| I spend a lot of time on social media. Tôi dành nhiều thời gian trên mạng xã hội. | ||
| I use Facebook to stay in touch with friends. Tôi dùng Facebook để giữ liên lạc với bạn bè. | ||
| I post photos on Instagram every week. Tôi đăng ảnh lên Instagram hàng tuần. | ||
| I like watching short videos on TikTok. Tôi thích xem video ngắn trên TikTok. | ||
| I use Messenger to chat with my family. Tôi dùng Messenger để trò chuyện với gia đình. | ||
| I check my notifications every morning. Tôi kiểm tra thông báo mỗi sáng. | ||
| I follow a lot of travel bloggers. Tôi theo dõi rất nhiều blogger du lịch. | ||
| I enjoy reading the comments section. Tôi thích đọc phần bình luận. | ||
| I shared a funny meme yesterday. Tôi đã chia sẻ một meme hài hước hôm qua. | ||
| I got many likes on my last post. Bài đăng gần đây nhất của tôi nhận được rất nhiều lượt thích. | ||
| I don't post too often. Tôi không đăng bài thường xuyên. | ||
| I prefer using WhatsApp for work. Tôi thích dùng WhatsApp để làm việc. | ||
| I joined a few online study groups. Tôi đã tham gia một vài nhóm học trực tuyến. | ||
| I use LinkedIn to look for jobs. Tôi dùng LinkedIn để tìm việc. | ||
| I like watching cooking videos online. Tôi thích xem video nấu ăn trực tuyến. | ||
| I sometimes upload videos myself. Đôi khi tôi cũng tự tải video lên. | ||
| I use social media to learn English. Tôi dùng mạng xã hội để học tiếng Anh. | ||
| I'm trying to spend less time on my phone. Tôi đang cố gắng hạn chế sử dụng điện thoại. | ||
| I deleted some old photos from my account. Tôi đã xóa một số ảnh cũ khỏi tài khoản của mình. | ||
| I blocked a few annoying users. Tôi đã chặn một vài người dùng khó chịu. | ||
| I get a lot of spam messages. Tôi nhận được rất nhiều tin nhắn rác. | ||
| I changed my privacy settings. Tôi đã thay đổi cài đặt quyền riêng tư. | ||
| I don't like sharing too much personal information. Tôi không thích chia sẻ quá nhiều thông tin cá nhân. | ||
| I commented on your post yesterday! Tôi đã bình luận về bài đăng của bạn hôm qua! | ||
| I often tag my friends in funny videos. Tôi thường gắn thẻ bạn bè trong các video hài hước. | ||
| I joined an online community for language learners. Tôi đã tham gia một cộng đồng trực tuyến dành cho người học ngôn ngữ. | ||
| I use social media to stay informed. Tôi sử dụng mạng xã hội để cập nhật thông tin. | ||
| Do you prefer texting or calling? Bạn thích nhắn tin hay gọi điện hơn? | ||
| I video call my family once a week. Tôi gọi video cho gia đình mỗi tuần một lần. | ||
| Social media connects people everywhere. Mạng xã hội kết nối mọi người ở khắp mọi nơi. | ||