Trong tiếng Anh, có nhiều động từ được theo sau bởi Gerund (V-ing) hoặc Infinitive (to + V). Cách chọn dạng đúng phụ thuộc vào nghĩa của động từ và ngữ cảnh sử dụng.
Ví dụ:
I enjoy reading books. ✅
I want to read this book. ✅
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. Gerund (V-ing) | S + V + V-ing | I enjoy reading. |
| B. Infinitive (to + V) | S + V + to + V | She wants to travel. |
| C. V + O + to + V | S + V + O + to + V | He told me to wait. |
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| enjoy | thích | I enjoy reading novels. |
| like / love / hate | thích / yêu / ghét | She loves dancing. |
| avoid | tránh | He avoided talking to her. |
| finish | hoàn thành | We finished doing our homework. |
| suggest | gợi ý | She suggested going out. |
| mind | phiền | Do you mind opening the window? |
| keep | tiếp tục | He keeps talking in class. |
| miss | nhớ / bỏ lỡ | I miss seeing my friends. |
| avoid / deny / imagine / risk / practice | khác | She denied taking the money. |
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| want | muốn | I want to go home. |
| need | cần | You need to study harder. |
| decide | quyết định | He decided to leave. |
| plan | dự định | We plan to visit France. |
| hope | hy vọng | She hopes to see you soon. |
| agree | đồng ý | They agreed to come early. |
| learn | học để làm gì | He’s learning to drive. |
| offer | đề nghị | He offered to help me. |
| refuse | từ chối | She refused to answer. |
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| tell | bảo ai làm gì | She told me to wait. |
| ask | yêu cầu | He asked her to help. |
| want | muốn ai làm gì | I want you to study hard. |
| advise | khuyên | The doctor advised me to rest. |
| invite | mời | They invited us to join them. |
| remind | nhắc nhở | He reminded me to lock the door. |
| Động từ | V-ing (nghĩa) | To + V (nghĩa) | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| remember | nhớ đã làm | nhớ để làm | I remember meeting her before. Remember to turn off the lights. |
| forget | quên đã làm | quên phải làm | He forgot meeting her. He forgot to call her. |
| stop | dừng việc đang làm | dừng lại để làm việc khác | He stopped smoking (bỏ thuốc). He stopped to smoke (dừng lại để hút thuốc). |
| try | thử làm gì | cố gắng làm gì | Try pressing the button again. Try to fix the problem. |
| mean | có nghĩa là | có ý định làm | Being late means losing points. I meant to call you. |
| go on | tiếp tục việc đang làm | chuyển sang việc khác | He went on talking for hours. He went on to explain the results. |
Ví dụ:
I’m interested in learning English.
She left without saying goodbye.
They talked about going on holiday.
Lưu ý: “to” là giới từ trong cụm: look forward to, be used to, be committed to, object to, admit to → vẫn phải dùng V-ing! → I look forward to meeting you.
| Tính từ | Ví dụ |
|---|---|
| happy / glad / pleased | I’m happy to see you. |
| afraid / sorry | I’m sorry to hear that. |
| ready / willing / eager | She’s ready to start. |
| surprised / shocked | He was surprised to learn the truth. |
📘 Tổng kết:
✅ V-ing → sau giới từ, động từ diễn tả sở thích, thói quen.
✅ To + V → sau động từ chỉ ý định, mong muốn, quyết định.
✅ Một số động từ đặc biệt đổi nghĩa khi đổi dạng (stop, remember, try, forget, mean, go on).
✅ Học theo nhóm nghĩa để nhớ lâu và sử dụng tự nhiên hơn.
| I stopped smoking last year. Tôi đã bỏ thuốc lá vào năm ngoái. | ||
| I stopped to buy a newspaper. Tôi dừng lại để mua một tờ báo. | ||
| I remember meeting her at the party. Tôi nhớ đã gặp cô ấy ở bữa tiệc. | ||
| Remember to lock the door. Nhớ khóa cửa nhé. | ||
| Try to finish your homework. Cố gắng làm bài tập về nhà nhé. | ||
| Try restarting your computer. Thử khởi động lại máy tính xem. | ||
| I regret telling you that secret. Tôi rất tiếc khi phải nói với bạn bí mật đó. | ||
| We regret to inform you that the flight is canceled. Chúng tôi rất tiếc phải thông báo với bạn rằng chuyến bay đã bị hủy. | ||
| He forgot to take his umbrella. Anh ấy quên mang theo ô. | ||
| I'll never forget meeting you. Tôi sẽ không bao giờ quên lần gặp bạn. | ||
| She likes dancing. Cô ấy thích khiêu vũ. | ||
| She likes to dance in the morning. Cô ấy thích khiêu vũ vào buổi sáng. | ||
| He hates waiting in line. Anh ấy ghét xếp hàng. | ||
| He hates to be late. Anh ấy ghét đến muộn. | ||
| I love traveling abroad. Tôi thích đi du lịch nước ngoài. | ||
| I'd love to visit Paris one day. Tôi rất muốn đến thăm Paris một ngày nào đó. | ||
| She prefers watching movies to reading books. Cô ấy thích xem phim hơn đọc sách. | ||
| She prefers to read at home. Cô ấy thích đọc sách ở nhà hơn. | ||
| I started learning English two years ago. Tôi bắt đầu học tiếng Anh cách đây hai năm. | ||
| I started to learn French recently. Tôi mới bắt đầu học tiếng Pháp gần đây. | ||
| It began raining heavily. Trời bắt đầu mưa rất to. | ||
| It began to rain heavily. Trời bắt đầu mưa rất to. | ||
| I continue working until 10 p.m. Tôi tiếp tục làm việc đến 10 giờ tối. | ||
| I continued to study despite being tired. Tôi vẫn tiếp tục học mặc dù rất mệt. | ||
| I can't stand waiting for buses. Tôi không thể chịu đựng được việc chờ xe buýt. | ||
| He avoided talking to me. Anh ấy tránh nói chuyện với tôi. | ||
| They decided to move abroad. Họ quyết định chuyển ra nước ngoài. | ||
| I expect to hear from you soon. Tôi mong sớm nhận được hồi âm từ bạn. | ||
| She plans to start a business. Cô ấy dự định khởi nghiệp. | ||
| We finished cleaning the kitchen. Chúng tôi đã dọn dẹp xong bếp. | ||