HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ A2

CHỦ ĐIỂM 16 – CONJUNCTIONS (LIÊN TỪ: and / but / or / because / so / although)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

📘 Khái niệm

Conjunctions (Liên từ) là những từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau, giúp câu trở nên mạch lạc và tự nhiên hơn.

✨ Các liên từ phổ biến ở trình độ A2

Liên từ Nghĩa Cách dùng Ví dụ
and Nối hai ý tương đồng, cùng hướng I like apples and oranges.
but nhưng Nối hai ý trái ngược nhau I’m tired but happy.
or hoặc Dùng để lựa chọn giữa hai hay nhiều khả năng Do you want tea or coffee?
because bởi vì Nêu lý do cho hành động hoặc sự việc I’m late because I missed the bus.
so vì vậy / nên Nêu kết quả của hành động hoặc nguyên nhân trước đó It was raining, so we stayed at home.
although mặc dù Diễn tả sự tương phản nhẹ, giống “but” nhưng dùng ở đầu hoặc giữa câu Although it was cold, we went out.

💡 Ghi nhớ nhanh

  • and → thêm thông tin.
  • but → trái ngược.
  • or → lựa chọn.
  • because → chỉ nguyên nhân.
  • so → chỉ kết quả.
  • although → chỉ sự đối lập giữa hai mệnh đề.

🧠 Ví dụ mở rộng

  • I like swimming and running.
  • She’s poor but happy.
  • You can stay here or go with me.
  • He didn’t come because he was sick.
  • I was hungry, so I ate a sandwich.
  • Although it’s raining, they are playing outside.

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I like coffee and tea.
Tôi thích cà phê và trà.
She is smart and kind.
Cô ấy thông minh và tốt bụng.
We play football and basketball.
Chúng tôi chơi bóng đá và bóng rổ.
He is tired but happy.
Anh ấy mệt nhưng vui.
I can swim but I can't dive.
Tôi biết bơi nhưng không biết lặn.
She wants to go out, but it's raining.
Cô ấy muốn ra ngoài, nhưng trời đang mưa.
I will have tea or coffee.
Tôi sẽ uống trà hoặc cà phê.
You can go by bus or by train.
Bạn có thể đi bằng xe buýt hoặc tàu hỏa.
Would you like an apple or an orange?
Bạn muốn ăn táo hay cam?
I stayed home because it was cold.
Tôi ở nhà vì trời lạnh.
She went to bed early because she was tired.
Cô ấy đi ngủ sớm vì mệt.
He didn't come because he was sick.
Anh ấy không đến vì bị ốm.
I was hungry, so I made a sandwich.
Tôi đói nên đã làm một chiếc bánh sandwich.
It was late, so we went home.
Trời đã muộn nên chúng tôi về nhà.
She studied hard, so she passed the exam.
Cô ấy học hành chăm chỉ nên đã thi đậu.
Although it was raining, we went out.
Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài.
Although he is young, he is very clever.
Mặc dù anh ấy còn trẻ nhưng rất thông minh.
Although I was tired, I kept working.
Mặc dù tôi mệt nhưng tôi vẫn tiếp tục làm việc.
I like apples and bananas.
Tôi thích táo và chuối.
She sings beautifully and dances well.
Cô ấy hát rất hay và nhảy rất giỏi.
He's poor, but honest.
Anh ấy nghèo nhưng thật thà.
You can watch TV or read a book.
Bạn có thể xem TV hoặc đọc sách.
I didn't go out because I had no money.
Tôi không ra ngoài vì tôi không có tiền.
It's cold, so wear a jacket.
Trời lạnh nên hãy mặc áo khoác vào.
Although it's small, the house is comfortable.
Mặc dù nhà nhỏ nhưng rất thoải mái.
She likes cats and dogs.
Cô ấy thích mèo và chó.
We want pizza or pasta for dinner.
Chúng tôi muốn ăn pizza hoặc mì ống cho bữa tối.
He was late because the bus broke down.
Anh ấy đến muộn vì xe buýt bị hỏng.
I'll go out if it stops raining.
Tôi sẽ ra ngoài nếu trời tạnh mưa.
I stayed home so I could rest.
Tôi ở nhà để nghỉ ngơi.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng