| Do you like swimming? Bạn có thích bơi không? | ||
| Yes, I go swimming every summer. Có, mình đi bơi mỗi mùa hè. | ||
| What sport do you watch on TV? Bạn xem môn thể thao nào trên TV? | ||
| I usually watch football. Mình thường xem bóng đá. | ||
| Who is your favorite football team? Đội bóng yêu thích của bạn là đội nào? | ||
| My favorite team is Manchester United. Đội bóng yêu thích của mình là Manchester United. | ||
| Do you prefer team sports or individual sports? Bạn thích thể thao đồng đội hay cá nhân hơn? | ||
| I prefer team sports. Mình thích thể thao đồng đội. | ||
| Do you play sports at school? Bạn có chơi thể thao ở trường không? | ||
| Yes, I play basketball with my classmates. Có, mình chơi bóng rổ với bạn cùng lớp. | ||
| How often do you exercise? Bạn tập thể dục bao lâu một lần? | ||
| I exercise three times a week. Mình tập ba lần một tuần. | ||
| Do you enjoy running? Bạn có thích chạy bộ không? | ||
| Yes, it keeps me healthy. Có, nó giúp mình khỏe mạnh. | ||
| What sport would you like to learn? Bạn muốn học môn thể thao nào? | ||
| I would like to learn tennis. Mình muốn học tennis. | ||
| Do you prefer watching sports live or on TV? Bạn thích xem thể thao trực tiếp hay trên TV hơn? | ||
| I prefer watching live at the stadium. Mình thích xem trực tiếp ở sân vận động. | ||
| Do you like riding a bicycle? Bạn có thích đi xe đạp không? | ||
| Yes, I often ride in the park. Có, mình thường đi xe đạp trong công viên. | ||