| What kind of movies do you like? Bạn thích thể loại phim nào? | ||
| I love watching comedies and action films. Tôi thích xem phim hài và phim hành động. | ||
| I prefer romantic movies. Tôi thích phim lãng mạn hơn. | ||
| I went to the cinema last weekend. Cuối tuần trước tôi đã đi xem phim ở rạp. | ||
| That movie was really funny! Bộ phim đó thực sự rất hài hước! | ||
| Have you seen the latest Marvel film? Bạn đã xem phim Marvel mới nhất chưa? | ||
| I enjoy listening to live music. Tôi thích nghe nhạc sống. | ||
| I went to a concert last night. Tôi đã đi xem hòa nhạc tối qua. | ||
| The band was amazing! Ban nhạc thật tuyệt vời! | ||
| I love going to the theater. Tôi thích đi xem kịch. | ||
| I watch TV to relax after work. Tôi xem TV để thư giãn sau giờ làm việc. | ||
| My favorite TV show is “Friends.” Chương trình truyền hình yêu thích của tôi là "Friends". | ||
| I sometimes go to karaoke with friends. Thỉnh thoảng tôi đi hát karaoke với bạn bè. | ||
| I like playing video games in my free time. Tôi thích chơi trò chơi điện tử vào thời gian rảnh. | ||
| I often play games on my phone. Tôi thường chơi game trên điện thoại. | ||
| I don't really watch TV these days. Dạo này tôi không xem TV nhiều nữa. | ||
| I prefer reading books to watching TV. Tôi thích đọc sách hơn xem TV. | ||
| I usually go out on weekends. Tôi thường ra ngoài vào cuối tuần. | ||
| I went bowling with my coworkers yesterday. Hôm qua tôi đi chơi bowling với đồng nghiệp. | ||
| Let's go to the cinema tonight! Tối nay đi xem phim nhé! | ||
| I'm a big fan of pop music. Tôi là một fan cuồng của nhạc pop. | ||
| Who's your favorite singer? Ca sĩ yêu thích của bạn là ai? | ||
| I can't stop listening to this song! Tôi nghe bài hát này mãi không ngừng! | ||
| I've been learning to play the guitar. Tôi đang học chơi guitar. | ||
| I love dancing at parties. Tôi thích nhảy múa ở các bữa tiệc. | ||
| The show was so entertaining! Buổi diễn thật sự rất thú vị! | ||
| We had a great time at the concert. Chúng tôi đã có một khoảng thời gian tuyệt vời tại buổi hòa nhạc. | ||
| I enjoy going to art exhibitions. Tôi thích đi xem triển lãm nghệ thuật. | ||
| That movie was better than I expected. Bộ phim đó hay hơn tôi mong đợi. | ||
| I spend most of my weekends relaxing. Tôi dành phần lớn cuối tuần để thư giãn. | ||