| Have you seen the latest news? Bạn đã xem tin tức mới nhất chưa? | ||
| I read an interesting article this morning. Sáng nay tôi đọc được một bài báo thú vị. | ||
| I usually get my news online. Tôi thường xem tin tức trực tuyến. | ||
| I prefer watching international channels. Tôi thích xem các kênh quốc tế hơn. | ||
| Social media spreads information really fast. Mạng xã hội lan truyền thông tin rất nhanh. | ||
| Don't believe everything you read online. Đừng tin mọi thứ bạn đọc trên mạng. | ||
| The news can be depressing sometimes. Đôi khi tin tức có thể gây chán nản. | ||
| I follow a few reliable news websites. Tôi theo dõi một vài trang web tin tức đáng tin cậy. | ||
| There's been a lot of talk about climate change lately. Gần đây có rất nhiều cuộc thảo luận về biến đổi khí hậu. | ||
| I like staying informed about current events. Tôi thích cập nhật thông tin về các sự kiện hiện tại. | ||
| Did you hear about the new law they passed? Bạn đã nghe về luật mới mà họ đã thông qua chưa? | ||
| That story went viral on social media. Câu chuyện đó đã lan truyền trên mạng xã hội. | ||
| The headline was really misleading. Tiêu đề thực sự gây hiểu lầm. | ||
| I try to watch the news every evening. Tôi cố gắng xem tin tức mỗi tối. | ||
| Journalists should always check their sources. Các nhà báo nên luôn kiểm tra nguồn tin của mình. | ||
| Fake news is becoming a real problem. Tin giả đang trở thành một vấn đề thực sự. | ||
| The reporter covered the story live. Phóng viên đã đưa tin trực tiếp về câu chuyện. | ||
| I don't trust tabloids very much. Tôi không tin tưởng lắm vào báo lá cải. | ||
| The interview was broadcast worldwide. Cuộc phỏng vấn đã được phát sóng trên toàn thế giới. | ||
| I saw that on the morning news. Tôi đã thấy điều đó trên bản tin buổi sáng. | ||
| I like listening to podcasts about global issues. Tôi thích nghe podcast về các vấn đề toàn cầu. | ||
| I read newspapers to improve my vocabulary. Tôi đọc báo để cải thiện vốn từ vựng. | ||
| The press plays an important role in society. Báo chí đóng một vai trò quan trọng trong xã hội. | ||
| It's hard to tell what's true these days. Thật khó để nói điều gì là đúng trong thời buổi này. | ||
| Have you read today's headlines? Bạn đã đọc tiêu đề báo hôm nay chưa? | ||
| The documentary was really eye-opening. Phim tài liệu thực sự rất đáng xem. | ||
| I watch the news while having breakfast. Tôi xem tin tức trong khi ăn sáng. | ||
| People share information faster than ever before. Mọi người chia sẻ thông tin nhanh hơn bao giờ hết. | ||
| I prefer balanced and objective reporting. Tôi thích những bài báo cân bằng và khách quan. | ||
| The media influences how people think. Phương tiện truyền thông ảnh hưởng đến cách mọi người suy nghĩ. | ||