| Français | Tiếng Việt / Giải thích | Exemple |
|---|---|---|
| à | ở, đến dùng chỉ vị trí hoặc hướng đến một nơi |
Je suis à l’école. – Tôi ở trường. Je vais à Paris. – Tôi đi đến Paris. |
| dans | trong chỉ bên trong không gian nào đó |
Le chat est dans la boîte. – Con mèo ở trong hộp. |
| sur | trên chỉ vị trí ở trên bề mặt |
Le livre est sur la table. – Quyển sách ở trên bàn. |
| sous | dưới chỉ vị trí bên dưới |
Le chien est sous la chaise. – Con chó ở dưới ghế. |
| devant | phía trước chỉ vị trí ở trước một vật |
La voiture est devant la maison. – Chiếc xe ở trước nhà. |
| derrière | phía sau chỉ vị trí ở sau một vật |
Le jardin est derrière la maison. – Khu vườn ở sau nhà. |
| entre | giữa dùng khi ở giữa hai vật hoặc hai nơi |
L’école est entre la banque et la poste. – Trường học ở giữa ngân hàng và bưu điện. |
| près de | gần dùng chỉ khoảng cách gần |
La pharmacie est près de l’hôpital. – Hiệu thuốc ở gần bệnh viện. |
| loin de | xa dùng chỉ khoảng cách xa |
Il habite loin de la ville. – Anh ấy sống xa thành phố. |
| en face de | đối diện dùng chỉ vị trí đối diện với một nơi |
Le café est en face du cinéma. – Quán cà phê ở đối diện rạp chiếu phim. |