Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous) dùng để diễn tả một hành động đang xảy ra ngay lúc nói hoặc hành động tạm thời, chưa kết thúc.
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| ✅ Khẳng định (Affirmative) | S + am/is/are + V-ing | She is playing the piano. |
| ❌ Phủ định (Negative) | S + am/is/are + not + V-ing | They aren’t watching TV. |
| ❓ Nghi vấn (Question) | Am/Is/Are + S + V-ing? | Are you doing your homework? |
| Trường hợp | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Động từ thường | thêm -ing | work → working, play → playing |
| Kết thúc bằng e (câm) | bỏ e, thêm -ing | write → writing, drive → driving |
| Kết thúc bằng ie | đổi ie → y, thêm -ing | lie → lying, die → dying |
| Một âm tiết, kết thúc bằng phụ âm + nguyên âm + phụ âm | gấp đôi phụ âm cuối + -ing | run → running, sit → sitting |
| Trạng từ thường gặp | Nghĩa |
|---|---|
| now | bây giờ |
| right now | ngay bây giờ |
| at the moment | vào lúc này |
| today | hôm nay |
| this week / this month | tuần này / tháng này |
| Look! / Listen! | Nhìn kìa! / Nghe kìa! (dấu hiệu chỉ hành động đang xảy ra) |
| I am studying English now. Tôi đang học tiếng Anh. | ||
| She is cooking dinner. Cô ấy đang nấu bữa tối. | ||
| He is watching TV. Anh ấy đang xem TV. | ||
| We are playing football. Chúng tôi đang chơi bóng đá. | ||
| They are talking in the garden. Họ đang nói chuyện trong vườn. | ||
| It is raining outside. Ngoài trời đang mưa. | ||
| I am reading a book. Tôi đang đọc sách. | ||
| She is listening to music. Cô ấy đang nghe nhạc. | ||
| He is cleaning his room. Anh ấy đang dọn phòng. | ||
| We are doing our homework. Chúng tôi đang làm bài tập về nhà. | ||
| They are eating lunch. Họ đang ăn trưa. | ||
| I am writing a letter. Tôi đang viết thư. | ||
| She is wearing a red dress. Cô ấy đang mặc một chiếc váy đỏ. | ||
| He is sleeping on the sofa. Anh ấy đang ngủ trên ghế sofa. | ||
| We are learning grammar. Chúng ta đang học ngữ pháp. | ||
| They are walking to school. Họ đang đi bộ đến trường. | ||
| I am drinking coffee. Tôi đang uống cà phê. | ||
| She is waiting for a taxi. Cô ấy đang đợi taxi. | ||
| He is swimming in the pool. Anh ấy đang bơi trong hồ bơi. | ||
| We are watching a movie. Chúng ta đang xem phim. | ||
| They are dancing together. Họ đang nhảy cùng nhau. | ||
| I'm not working today. Hôm nay tôi không làm việc. | ||
| She isn't studying now. Cô ấy không học. | ||
| Are you listening to me? Bạn có nghe tôi nói không? | ||
| Yes, I am. Có, tôi đang nghe. | ||
| Is he reading the newspaper? Anh ấy có đang đọc báo không? | ||
| No, he isn't. Không, anh ấy không đọc. | ||
| What are you doing? Bạn đang làm gì vậy? | ||
| I'm cooking dinner. Tôi đang nấu bữa tối. | ||
| They are having a great time. Họ đang có một khoảng thời gian tuyệt vời. | ||