| What are you doing tonight? Tối nay bạn làm gì? | ||
| I'm free this evening. Tối nay tôi rảnh. | ||
| Let's go out! Đi chơi nhé! | ||
| Would you like to go for a walk? Bạn có muốn đi dạo không? | ||
| Yes, I'd love to. Có, tôi rất muốn. | ||
| Sorry, I can't. Xin lỗi, tôi không thể. | ||
| Maybe another time. Có lẽ để lúc khác. | ||
| Let's go to the cinema. Đi xem phim nhé. | ||
| That's a great idea! Ý tưởng hay đấy! | ||
| What time shall we meet? Chúng ta gặp nhau lúc mấy giờ? | ||
| Let's meet at 7 o'clock. Chúng ta gặp nhau lúc 7 giờ nhé. | ||
| Where shall we meet? Chúng ta gặp nhau ở đâu? | ||
| In front of the café. Trước quán cà phê. | ||
| Don't be late! Đừng đến muộn! | ||
| Can you come to my party? Bạn có thể đến dự tiệc của tôi không? | ||
| Of course! Tất nhiên rồi! | ||
| What day is the party? Tiệc vào ngày nào? | ||
| It's on Saturday. Thứ Bảy nhé. | ||
| I'll bring a gift. Tôi sẽ mang theo một món quà. | ||
| Thank you so much. Cảm ơn bạn rất nhiều. | ||
| Let's have lunch together. Chúng ta cùng ăn trưa nhé. | ||
| That sounds good. Nghe hay đấy. | ||
| I want to invite you to dinner. Tôi muốn mời bạn đi ăn tối. | ||
| Thanks, that's very kind. Cảm ơn bạn, bạn thật tốt bụng. | ||
| Can I invite my friend too? Tôi có thể mời bạn tôi đi cùng được không? | ||
| Sure, no problem. Được thôi, không vấn đề gì. | ||
| See you tomorrow! Hẹn gặp lại bạn vào ngày mai! | ||
| See you soon! Hẹn gặp lại bạn sớm! | ||
| Let's celebrate your birthday. Hãy cùng chúc mừng sinh nhật bạn nhé. | ||
| Have fun! Chúc vui vẻ! | ||