Trong tiếng Anh, Adjectives (tính từ) dùng để miêu tả danh từ hoặc đại từ, còn Adverbs (trạng từ) dùng để bổ nghĩa cho động từ, tính từ, hoặc một trạng từ khác.
Ví dụ:
She is beautiful. → beautiful = tính từ (bổ nghĩa cho danh từ “she”)
She sings beautifully. → beautifully = trạng từ (bổ nghĩa cho động từ “sings”)
| Loại từ | Công dụng | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Adjective (Tính từ) | Miêu tả danh từ / đại từ | Sau “be”, “seem”, “look”, “feel”, ... hoặc trước danh từ | She is happy. He’s a good student. |
| Adverb (Trạng từ) | Bổ nghĩa cho động từ, tính từ hoặc trạng từ khác | Thường sau động từ hoặc trước từ được bổ nghĩa | She runs quickly. He speaks very slowly. |
| Loại | Quy tắc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thông thường | Thêm -ly vào tính từ | quick → quickly careful → carefully |
| Tính từ tận cùng bằng “-y” | Đổi “y” → “i” + -ly | happy → happily easy → easily |
| Tính từ tận cùng bằng “-le” | Bỏ “e” → “y” | gentle → gently simple → simply |
| Tính từ tận cùng bằng “-ic” | Thêm “-ally” | basic → basically automatic → automatically |
| Bất quy tắc | Thay đổi hoàn toàn | good → well hard → hard (không đổi) fast → fast (không đổi) |
| Loại | Vị trí | Ví dụ |
|---|---|---|
| Tính từ (Adj) | - Trước danh từ - Sau động từ “to be”, “seem”, “look”, “feel”, “become”... |
a beautiful flower She looks tired. |
| Trạng từ (Adv) | - Sau động từ thường - Trước tính từ hoặc trạng từ khác |
He drives carefully. She’s really smart. He speaks very slowly. |
| Tính từ | Trạng từ | Ví dụ minh họa |
|---|---|---|
| hard (chăm chỉ, khó) | hard (chăm chỉ, mạnh) | He works hard. (Anh ấy làm việc chăm chỉ.) |
| late (muộn) | late (muộn) | She arrived late. (Cô ấy đến muộn.) |
| good (tốt) | well (tốt, giỏi) | She is a good dancer. She dances well. |
| fast (nhanh) | fast (nhanh) | It’s a fast car. It runs fast. |
| high (cao) | highly (rất, cực kỳ) | He jumped high. She is highly intelligent. |
| near (gần) | nearly (gần như) | He lives near the park. It’s nearly midnight. |
Một số động từ không dùng trạng từ sau mà phải dùng tính từ, vì chúng mô tả trạng thái chứ không phải hành động:
| Động từ cảm giác | Dùng với tính từ | Ví dụ |
|---|---|---|
| be | She is happy. | (không nói “She is happily.”) |
| seem | He seems tired. | |
| look | You look beautiful today. | |
| sound | That sounds interesting. | |
| feel | I feel bad about it. | (không nói “I feel badly.”) |
| taste | This soup tastes good. | |
| smell | The flowers smell nice. |
| Cấu trúc | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| be + adj + enough + to V | đủ... để làm gì | He is strong enough to lift it. |
| too + adj + to V | quá... để làm gì | The box is too heavy to carry. |
| adv + enough | đủ (trạng từ) | He runs fast enough to win. |
| so + adj/adv + that... | quá... đến nỗi mà... | It was so cold that I stayed inside. |
📘 Tổng kết:
✅ Adjectives → mô tả danh từ.
✅ Adverbs → mô tả động từ, tính từ, hoặc trạng từ khác.
✅ Học kỹ các trường hợp ngoại lệ và cấu trúc thường gặp (“too”, “enough”, “so...that”).
| She is a beautiful singer. Cô ấy là một ca sĩ xinh đẹp. | ||
| She sings beautifully. Cô ấy hát rất hay. | ||
| He is a fast runner. Anh ấy chạy rất nhanh. | ||
| He runs fast. Anh ấy chạy rất nhanh. | ||
| The children are very noisy. Bọn trẻ rất ồn ào. | ||
| They played noisily in the garden. Họ chơi đùa ồn ào trong vườn. | ||
| She speaks English fluently. Cô ấy nói tiếng Anh trôi chảy. | ||
| He drives carefully. Anh ấy lái xe cẩn thận. | ||
| She looks happy today. Hôm nay trông cô ấy rất vui vẻ. | ||
| The food smells delicious. Đồ ăn có mùi thơm phức. | ||
| He became angry when he heard the news. Anh ấy nổi giận khi nghe tin. | ||
| That sounds interesting! Nghe có vẻ thú vị đấy! | ||
| She feels tired after work. Cô ấy cảm thấy mệt mỏi sau giờ làm việc. | ||
| He's always polite to his parents. Anh ấy luôn lịch sự với bố mẹ. | ||
| He greeted us politely. Anh ấy chào hỏi chúng tôi rất lịch sự. | ||
| This exam is really difficult. Kỳ thi này khó thật. | ||
| She works hard every day. Cô ấy học hành chăm chỉ mỗi ngày. | ||
| Don't drive so fast! Đừng lái xe nhanh quá! | ||
| It's extremely cold outside. Trời bên ngoài lạnh lắm. | ||
| She's quite shy but very kind. Cô ấy khá nhút nhát nhưng rất tốt bụng. | ||
| They arrived late for the meeting. Họ đến muộn cuộc họp. | ||
| He answered the question correctly. Anh ấy đã trả lời đúng câu hỏi. | ||
| He's a careful driver. Anh ấy là một người lái xe cẩn thận. | ||
| They are incredibly friendly people. Họ là những người vô cùng thân thiện. | ||
| She speaks softly but clearly. Cô ấy nói nhỏ nhẹ nhưng rõ ràng. | ||
| He runs very quickly. Anh ấy chạy rất nhanh. | ||
| It's too hot to stay outside. Trời quá nóng để ở ngoài. | ||
| The movie was surprisingly good. Bộ phim hay một cách bất ngờ. | ||
| She looks beautiful in that dress. Cô ấy trông thật xinh đẹp trong chiếc váy đó. | ||
| He behaved badly yesterday. Hôm qua anh ấy cư xử rất tệ. | ||