Dùng để so sánh một người, vật hoặc sự việc với tất cả đối tượng khác trong cùng nhóm, khẳng định nó là “nhất”.
| Loại tính từ / trạng từ | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ ngắn (1 âm tiết) | the + adj + -est | tall → the tallest |
| Tính từ kết thúc bằng “e” | the + adj + -st | large → the largest |
| Tính từ ngắn có 1 nguyên âm + 1 phụ âm cuối | gấp đôi phụ âm + -est | big → the biggest |
| Tính từ dài (≥ 2 âm tiết) | the + most + adj | beautiful → the most beautiful |
| Trạng từ ngắn | the + adv + -est | fast → the fastest |
| Trạng từ dài | the + most + adv | carefully → the most carefully |
| Tính từ | So sánh hơn | So sánh nhất |
|---|---|---|
| good | better | the best |
| bad | worse | the worst |
| far | farther / further | the farthest / the furthest |
| little | less | the least |
| many / much | more | the most |
| Mục đích | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| So sánh nhất trong nhóm từ 3 đối tượng trở lên | S + be + the + adj-est + (noun) + in/of ... | John is the tallest in the class. |
| So sánh nhất với tính từ dài | S + be + the most + adj + in/of ... | This is the most interesting film I’ve seen. |
| Với trạng từ | S + V + the + adv-est / the most + adv | She runs the fastest of all. |
| Từ khóa thường gặp | Nghĩa |
|---|---|
| in the world | trên thế giới |
| in my class | trong lớp tôi |
| of all | trong tất cả |
| ever | từng có |
| among | giữa, trong số |
| This is the biggest city in the country. Đây là thành phố lớn nhất cả nước. | ||
| Mount Everest is the highest mountain. Đỉnh Everest là ngọn núi cao nhất. | ||
| That was the best day of my life. Đó là ngày tuyệt vời nhất trong đời tôi. | ||
| He is the tallest boy in the class. Anh ấy là chàng trai cao nhất lớp. | ||
| She is the most beautiful girl here. Cô ấy là cô gái xinh đẹp nhất ở đây. | ||
| Today is the coldest day of the year. Hôm nay là ngày lạnh nhất trong năm. | ||
| This exam is the easiest. Bài kiểm tra này dễ nhất. | ||
| It's the most difficult question. Đây là câu hỏi khó nhất. | ||
| That shop is the cheapest. Cửa hàng đó rẻ nhất. | ||
| My house is the smallest in the village. Nhà tôi là nhỏ nhất làng. | ||
| He is the most intelligent student. Anh ấy là học sinh thông minh nhất. | ||
| This is the most expensive phone. Đây là chiếc điện thoại đắt nhất. | ||
| Winter is the coldest season. Mùa đông là mùa lạnh nhất. | ||
| Summer is the hottest season. Mùa hè là mùa nóng nhất. | ||
| It's the most popular restaurant. Đây là nhà hàng nổi tiếng nhất. | ||
| This flower is the prettiest. Bông hoa này đẹp nhất. | ||
| That is the oldest building in town. Đó là tòa nhà cổ nhất trong thị trấn. | ||
| My car is the fastest. Xe của tôi là nhanh nhất. | ||
| English is the most important subject. Tiếng Anh là môn học quan trọng nhất. | ||
| This is the most interesting movie. Đây là bộ phim thú vị nhất. | ||
| She's the kindest person I know. Cô ấy là người tốt bụng nhất mà tôi biết. | ||
| That is the funniest story ever. Đó là câu chuyện buồn cười nhất từ trước đến nay. | ||
| This test is the easiest of all. Bài kiểm tra này dễ nhất trong tất cả. | ||
| He is the most famous actor. Anh ấy là diễn viên nổi tiếng nhất. | ||
| It's the most comfortable chair. Đó là chiếc ghế thoải mái nhất. | ||
| That was the happiest moment of my life. Đó là khoảnh khắc hạnh phúc nhất trong đời tôi. | ||
| This pizza is the tastiest. Chiếc pizza này ngon nhất. | ||
| She's the friendliest teacher. Cô ấy là giáo viên thân thiện nhất. | ||
| This is the longest river in the world. Đây là con sông dài nhất thế giới. | ||
| It's the most exciting trip I've ever had. Đây là chuyến đi thú vị nhất mà tôi từng có. | ||