Les phrases impératives (câu mệnh lệnh) dùng để ra lệnh, yêu cầu, đề nghị hoặc khuyên bảo.
Trong tiếng Pháp, câu mệnh lệnh dùng 3 ngôi: tu, nous, vous (không dùng chủ ngữ).
Khẳng định: verbe (sans sujet)
Phủ định: ne + verbe + pas
| Ngôi | Khẳng định | Phủ định | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| Tu | Parle ! | Ne parle pas ! | Nói đi! / Đừng nói! |
| Nous | Parlons ! | Ne parlons pas ! | Hãy nói nào! / Đừng nói nhé! |
| Vous | Parlez ! | Ne parlez pas ! | Hãy nói đi! / Đừng nói! |
| Động từ | Mệnh lệnh khẳng định | Mệnh lệnh phủ định | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| être | Sois / Soyons / Soyez | Ne sois pas / Ne soyez pas | Hãy là / Đừng là |
| avoir | Aie / Ayons / Ayez | n’aie pas / n’ayez pas | Hãy có / Đừng có |
| aller | Va / Allons / Allez | N’y va pas / N’y allez pas | Đi đi / Đừng đi |
| faire | Fais / Faisons / Faites | Ne fais pas / Ne faites pas | Làm đi / Đừng làm |
| prendre | Prends / Prenons / Prenez | Ne prends pas / Ne prenez pas | Lấy đi / Đừng lấy |
Ở thể khẳng định, đại từ đặt sau động từ và nối bằng dấu gạch ngang:
Ex: Donne-le-moi ! → Hãy đưa nó cho tôi!
Ở thể phủ định, đại từ đặt trước động từ:
Ne me le donne pas ! → Đừng đưa nó cho tôi!
| 🔹 A. Câu mệnh lệnh khẳng định | ||
| Parle plus lentement ! Hãy nói chậm hơn! | ||
| Écoute ton professeur ! Hãy nghe thầy giáo của em! | ||
| Mange tes légumes ! Hãy ăn rau của con đi! | ||
| Va à l'école ! Hãy đi học đi! | ||
| Travaille bien ! Làm việc chăm chỉ nhé! | ||
| Écris la réponse ! Viết câu trả lời đi! | ||
| Fais tes devoirs ! Làm bài tập đi! | ||
| Ouvre la porte ! Mở cửa ra đi! | ||
| Lis ce livre ! Đọc quyển sách này đi! | ||
| Regarde le tableau ! Nhìn lên bảng đi! | ||
| Allons au parc ! Hãy đi công viên nào! | ||
| Parlons français ! Hãy nói tiếng Pháp nhé! | ||
| Faisons attention ! Hãy chú ý nào! | ||
| Soyons calmes ! Hãy bình tĩnh nào! | ||
| Restons ici ! Ở lại đây đi! | ||
| Prenons le bus ! Hãy bắt xe buýt đi! | ||
| Écrivons un message ! Hãy viết tin nhắn nhé! | ||
| Chantons ensemble ! Hãy hát cùng nhau! | ||
| Lisons ce texte ! Hãy đọc đoạn văn này! | ||
| Sortons ! Hãy đi ra ngoài nào! | ||
| Parlez doucement ! Hãy nói nhẹ nhàng! | ||
| Travaillez sérieusement ! Hãy làm việc nghiêm túc! | ||
| Écoutez-moi ! Hãy nghe tôi nói! | ||
| Venez ici ! Hãy đến đây! | ||
| Soyez prudents ! Hãy cẩn thận nhé! | ||
| Allez-y ! Hãy đi đi! | ||
| Faites vos devoirs ! Hãy làm bài tập của các bạn! | ||
| Regardez la télé ! Xem TV đi! | ||
| Lisez le texte ! Đọc đoạn văn! | ||
| Étudiez bien ! Học cho tốt nhé! | ||
| 🔹 B. Câu mệnh lệnh phủ định | ||
| Ne parle pas si fort ! Đừng nói to thế! | ||
| Ne mange pas trop vite ! Đừng ăn nhanh quá! | ||
| Ne cours pas ! Đừng chạy! | ||
| Ne sois pas triste ! Đừng buồn! | ||
| N'aie pas peur ! Đừng sợ! | ||
| Ne regarde pas la télé ! Đừng xem TV! | ||
| Ne fais pas de bruit ! Đừng làm ồn! | ||
| Ne partez pas ! Đừng đi! | ||
| Ne buvez pas trop ! Đừng uống nhiều quá! | ||
| Ne fumez pas ici ! Đừng hút thuốc ở đây! | ||
| Ne sortons pas ce soir ! Đừng ra ngoài tối nay! | ||
| Ne parlons pas de ça ! Đừng nói về điều đó! | ||
| Ne faisons pas de bruit ! Đừng gây ồn ào! | ||
| Ne restons pas ici ! Đừng ở lại đây! | ||
| Ne soyons pas en retard ! Đừng bị trễ! | ||
| Ne prenons pas le métro ! Đừng đi tàu điện ngầm! | ||
| Ne lisons pas ce livre ! Đừng đọc quyển sách này! | ||
| Ne chantons pas maintenant ! Đừng hát bây giờ! | ||
| Ne travaillons pas aujourd'hui ! Hôm nay đừng làm việc! | ||
| Ne dormons pas encore ! Đừng ngủ vội! | ||