HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề A2

🎉 16. Invitations & Plans – Lời mời và kế hoạch (30 câu)


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
What are you doing this weekend?
Cuối tuần này bạn làm gì?
I'm free on Saturday.
Tôi rảnh vào thứ Bảy.
Let's go out!
Chúng ta đi chơi nhé!
That's a great idea!
Ý kiến ​​hay đấy!
Would you like to go to the cinema?
Bạn có muốn đi xem phim không?
Yes, I'd love to.
Có, tôi rất muốn.
Sorry, I can't. I'm busy.
Xin lỗi, tôi không thể. Tôi đang bận.
Maybe next time.
Có lẽ lần sau nhé.
How about going to the park?
Hay là đi công viên nhé?
Sounds good!
Nghe hay đấy!
What time shall we meet?
Mấy giờ mình gặp nhau vậy?
Let's meet at 3 p.m.
Mình gặp nhau lúc 3 giờ chiều nhé.
Where shall we meet?
Mình gặp nhau ở đâu nhỉ?
In front of the café.
Trước quán cà phê.
Don't be late!
Đừng đến muộn nhé!
I'll call you before I go.
Mình sẽ gọi cho bạn trước khi đi.
Are you free tomorrow?
Ngày mai bạn rảnh không?
Yes, what's the plan?
Ừ, kế hoạch thế nào?
Let's have lunch together.
Mình đi ăn trưa nhé.
I'm going to the mall. Want to join?
Mình đi trung tâm thương mại nhé. Bạn có muốn đi cùng không?
Sure, why not?
Chắc chắn rồi, sao không?
I have a plan with my friends.
Tôi có một kế hoạch với bạn bè.
We're going to watch a movie.
Chúng ta sẽ đi xem phim.
I'm planning to visit my grandparents.
Tôi dự định đến thăm ông bà.
Let's celebrate your birthday!
Chúng ta cùng chúc mừng sinh nhật bạn nhé!
That sounds wonderful!
Nghe tuyệt vời quá!
Can I invite my friends too?
Tôi có thể mời bạn bè tôi đi cùng được không?
Of course! The more, the merrier.
Tất nhiên rồi! Càng đông càng vui.
Don't forget to bring snacks.
Đừng quên mang theo đồ ăn nhẹ nhé.
See you on Saturday!
Hẹn gặp lại bạn vào thứ Bảy!

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng