Câu mệnh lệnh (Imperative sentences) dùng để ra lệnh, yêu cầu, hướng dẫn hoặc đưa ra lời khuyên.
👉 Động từ trong câu mệnh lệnh luôn ở dạng nguyên mẫu (bare infinitive) – không có chủ ngữ.
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| ✅ Khẳng định (Affirmative) | V + ... | Come here! / Listen to me! |
| ❌ Phủ định (Negative) | Don’t + V + ... | Don’t go out! / Don’t be late! |
| 🙏 Lịch sự (Polite) | Please + V + ... / V + ..., please. | Please sit down. / Be quiet, please. |
| Mục đích sử dụng | Ví dụ | Nghĩa tiếng Việt |
|---|---|---|
| a) Ra lệnh / yêu cầu mạnh mẽ | Stop talking! | Dừng nói chuyện ngay! |
| b) Hướng dẫn / chỉ dẫn | Turn left at the corner. | Rẽ trái ở góc đường. |
| c) Khuyên nhủ / gợi ý nhẹ nhàng | Be careful! | Hãy cẩn thận! |
| d) Lời mời / đề nghị lịch sự | Come in, please. | Mời vào, làm ơn. |
| e) Cấm đoán | Don’t smoke here! | Cấm hút thuốc ở đây! |
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Khẳng định | Be + tính từ / danh từ | Be quiet! / Be a good boy! |
| Phủ định | Don’t be + tính từ / danh từ | Don’t be angry! / Don’t be late! |
| Open the door. Mở cửa. | ||
| Close the window. Đóng cửa sổ lại. | ||
| Sit down, please. Mời ngồi. | ||
| Stand up! Đứng dậy! | ||
| Listen carefully. Nghe kỹ nhé. | ||
| Write your name. Viết tên của bạn vào. | ||
| Don't run in the hall. Đừng chạy lung tung trong hành lang. | ||
| Don't be late. Đừng đến muộn. | ||
| Be quiet! Im lặng! | ||
| Don't touch that. Đừng chạm vào đó. | ||
| Read the text. Đọc văn bản. | ||
| Look at the board. Nhìn lên bảng. | ||
| Turn on the light. Bật đèn lên. | ||
| Turn off the TV. Tắt TV. | ||
| Clean the table. Lau bàn. | ||
| Wash your hands. Rửa tay. | ||
| Don't shout. Đừng la hét. | ||
| Come here, please. Lại đây nào. | ||
| Go to bed now. Đi ngủ ngay. | ||
| Wake up early. Dậy sớm đi. | ||
| Don't open the box. Đừng mở hộp. | ||
| Bring me a pen. Mang cho tôi một cây bút. | ||
| Don't forget your homework. Đừng quên bài tập về nhà. | ||
| Please help me. Giúp tôi với. | ||
| Don't cry. Đừng khóc. | ||
| Take your time. Cứ từ từ thôi. | ||
| Hurry up! Nhanh lên! | ||
| Don't talk during the lesson. Đừng nói chuyện trong giờ học. | ||
| Let's go out. Ra ngoài thôi. | ||
| Have a good day! Chúc bạn một ngày tốt lành! | ||