| Hello, may I speak to Anna? Xin chào, tôi có thể nói chuyện với Anna được không? | ||
| This is Anna speaking. Tôi là Anna đây. | ||
| Who's calling, please? Xin chào, ai gọi vậy? | ||
| It's Tom here. Tôi là Tom đây. | ||
| Hi Tom, how are you? Chào Tom, bạn khỏe không? | ||
| I'm fine, thank you. Tôi khỏe, cảm ơn bạn. | ||
| I'm calling about the meeting. Tôi gọi để bàn về cuộc họp. | ||
| Can we talk now? Chúng ta có thể nói chuyện bây giờ được không? | ||
| Sure, go ahead. Được thôi, cứ nói chuyện. | ||
| Sorry, I'm busy right now. Xin lỗi, tôi đang bận. | ||
| Can I call you later? Tôi có thể gọi lại sau được không? | ||
| Yes, no problem. Vâng, không vấn đề gì. | ||
| What time will you be home? Mấy giờ bạn về nhà? | ||
| Around 6 p.m. Khoảng 6 giờ chiều | ||
| Don't forget to call me. Đừng quên gọi cho tôi nhé. | ||
| I'll text you later. Tôi sẽ nhắn tin cho bạn sau. | ||
| Did you get my message? Bạn đã nhận được tin nhắn của tôi chưa? | ||
| Yes, I did. Có, tôi nhận được rồi. | ||
| The line is bad. Đường truyền bị yếu. | ||
| Can you speak louder, please? Bạn có thể nói to hơn được không? | ||
| Can you hear me now? Bây giờ bạn có nghe thấy tôi nói không? | ||
| Yes, I can hear you. Vâng, tôi nghe thấy bạn. | ||
| Hold on a moment. Chờ một chút. | ||
| Thank you for waiting. Cảm ơn bạn đã đợi. | ||
| I'll call you back soon. Tôi sẽ gọi lại cho bạn sớm. | ||
| My phone battery is low. Pin điện thoại của tôi yếu. | ||
| Talk to you later! Gặp lại sau nhé! | ||
| Bye for now! Tạm biệt nhé! | ||
| Thanks for calling. Cảm ơn bạn đã gọi. | ||
| Goodbye! Tạm biệt! | ||