HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ C1

15/ Reported Speech (Gián tiếp nâng cao) – reporting verbs & structure shift

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

1. Concept (Khái niệm)

Reported Speech (Câu gián tiếp) là cách thuật lại lời nói, suy nghĩ, hoặc ý kiến của người khác bằng cách chuyển đổi cấu trúc, thì, đại từ và trạng từ. Ở trình độ C1–C2, người học cần nắm các động từ tường thuật nâng cao (reporting verbs)các biến đổi phức tạp về thì, ngữ nghĩa, và cấu trúc câu.

  • Dùng khi tường thuật lại lời nói / ý nghĩ / cảm xúc thay vì trích dẫn trực tiếp.
  • Thường gặp trong viết học thuật, báo chí, tường thuật, và bài thi IELTS Writing / Speaking.
  • Gồm ba cấp độ chính: Statements (tường thuật), Questions (hỏi), Commands (ra lệnh / đề nghị).

2. Structure (Cấu trúc cơ bản)

A. Statements (Câu tường thuật)

Direct Speech: “I’m tired,” she said.
Reported Speech: She said (that) she was tired.

  • Động từ tường thuật thường dùng: say, tell, explain, mention, claim, admit, deny, insist, suggest, complain...
  • Có thể thêm “that” (tùy ngữ cảnh, thường bắt buộc trong văn viết trang trọng).

B. Questions (Câu hỏi tường thuật)

Direct: “Where are you going?” he asked.
Reported: He asked where I was going.

  • Không dùng dấu hỏi “?” và không đảo ngữ.
  • Động từ thường dùng: ask, wonder, inquire, want to know, question, demand...
  • Yes/No questions → dùng “if” hoặc “whether”. WH-questions → giữ nguyên từ để hỏi (what, where, why...)

C. Commands / Requests (Câu mệnh lệnh, đề nghị)

Direct: “Please be quiet,” she told us.
Reported: She told us to be quiet.

  • Dùng động từ tường thuật như: tell, ask, order, advise, warn, remind, urge, forbid...
  • Động từ theo sau → to + V hoặc not to + V nếu là câu phủ định.

3. Tense Backshift (Sự lùi thì trong câu gián tiếp)

Nếu động từ tường thuật ở thì quá khứ (said, told, asked...), thì trong mệnh đề tường thuật phải lùi lại một bậc.

Direct SpeechReported Speech
Present Simple →Past Simple
Present Continuous →Past Continuous
Present Perfect →Past Perfect
Past Simple →Past Perfect
Will →Would
Can →Could
May →Might
Shall →Should / Would

Không lùi thì nếu:

  • Động từ tường thuật ở hiện tại (She says...)
  • Nội dung vẫn đúng ở hiện tại (facts, scientific truths...)
  • Câu điều kiện, ước muốn, modal không cần lùi (would, could, should, might...)

4. Pronoun & Time Changes (Đổi đại từ và trạng từ)

DirectReported
I / wehe / she / they
my / ourhis / her / their
thisthat
thesethose
nowthen
todaythat day
tomorrowthe next / following day
yesterdaythe day before
agobefore
next weekthe following week
last yearthe previous year

5. Advanced Reporting Verbs (Động từ tường thuật nâng cao)

Ở trình độ C1–C2, người học nên sử dụng đa dạng động từ để tăng tính học thuật, tránh lặp “say / tell”.

NhómĐộng từ thường dùngCấu trúc
Báo cáo / Nêu ý kiến state, claim, argue, remark, observe, comment, note, explain + that + clause
Thừa nhận / Phủ nhận admit, deny, confess, acknowledge, accept + (to) V-ing / that + clause
Đề nghị / Gợi ý suggest, recommend, propose, advise, urge + V-ing / that + S + V (bare infinitive)
Yêu cầu / Ra lệnh order, demand, request, instruct, warn, forbid + O + to V / that + S + V
Hứa hẹn / Đồng ý / Từ chối promise, agree, refuse, offer, threaten + to V
Nghi ngờ / Hỏi ask, inquire, wonder, question, doubt + if / whether + clause

6. Structure Variations (Các dạng cấu trúc biến thể)

  • With “that”-clause → Thường dùng trong viết trang trọng: “The report suggested that the data had been manipulated.”
  • With infinitive → Khi động từ tường thuật cần tân ngữ: “He advised me to take a break.”
  • With -ing form → Khi động từ thể hiện cảm xúc / thừa nhận: “She admitted stealing the money.”
  • With passive voice → Thường gặp trong văn học thuật / báo chí: “It is believed that the new law will reduce emissions.”

7. Passive Reporting (Câu tường thuật bị động)

Dạng này được dùng phổ biến trong văn viết học thuật để giữ khách quan.

DạngCấu trúcVí dụ khái niệm
Active People say (that) + clause People say (that) he is honest.
Passive It is said (that) + clause It is said (that) he is honest.
Passive – Subject focus S + is said / believed / thought + to + V / have + V3 He is said to be honest. / He is believed to have left.

Ứng dụng: trong viết báo cáo, bài luận, nghiên cứu khoa học, nơi người viết muốn tránh nêu chủ thể rõ ràng.


8. Advanced Reporting Verb Patterns (Cấu trúc nâng cao)

Động từMẫu câuGhi chú
advise, persuade, remindverb + object + to V→ He advised me to wait.
suggest, recommend, insistverb + that + S + V (bare)→ She insisted that he stay.
admit, deny, regretverb + V-ing→ He admitted cheating.
warn, order, tellverb + object + (not) to V→ They warned us not to go.
ask, wonderverb + if / whether + clause→ I asked if she was coming.

9. Common Mistakes (Các lỗi thường gặp)

  • ❌ Quên lùi thì → ✅ phải lùi nếu động từ tường thuật ở quá khứ.
  • ❌ Giữ nguyên đại từ → ✅ đổi theo người nói / người nghe mới.
  • ❌ Dùng sai giới từ sau động từ tường thuật: admit to doing, agree to do, insist on doing.
  • ❌ Dùng “say” với tân ngữ → “say” không có tân ngữ trực tiếp, phải dùng “tell”.
  • ❌ Không thay đổi trạng từ thời gian (“today”, “now”, “tomorrow”...).

10. Quick Memory Tips (Mẹo ghi nhớ nhanh)

  • 📌 Say → no object → “She said that…”
  • 📌 Tell → needs object → “She told me that…”
  • 👉 Ask / Wonder → if / whether
  • 👉 Advise / Suggest → that / V-ing / to V
  • 🧠 Mẹo nhớ lùi thì:
    • Hiện tại → Quá khứ
    • Quá khứ → Quá khứ hoàn thành
    • “Will” → “Would”
  • 🎯 It is said that... = Cách nói học thuật, khách quan, trang trọng.

11. Academic Use (Ứng dụng học thuật)

  • Trong bài viết nghiên cứu hoặc IELTS Writing Task 2: “Experts have suggested that this policy could reduce unemployment.”
  • Trong tường thuật tin tức: “It is believed that the suspect fled the country.”
  • Trong Speaking Part 3: “People often claim that technology isolates us, but I think it actually connects us more.”

12. Summary (Tổng kết ghi nhớ)

LoạiCấu trúc tiêu biểuĐặc điểm
StatementsS + said / told (that) + clauseTường thuật thông tin
QuestionsS + asked / wondered + if / WH + clauseTường thuật câu hỏi
CommandsS + told / ordered / asked + O + (not) to + VTường thuật mệnh lệnh
Passive FormIt is said / believed / reported that...Dạng học thuật, khách quan
Reporting Verbsadvise, claim, deny, suggest, recommend...Thay thế “say / tell” để tự nhiên, nâng cao

Tóm lại:
Reported Speech giúp diễn đạt gián tiếp, linh hoạt, và trang trọng.
✅ Luôn điều chỉnh thì, đại từ, và trạng từ phù hợp với ngữ cảnh.
✅ Sử dụng reporting verbs đa dạng để đạt phong cách học thuật tự nhiên ở cấp độ C1–C2.
➡️ “It is believed that mastery of reported speech marks advanced control of English syntax and register.”


BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
The book that you gave me was fascinating.
Cuốn sách bạn tặng tôi thật hấp dẫn.
The man who helped us turned out to be a doctor.
Người đàn ông đã giúp chúng tôi hóa ra là một bác sĩ.
The restaurant where we had dinner was very elegant.
Nhà hàng nơi chúng tôi dùng bữa tối rất sang trọng.
The year when I moved abroad changed my life completely.
Năm tôi chuyển ra nước ngoài đã thay đổi hoàn toàn cuộc đời tôi.
The reason why I called you was to ask for advice.
Lý do tôi gọi cho bạn là để xin lời khuyên.
The person whose car was stolen reported it immediately.
Người bị mất xe đã báo ngay lập tức.
I met a woman who speaks six languages fluently.
Tôi đã gặp một người phụ nữ nói trôi chảy sáu thứ tiếng.
The building which was damaged in the fire has been rebuilt.
Tòa nhà bị hư hại trong vụ hỏa hoạn đã được xây dựng lại.
The city where I was born has grown a lot since then.
Thành phố nơi tôi sinh ra đã phát triển rất nhiều kể từ đó.
The student who studies hardest usually gets the best grades.
Học sinh học chăm chỉ nhất thường đạt điểm cao nhất.
The scientist whose theory changed everything was awarded a medal.
Nhà khoa học có lý thuyết thay đổi mọi thứ đã được trao huy chương.
The hotel that overlooks the sea is fully booked.
Khách sạn nhìn ra biển đã kín phòng.
The man to whom I spoke was extremely polite.
Người đàn ông mà tôi đã nói chuyện rất lịch sự.
The country which I visited last summer was breathtaking.
Đất nước tôi đã đến thăm vào mùa hè năm ngoái thật ngoạn mục.
The person whom we're waiting for should be here soon.
Người mà chúng tôi đang chờ đợi sẽ sớm đến đây.
The movie that won several awards was directed by Nolan.
Bộ phim đã giành được nhiều giải thưởng do Nolan đạo diễn.
The professor who teaches linguistics is from Oxford.
Giáo sư dạy ngôn ngữ học đến từ Oxford.
The child whose mother is a nurse loves helping others.
Đứa trẻ có mẹ là y tá rất thích giúp đỡ người khác.
The garden which surrounds the house is beautifully designed.
Khu vườn bao quanh ngôi nhà được thiết kế rất đẹp.
The woman to whom this letter is addressed hasn't replied yet.
Người phụ nữ mà bức thư này gửi đến vẫn chưa trả lời.
I'll call you when I get home.
Tôi sẽ gọi cho bạn khi tôi về nhà.
We stayed inside because it was raining.
Chúng tôi ở trong nhà vì trời mưa.
You can go out after you finish your homework.
Con có thể ra ngoài sau khi làm xong bài tập về nhà.
Although she was tired, she continued working.
Dù mệt nhưng cô ấy vẫn tiếp tục làm việc.
I'll wait here until you come back.
Mẹ sẽ đợi ở đây cho đến khi con quay lại.
If it rains, we'll cancel the picnic.
Nếu trời mưa, chúng ta sẽ hủy buổi dã ngoại.
She spoke quietly so that nobody could hear her.
Cô ấy nói nhỏ để không ai nghe thấy.
Since you're already here, you might as well stay for dinner.
Vì anh đã ở đây rồi, anh nên ở lại ăn tối đi.
He acted as if he knew all the answers.
Anh ta hành động như thể anh ta biết tất cả các câu trả lời.
When I was a child, I dreamed of becoming a pilot.
Hồi nhỏ tôi mơ ước trở thành phi công.
While she was studying, her phone rang.
Khi cô ấy đang học, điện thoại của cô ấy reo.
Even though he apologized, she didn't forgive him.
Mặc dù anh ấy đã xin lỗi, cô ấy vẫn không tha thứ cho anh ấy.
Unless you hurry, we'll miss the train.
Nếu anh không nhanh lên, chúng ta sẽ lỡ chuyến tàu.
As soon as the meeting ended, everyone left the room.
Ngay khi cuộc họp kết thúc, mọi người đều rời khỏi phòng.
Before you make a decision, think carefully.
Trước khi quyết định, hãy suy nghĩ kỹ.
Wherever you go, I'll follow you.
Dù anh đi đâu, em cũng sẽ theo anh.
Now that we have finished, we can relax.
Giờ chúng ta đã xong việc rồi, chúng ta có thể thư giãn.
In case you need help, call this number.
Trong trường hợp anh cần giúp đỡ, hãy gọi số này.
As long as you work hard, you'll succeed.
Chỉ cần bạn chăm chỉ, bạn sẽ thành công.
Though it was raining, they went for a walk.
Mặc dù trời mưa, họ vẫn đi dạo.
Even if you disagree, we have to follow the rule.
Dù bạn có không đồng ý, chúng ta vẫn phải tuân theo quy tắc.
So that we could save time, we took a taxi.
Để tiết kiệm thời gian, chúng tôi đã đi taxi.
Once you understand the problem, it becomes easier.
Khi bạn hiểu vấn đề, mọi chuyện sẽ trở nên dễ dàng hơn.
Provided that you arrive early, you'll get a good seat.
Miễn là bạn đến sớm, bạn sẽ có được một chỗ ngồi tốt.
Because she was late, she missed the bus.
Vì cô ấy đến muộn nên cô ấy đã lỡ xe buýt.
Whenever I see him, he's always smiling.
Bất cứ khi nào tôi thấy anh ấy, anh ấy luôn mỉm cười.
While I agree with you, I still think we should be cautious.
Mặc dù tôi đồng ý với bạn, nhưng tôi vẫn nghĩ chúng ta nên cẩn thận.
If you hadn't helped me, I couldn't have finished on time.
Nếu bạn không giúp tôi, tôi đã không thể hoàn thành đúng giờ.
Although it seems impossible, I'll still try.
Dù có vẻ bất khả thi, tôi vẫn sẽ thử.
As the sun set, the city lights began to shine.
Khi mặt trời lặn, ánh đèn thành phố bắt đầu sáng lên.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng