Conjunctions (Liên từ) là những từ dùng để nối các từ, cụm từ hoặc mệnh đề lại với nhau, giúp câu trở nên mạch lạc và tự nhiên hơn.
| Liên từ | Nghĩa | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| and | và | Nối hai ý tương đồng, cùng hướng | I like apples and oranges. |
| but | nhưng | Nối hai ý trái ngược nhau | I’m tired but happy. |
| or | hoặc | Dùng để lựa chọn giữa hai hay nhiều khả năng | Do you want tea or coffee? |
| because | bởi vì | Nêu lý do cho hành động hoặc sự việc | I’m late because I missed the bus. |
| so | vì vậy / nên | Nêu kết quả của hành động hoặc nguyên nhân trước đó | It was raining, so we stayed at home. |
| although | mặc dù | Diễn tả sự tương phản nhẹ, giống “but” nhưng dùng ở đầu hoặc giữa câu | Although it was cold, we went out. |
| I like coffee and tea. Tôi thích cà phê và trà. | ||
| She is smart and kind. Cô ấy thông minh và tốt bụng. | ||
| We play football and basketball. Chúng tôi chơi bóng đá và bóng rổ. | ||
| He is tired but happy. Anh ấy mệt nhưng vui. | ||
| I can swim but I can't dive. Tôi biết bơi nhưng không biết lặn. | ||
| She wants to go out, but it's raining. Cô ấy muốn ra ngoài, nhưng trời đang mưa. | ||
| I will have tea or coffee. Tôi sẽ uống trà hoặc cà phê. | ||
| You can go by bus or by train. Bạn có thể đi bằng xe buýt hoặc tàu hỏa. | ||
| Would you like an apple or an orange? Bạn muốn ăn táo hay cam? | ||
| I stayed home because it was cold. Tôi ở nhà vì trời lạnh. | ||
| She went to bed early because she was tired. Cô ấy đi ngủ sớm vì mệt. | ||
| He didn't come because he was sick. Anh ấy không đến vì bị ốm. | ||
| I was hungry, so I made a sandwich. Tôi đói nên đã làm một chiếc bánh sandwich. | ||
| It was late, so we went home. Trời đã muộn nên chúng tôi về nhà. | ||
| She studied hard, so she passed the exam. Cô ấy học hành chăm chỉ nên đã thi đậu. | ||
| Although it was raining, we went out. Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn ra ngoài. | ||
| Although he is young, he is very clever. Mặc dù anh ấy còn trẻ nhưng rất thông minh. | ||
| Although I was tired, I kept working. Mặc dù tôi mệt nhưng tôi vẫn tiếp tục làm việc. | ||
| I like apples and bananas. Tôi thích táo và chuối. | ||
| She sings beautifully and dances well. Cô ấy hát rất hay và nhảy rất giỏi. | ||
| He's poor, but honest. Anh ấy nghèo nhưng thật thà. | ||
| You can watch TV or read a book. Bạn có thể xem TV hoặc đọc sách. | ||
| I didn't go out because I had no money. Tôi không ra ngoài vì tôi không có tiền. | ||
| It's cold, so wear a jacket. Trời lạnh nên hãy mặc áo khoác vào. | ||
| Although it's small, the house is comfortable. Mặc dù nhà nhỏ nhưng rất thoải mái. | ||
| She likes cats and dogs. Cô ấy thích mèo và chó. | ||
| We want pizza or pasta for dinner. Chúng tôi muốn ăn pizza hoặc mì ống cho bữa tối. | ||
| He was late because the bus broke down. Anh ấy đến muộn vì xe buýt bị hỏng. | ||
| I'll go out if it stops raining. Tôi sẽ ra ngoài nếu trời tạnh mưa. | ||
| I stayed home so I could rest. Tôi ở nhà để nghỉ ngơi. | ||