| What are you doing this weekend? Cuối tuần này bạn làm gì? | ||
| I'm free on Saturday. Tôi rảnh vào thứ Bảy. | ||
| Let's go out! Chúng ta đi chơi nhé! | ||
| That's a great idea! Ý kiến hay đấy! | ||
| Would you like to go to the cinema? Bạn có muốn đi xem phim không? | ||
| Yes, I'd love to. Có, tôi rất muốn. | ||
| Sorry, I can't. I'm busy. Xin lỗi, tôi không thể. Tôi đang bận. | ||
| Maybe next time. Có lẽ lần sau nhé. | ||
| How about going to the park? Hay là đi công viên nhé? | ||
| Sounds good! Nghe hay đấy! | ||
| What time shall we meet? Mấy giờ mình gặp nhau vậy? | ||
| Let's meet at 3 p.m. Mình gặp nhau lúc 3 giờ chiều nhé. | ||
| Where shall we meet? Mình gặp nhau ở đâu nhỉ? | ||
| In front of the café. Trước quán cà phê. | ||
| Don't be late! Đừng đến muộn nhé! | ||
| I'll call you before I go. Mình sẽ gọi cho bạn trước khi đi. | ||
| Are you free tomorrow? Ngày mai bạn rảnh không? | ||
| Yes, what's the plan? Ừ, kế hoạch thế nào? | ||
| Let's have lunch together. Mình đi ăn trưa nhé. | ||
| I'm going to the mall. Want to join? Mình đi trung tâm thương mại nhé. Bạn có muốn đi cùng không? | ||
| Sure, why not? Chắc chắn rồi, sao không? | ||
| I have a plan with my friends. Tôi có một kế hoạch với bạn bè. | ||
| We're going to watch a movie. Chúng ta sẽ đi xem phim. | ||
| I'm planning to visit my grandparents. Tôi dự định đến thăm ông bà. | ||
| Let's celebrate your birthday! Chúng ta cùng chúc mừng sinh nhật bạn nhé! | ||
| That sounds wonderful! Nghe tuyệt vời quá! | ||
| Can I invite my friends too? Tôi có thể mời bạn bè tôi đi cùng được không? | ||
| Of course! The more, the merrier. Tất nhiên rồi! Càng đông càng vui. | ||
| Don't forget to bring snacks. Đừng quên mang theo đồ ăn nhẹ nhé. | ||
| See you on Saturday! Hẹn gặp lại bạn vào thứ Bảy! | ||