Reported Passives (Câu gián tiếp ở thể bị động) là dạng đặc biệt của Reported Speech (câu gián tiếp) được dùng khi chủ thể của hành động không quan trọng hoặc không cần nhắc đến. Cấu trúc này phổ biến trong văn viết học thuật, báo chí, và IELTS Writing Task 2 / Academic Writing vì giúp tăng tính khách quan và trang trọng.
Dùng “it” làm chủ ngữ giả khi ta không muốn hoặc không cần xác định người nói.
| Cấu trúc | Ví dụ khái niệm | Nghĩa |
|---|---|---|
| It + is / was + V3 + that + clause | It is said that she is a genius. | Người ta nói rằng cô ấy là thiên tài. |
| It + is / was + believed / thought / reported / expected + that + clause | It is believed that the economy will recover soon. | Người ta tin rằng nền kinh tế sẽ sớm phục hồi. |
Đặc điểm: - Giúp câu khách quan, không nêu rõ “ai nói / tin”. - Dùng “It” làm chủ ngữ hình thức (dummy subject). - Động từ bị động chia theo ngôi thứ ba số ít (is / was + V3).
Dạng này thường dùng khi chủ ngữ cụ thể (ví dụ: “He”, “The company”, “The plan”) là trọng tâm của câu.
| Cấu trúc | Ví dụ khái niệm | Nghĩa |
|---|---|---|
| S + is / was + V3 + to + V | He is said to be very rich. | Người ta nói rằng anh ta rất giàu. |
| S + is / was + V3 + to have + V3 | He is believed to have left the country. | Người ta tin rằng anh ta đã rời khỏi đất nước. |
| S + is / was + V3 + to be + V-ing | They are reported to be investigating the case. | Người ta báo rằng họ đang điều tra vụ án. |
Đặc điểm: - Dạng này ngắn gọn và tự nhiên hơn trong văn học thuật. - “to + V” hoặc “to have + V3” → diễn đạt mối quan hệ thì giữa mệnh đề chính và mệnh đề tường thuật.
| Nhóm | Động từ thường dùng | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| Nhóm “nói / tin tưởng” | say, think, believe, suppose, claim, report, expect, know, understand, consider | He is thought to be honest. / It is believed that he is honest. |
| Nhóm “thông báo / dự đoán” | announce, predict, estimate, forecast | It is predicted that inflation will fall. / The rate is expected to drop. |
| Nhóm “quan sát / phát hiện” | see, observe, discover, find | He was seen to enter the building. / It was discovered that data had been lost. |
| Thời của động từ bị động | Dạng to-infinitive | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hiện tại (is / are) | to + V | Hành động cùng thời điểm hoặc chưa xảy ra. |
| Hiện tại (is / are) | to have + V3 | Hành động đã xảy ra trước thời điểm nói. |
| Quá khứ (was / were) | to + have + V3 | Hành động đã xảy ra trong quá khứ (tường thuật từ xa). |
| Hiện tại tiếp diễn | to be + V-ing | Hành động đang diễn ra (trong tường thuật trực tiếp). |
Ví dụ khái niệm:
“The suspect is thought to have fled.” → (Người ta tin rằng nghi phạm đã bỏ trốn – hành động trước hiện tại)
“The president is expected to visit Japan.” → (Người ta mong rằng tổng thống sẽ thăm Nhật – hành động tương lai)
| Dạng | Cấu trúc | Đặc điểm |
|---|---|---|
| It is said that... | It + is + V3 + that + clause | Trang trọng, dùng khi chủ ngữ thật không quan trọng. |
| He is said to... | S + is + V3 + to + V | Ngắn gọn, tự nhiên hơn khi chủ ngữ cụ thể. |
Ví dụ khái niệm:
“It is said that he works for the CIA.”
= “He is said to work for the CIA.”
| Động từ | Dạng bị động thường dùng | Ví dụ khái niệm |
|---|---|---|
| believe | is believed to / It is believed that | The drug is believed to be safe. |
| say | is said to / It is said that | It is said that she lives in London. |
| think | is thought to / It is thought that | He is thought to have left early. |
| report | is reported to / It is reported that | The company is reported to be closing. |
| expect | is expected to / It is expected that | The team is expected to win. |
| consider | is considered to / It is considered that | This method is considered to be effective. |
| know | is known to / It is known that | He is known to speak five languages. |
| understand | is understood to / It is understood that | It is understood that talks will resume soon. |
| Dạng | Cấu trúc | Công dụng |
|---|---|---|
| It is said that... | It + is / was + V3 + that + clause | Gián tiếp, khách quan, khi chủ thể không rõ. |
| He is said to... | S + is / was + V3 + to + V / have + V3 | Ngắn gọn, nhấn mạnh chủ ngữ cụ thể. |
| It is believed / thought / expected... | It + is + V3 + that + clause | Dùng trong viết học thuật, báo cáo, phân tích. |
| He is known / reported / considered to... | S + is + V3 + to + V | Dạng thường gặp trong báo chí, văn phong học thuật. |
Tóm lại:
✅ Reported Passives giúp câu văn trở nên khách quan, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn.
✅ Hai dạng chính: “It is said that…” (ẩn chủ ngữ) và “He is said to…” (chủ ngữ cụ thể).
✅ Chọn “to + V” hoặc “to have + V3” tùy theo mối quan hệ thì.
➡️ Thông thạo Reported Passives là dấu hiệu của khả năng viết học thuật và diễn đạt nâng cao ở cấp độ C1–C2.
| I remember meeting her at the conference last year. Tôi nhớ đã gặp cô ấy tại hội nghị năm ngoái. | ||
| Remember to lock the door before you leave. Nhớ khóa cửa trước khi ra về. | ||
| He stopped smoking for health reasons. Anh ấy đã bỏ thuốc lá vì lý do sức khỏe. | ||
| He stopped to buy some coffee on his way to work. Anh ấy dừng lại mua cà phê trên đường đi làm. | ||
| I tried calling her, but she didn't answer. Tôi đã cố gọi cho cô ấy, nhưng cô ấy không trả lời. | ||
| I tried to explain everything, but she refused to listen. Tôi đã cố gắng giải thích mọi chuyện, nhưng cô ấy không chịu nghe. | ||
| She forgot meeting him before. Cô ấy quên mất đã gặp anh ấy trước đó. | ||
| Don't forget to send me the updated report. Đừng quên gửi cho tôi báo cáo cập nhật nhé. | ||
| I regret telling him the truth — it only made things worse. Tôi hối hận vì đã nói sự thật với anh ấy — điều đó chỉ khiến mọi chuyện tồi tệ hơn. | ||
| We regret to inform you that your application was unsuccessful. Chúng tôi rất tiếc phải thông báo rằng đơn đăng ký của bạn đã không được chấp nhận. | ||
| This machine needs cleaning. Máy này cần được vệ sinh. | ||
| The computer needs to be restarted. Máy tính cần được khởi động lại. | ||
| He went on talking even after everyone had left. Anh ta vẫn tiếp tục nói chuyện ngay cả khi mọi người đã rời đi. | ||
| After finishing one project, he went on to start another. Sau khi hoàn thành một dự án, anh ta lại bắt đầu một dự án khác. | ||
| She means to study abroad next year. Cô ấy định đi du học vào năm sau. | ||
| Being late means losing your chance for the scholarship. Đến muộn đồng nghĩa với việc mất cơ hội nhận học bổng. | ||
| He didn't dare to ask for a pay raise. Anh ta không dám xin tăng lương. | ||
| She can't afford to buy a new car right now. Cô ấy không đủ tiền mua xe mới ngay bây giờ. | ||
| They decided to postpone the meeting until next week. Họ quyết định hoãn cuộc họp đến tuần sau. | ||
| He admitted cheating during the test. Anh ta thừa nhận đã gian lận trong bài kiểm tra. | ||
| I avoid driving at night whenever possible. Tôi tránh lái xe vào ban đêm bất cứ khi nào có thể. | ||
| She denied taking any money from the drawer. Cô ấy phủ nhận việc lấy tiền từ ngăn kéo. | ||
| He enjoys traveling to new countries every year. Anh ấy thích đi du lịch đến những quốc gia mới mỗi năm. | ||
| We finished writing the report just in time. Chúng tôi đã hoàn thành báo cáo đúng lúc. | ||
| She suggested meeting earlier to discuss the issue. Cô ấy đề nghị gặp nhau sớm hơn để thảo luận về vấn đề này. | ||
| He offered to help me with my presentation. Anh ấy đề nghị giúp tôi thuyết trình. | ||
| I hope to visit Japan someday. Tôi hy vọng một ngày nào đó sẽ đến thăm Nhật Bản. | ||
| He agreed to join the research project. Anh ấy đồng ý tham gia dự án nghiên cứu. | ||
| They refused to cooperate with the authorities. Họ từ chối hợp tác với chính quyền. | ||
| I can't stand being interrupted when I'm talking. Tôi không thể chịu được việc bị ngắt lời khi đang nói. | ||
| He pretended not to notice her mistake. Anh ấy giả vờ không nhận ra lỗi của cô ấy. | ||
| I prefer walking to taking the bus. Tôi thích đi bộ hơn là đi xe buýt. | ||
| I'd prefer to stay home tonight. Tôi muốn ở nhà tối nay. | ||
| I'd rather work alone than with a noisy team. Tôi thà làm việc một mình còn hơn làm việc với một nhóm ồn ào. | ||
| He promised to return the money by Friday. Anh ấy hứa sẽ trả lại tiền vào thứ sáu. | ||
| They managed to solve the problem in time. Họ đã giải quyết vấn đề kịp thời. | ||
| She avoided answering my question directly. Cô ấy tránh trả lời trực tiếp câu hỏi của tôi. | ||
| The students practiced speaking English every day. Các sinh viên luyện nói tiếng Anh mỗi ngày. | ||
| She delayed sending the documents until the last minute. Cô ấy trì hoãn việc gửi tài liệu đến phút cuối. | ||
| We can't help laughing at his silly jokes. Chúng tôi không thể nhịn được cười trước những trò đùa ngớ ngẩn của anh ấy. | ||
| I happened to meet an old friend at the airport. Tôi tình cờ gặp một người bạn cũ ở sân bay. | ||
| He failed to meet the company's expectations. Anh ấy đã không đáp ứng được kỳ vọng của công ty. | ||
| They decided to continue working despite the difficulties. Họ quyết định tiếp tục làm việc bất chấp những khó khăn. | ||
| I don't mind helping you with the task. Tôi không ngại giúp bạn làm việc. | ||
| He seems to have forgotten about the appointment. Hình như anh ấy đã quên mất cuộc hẹn. | ||
| They avoided discussing the problem directly. Họ tránh thảo luận trực tiếp về vấn đề. | ||
| She pretended to be sleeping when her mom entered the room. Cô ấy giả vờ ngủ khi mẹ cô ấy bước vào phòng. | ||
| He can't imagine living anywhere else. Anh ấy không thể tưởng tượng được việc sống ở bất cứ nơi nào khác. | ||
| She tends to exaggerate things when she's excited. Cô ấy có xu hướng phóng đại mọi thứ khi cô ấy phấn khích. | ||
| He admitted being wrong about the decision. Anh ấy thừa nhận đã sai về quyết định này. | ||