| I get along really well with my colleagues. Tôi rất hòa đồng với đồng nghiệp. | ||
| We've been friends since high school. Chúng tôi là bạn từ hồi trung học. | ||
| I met my best friend at university. Tôi gặp bạn thân nhất của mình ở trường đại học. | ||
| We trust each other completely. Chúng tôi hoàn toàn tin tưởng nhau. | ||
| Communication is the key to any relationship. Giao tiếp là chìa khóa cho bất kỳ mối quan hệ nào. | ||
| We sometimes argue, but we always make up. Đôi khi chúng tôi cãi nhau, nhưng chúng tôi luôn làm lành. | ||
| I really admire my parents. Tôi thực sự ngưỡng mộ bố mẹ mình. | ||
| My sister and I are very close. Chị gái tôi và tôi rất thân thiết. | ||
| I've known him for over ten years. Tôi đã biết anh ấy hơn mười năm. | ||
| I don't get along well with my neighbor. Tôi không hòa thuận với hàng xóm của mình. | ||
| We lost touch after college. Chúng tôi mất liên lạc sau khi tốt nghiệp đại học. | ||
| She's one of the most supportive people I know. Cô ấy là một trong những người ủng hộ tôi nhất. | ||
| I value honesty more than anything else. Tôi coi trọng sự trung thực hơn bất cứ điều gì khác. | ||
| It's important to have mutual respect. Điều quan trọng là phải tôn trọng lẫn nhau. | ||
| We have a lot in common. Chúng tôi có rất nhiều điểm chung. | ||
| Sometimes it's hard to find time for friends. Đôi khi thật khó để dành thời gian cho bạn bè. | ||
| I met a lot of new people through work. Tôi đã gặp rất nhiều người mới thông qua công việc. | ||
| I try to stay in touch with my old friends. Tôi cố gắng giữ liên lạc với những người bạn cũ. | ||
| We rarely see each other these days. Dạo này chúng tôi hiếm khi gặp nhau. | ||
| I'm grateful to have such a loving family. Tôi rất biết ơn khi có một gia đình yêu thương nhau như vậy. | ||
| I find it hard to make new friends. Tôi thấy khó kết bạn mới. | ||
| Long-distance relationships can be challenging. Mối quan hệ xa có thể rất khó khăn. | ||
| I really enjoy spending time with my partner. Tôi rất thích dành thời gian cho người yêu. | ||
| I think trust takes time to build. Tôi nghĩ lòng tin cần thời gian để xây dựng. | ||
| He always listens when I need advice. Anh ấy luôn lắng nghe khi tôi cần lời khuyên. | ||
| We support each other no matter what. Chúng tôi luôn hỗ trợ nhau bất kể chuyện gì xảy ra. | ||
| I like meeting people from different backgrounds. Tôi thích gặp gỡ những người có hoàn cảnh khác nhau. | ||
| Friendship means being there for each other. Tình bạn nghĩa là luôn ở bên nhau. | ||
| I try to avoid conflicts whenever possible. Tôi cố gắng tránh xung đột bất cứ khi nào có thể. | ||
| Relationships require effort and understanding. Các mối quan hệ đòi hỏi sự nỗ lực và thấu hiểu. | ||