Phrasal verbs là sự kết hợp giữa một động từ (verb) và một hoặc nhiều giới từ / trạng từ (particle) tạo thành một nghĩa mới, thường khác hoàn toàn so với nghĩa gốc của động từ. Chúng được dùng rất phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp và học thuật, đặc biệt ở trình độ B2 trở lên.
| Loại | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Intransitive Phrasal Verbs (không có tân ngữ) |
Không cần tân ngữ đi sau. | The plane took off at 8 a.m. (Máy bay cất cánh) |
| Transitive – Separable (có thể tách) |
Tân ngữ có thể đứng giữa hoặc sau phrasal verb (nếu là danh từ). | Please turn off the light. → Please turn it off. |
| Transitive – Inseparable (không tách được) |
Tân ngữ luôn đi sau cụm động từ, không chen vào giữa. | She looks after her children very well. |
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| bring up | nuôi nấng; đề cập đến | She was brought up in France. / Don’t bring up that topic again. |
| get along (with) | hòa hợp, thân thiết | I get along well with my colleagues. |
| fall out (with) | cãi nhau | They fell out over money issues. |
| make up | làm lành; bịa ra | They made up after the argument. / He made up a story. |
| look after | chăm sóc | She looks after her grandparents. |
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| hand in | nộp (bài tập, tài liệu) | Please hand in your report by Friday. |
| hand out | phát (tài liệu, tờ rơi) | The teacher handed out the worksheets. |
| look for | tìm kiếm | I’m looking for a new job. |
| set up | thành lập, sắp xếp | He set up his own company last year. |
| carry out | thực hiện, tiến hành | They carried out a research project. |
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| pick up | nhặt lên; đón ai đó | I’ll pick you up at the airport. |
| turn up | xuất hiện; tăng âm lượng | He didn’t turn up for class today. |
| turn down | từ chối; giảm âm lượng | She turned down the job offer. |
| give up | từ bỏ | Don’t give up on your dreams! |
| take over | tiếp quản, đảm nhiệm | The new manager took over last month. |
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| set off | khởi hành | We set off early to avoid traffic. |
| get on / get off | lên / xuống (xe, tàu...) | We got on the bus at 7 a.m. |
| take off | cất cánh; (ý tưởng) thành công nhanh | The plane took off on time. / Her career took off after that song. |
| run out of | hết, cạn kiệt | We’ve run out of milk. |
| get over | vượt qua (bệnh, cú sốc) | He finally got over his breakup. |
| Phrasal Verb | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| log in / log out | đăng nhập / đăng xuất | Please log in to your account. |
| plug in | cắm điện | Don’t forget to plug in the charger. |
| turn on / turn off | bật / tắt (máy, đèn...) | Turn off the lights before you leave. |
| back up | sao lưu | Always back up your files. |
| set up | thiết lập | I’ll set up the Wi-Fi for you. |
| Phrasal Verb | Nghĩa 1 | Nghĩa 2 | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| break down | hỏng (xe, máy) | sụp đổ (tinh thần) | The car broke down on the way. She broke down in tears. |
| take off | cất cánh | thành công bất ngờ | The plane took off at 6. His business took off last year. |
| put off | hoãn lại | làm ai chán nản | We put off the meeting. The smell put me off my food. |
📘 Tổng kết:
✔ Phrasal verbs là phần không thể thiếu ở trình độ B2, giúp diễn đạt tự nhiên và linh hoạt.
✔ Hiểu rõ cách tách, nghĩa ẩn dụ, và cách dùng trong ngữ cảnh sẽ nâng cao kỹ năng nói & viết chuyên nghiệp hơn.
| He gave up smoking last year. Anh ấy đã bỏ thuốc lá vào năm ngoái. | ||
| She looks after her younger brother. Cô ấy chăm sóc em trai. | ||
| I'm looking forward to the weekend. Tôi rất mong chờ đến cuối tuần. | ||
| Turn off the lights before leaving. Tắt đèn trước khi đi. | ||
| Please pick up the phone. Vui lòng nhấc máy. | ||
| We ran out of milk this morning. Sáng nay nhà hết sữa rồi. | ||
| He came up with a great idea. Anh ấy đã nghĩ ra một ý tưởng tuyệt vời. | ||
| I can't put up with his behavior anymore. Tôi không thể chịu đựng được hành vi của anh ấy nữa. | ||
| She got over the flu quickly. Cô ấy đã khỏi cúm rất nhanh. | ||
| I need to figure out this problem. Tôi cần phải tìm ra vấn đề này. | ||
| Let's go over the details again. Chúng ta hãy xem xét lại chi tiết một lần nữa. | ||
| He broke down after hearing the news. Anh ấy đã suy sụp sau khi nghe tin. | ||
| The plane took off on time. Máy bay đã cất cánh đúng giờ. | ||
| Can you turn down the volume? Anh có thể vặn nhỏ âm lượng được không? | ||
| I'm trying to cut down on sugar. Tôi đang cố gắng giảm lượng đường. | ||
| He brought up an interesting point. Anh ấy đã nêu ra một điểm thú vị. | ||
| The meeting was called off due to rain. Cuộc họp đã bị hủy do trời mưa. | ||
| She looks up to her father. Cô ấy ngưỡng mộ cha mình. | ||
| We need to deal with this issue. Chúng ta cần giải quyết vấn đề này. | ||
| Don't give in to pressure. Đừng chịu áp lực. | ||
| The car broke down on the way home. Xe bị hỏng trên đường về nhà. | ||
| I ran into an old friend yesterday. Hôm qua tôi tình cờ gặp lại một người bạn cũ. | ||
| She carried on talking despite the noise. Cô ấy vẫn tiếp tục nói chuyện mặc dù có tiếng ồn. | ||
| I'll pick you up at the station. Tôi sẽ đón bạn ở ga. | ||
| We set off early in the morning. Chúng tôi khởi hành từ sáng sớm. | ||
| He turned up late for the meeting. Anh ấy đến muộn trong cuộc họp. | ||
| I need to work out every day. Tôi cần tập thể dục mỗi ngày. | ||
| Please fill in this form. Vui lòng điền vào mẫu này. | ||
| She made up an excuse for being late. Cô ấy bịa ra một cái cớ để đến muộn. | ||
| The teacher pointed out my mistakes. Giáo viên đã chỉ ra lỗi sai của tôi. | ||