to the fast pace of life.
Sống ở thành phố lớn, bạn phải thích nghi với nhịp sống nhanh.
Having finished the report, she submitted it to her manager.
Sau khi hoàn thành báo cáo, cô ấy nộp cho quản lý.
Having studied all night, he felt exhausted.
Học cả đêm, anh ấy cảm thấy kiệt sức.
Having worked there for ten years, she decided to move on.
Đã làm việc ở đó mười năm, cô ấy quyết định chuyển đi.
Having missed the bus, he took a taxi instead.
Lỡ xe buýt, anh ấy đi taxi thay thế.
Having been told the truth, she no longer trusted him.
Sau khi biết sự thật, cô ấy không còn tin tưởng anh ấy nữa.
Having saved enough money, they bought a new apartment.
Sau khi tiết kiệm đủ tiền, họ mua một căn hộ mới.
Having completed the task, he finally relaxed.
Hoàn thành nhiệm vụ, cuối cùng anh ấy cũng được thư giãn.
Having forgotten her umbrella, she got soaked in the rain.
Quên ô nên cô bị ướt mưa.
Having learned from his mistakes, he became more careful.
Rút kinh nghiệm từ những sai lầm của mình, anh ấy trở nên cẩn thận hơn.
Having seen the movie before, I didn't want to watch it again.
Đã xem phim trước đó, tôi không muốn xem lại nữa.
Surrounded by beautiful mountains, the town attracts many tourists.
Được bao quanh bởi những ngọn núi tuyệt đẹp, thị trấn thu hút nhiều khách du lịch.
Built in the 18th century, the church is a historical landmark.
Được xây dựng vào thế kỷ 18, nhà thờ là một di tích lịch sử.
Damaged by the storm, the roof needed urgent repair.
Bị hư hại do bão, mái nhà cần được sửa chữa khẩn cấp.
Inspired by her teacher, she decided to study art.
Được truyền cảm hứng từ giáo viên của mình, cô quyết định học nghệ thuật.
Hidden behind the trees, the house was hard to find.
Ẩn sau những tán cây, ngôi nhà rất khó tìm.
Left alone, the child began to cry.
Bị bỏ lại một mình, đứa trẻ bắt đầu khóc.
Located near the coast, the city enjoys a mild climate.
Nằm gần bờ biển, thành phố có khí hậu ôn hòa.
Covered with snow, the fields looked like a white blanket.
Tuyết phủ trắng xóa, những cánh đồng trông như một tấm chăn trắng.
Faced with financial problems, the company laid off staff.
Gặp khó khăn về tài chính, công ty đã sa thải nhân viên.
Written in a hurry, the report contained several errors.
Được viết vội vàng, báo cáo có một số lỗi.
While walking along the beach, we found a rare shell.
Khi đang đi bộ dọc bờ biển, chúng tôi tìm thấy một vỏ sò quý hiếm.
When asked about the issue, he refused to comment.
Khi được hỏi về vấn đề này, anh ấy từ chối bình luận.
If used properly, this device can save a lot of time.
Nếu sử dụng đúng cách, thiết bị này có thể tiết kiệm rất nhiều thời gian.
Though injured, he managed to finish the race.
Mặc dù bị thương, anh ấy vẫn hoàn thành cuộc đua.
When driving, always wear your seatbelt.
Khi lái xe, hãy luôn thắt dây an toàn.
While waiting for the bus, she checked her email.
Trong lúc chờ xe buýt, cô ấy kiểm tra email.
Once completed, the bridge will connect both sides of the river.
Sau khi hoàn thành, cây cầu sẽ nối liền hai bên bờ sông.
When traveling abroad, it's important to respect local customs.
Khi đi du lịch nước ngoài, điều quan trọng là phải tôn trọng phong tục địa phương.
If taken regularly, the medicine can be very effective.
Nếu uống thường xuyên, thuốc có thể rất hiệu quả.
While listening to music, he suddenly had an idea.
Trong khi nghe nhạc, anh ấy đột nhiên nảy ra một ý tưởng.
Having been promoted, she took on new responsibilities.
Được thăng chức, cô ấy đảm nhận những trách nhiệm mới.
Being aware of the risks, he decided to proceed cautiously.
Nhận thức được những rủi ro, anh ấy quyết định tiến hành thận trọng.
Given the current situation, we should delay the project.
Với tình hình hiện tại, chúng ta nên trì hoãn dự án.
Assuming everything goes well, we'll finish by Friday.
Giả sử mọi việc suôn sẻ, chúng ta sẽ hoàn thành vào thứ Sáu.
Considering the circumstances, your decision was reasonable.
Xét theo tình hình, quyết định của bạn là hợp lý.
Having been warned about the danger, they stayed away from the area.
Đã được cảnh báo về mối nguy hiểm, họ tránh xa khu vực đó.
Being a teacher, she understands students' difficulties.
Là một giáo viên, cô ấy hiểu được những khó khăn của học sinh.
Not having received any reply, he sent another email.
Không nhận được phản hồi, anh ấy đã gửi một email khác.
Compared to last year, sales have increased significantly.
So với năm ngoái, doanh số đã tăng đáng kể.
Having been interrupted, he lost his train of thought.
Bị ngắt lời, anh ấy mất tập trung.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng