| Every country has its own traditions. Mỗi quốc gia đều có truyền thống riêng. | ||
| I love learning about different cultures. Tôi thích tìm hiểu về các nền văn hóa khác nhau. | ||
| People in my country are very friendly. Người dân ở đất nước tôi rất thân thiện. | ||
| We celebrate the Lunar New Year with family. Chúng tôi đón Tết Nguyên đán cùng gia đình. | ||
| Cultural differences make the world interesting. Sự khác biệt văn hóa làm nên thế giới thú vị. | ||
| In my culture, we respect the elderly. Trong văn hóa của tôi, chúng tôi tôn trọng người cao tuổi. | ||
| What festivals are popular in your country? Những lễ hội nào phổ biến ở đất nước bạn? | ||
| I enjoy trying traditional food when I travel. Tôi thích thử các món ăn truyền thống khi đi du lịch. | ||
| Music plays a big role in our culture. Âm nhạc đóng một vai trò lớn trong văn hóa của chúng tôi. | ||
| People dress differently depending on the region. Người dân ăn mặc khác nhau tùy theo vùng miền. | ||
| I like watching international films. Tôi thích xem phim quốc tế. | ||
| I'm interested in learning about local customs. Tôi muốn tìm hiểu về các phong tục địa phương. | ||
| Our society is becoming more diverse. Xã hội của chúng ta đang ngày càng đa dạng hơn. | ||
| Social media connects people from all over the world. Mạng xã hội kết nối mọi người từ khắp nơi trên thế giới. | ||
| Education is highly valued in my culture. Giáo dục được coi trọng trong văn hóa của tôi. | ||
| I think cultural exchange is very important. Tôi nghĩ giao lưu văn hóa rất quan trọng. | ||
| We have a strong sense of community. Chúng tôi có ý thức cộng đồng mạnh mẽ. | ||
| I respect people who keep their traditions alive. Tôi tôn trọng những người giữ gìn truyền thống của họ. | ||
| Art and literature reflect a country's history. Nghệ thuật và văn học phản ánh lịch sử của một quốc gia. | ||
| It's important to understand cultural differences. Hiểu được sự khác biệt văn hóa là điều quan trọng. | ||
| I love listening to folk music. Tôi thích nghe nhạc dân gian. | ||
| In our society, people work very hard. Trong xã hội của chúng tôi, mọi người làm việc rất chăm chỉ. | ||
| Traditions change over time. Truyền thống thay đổi theo thời gian. | ||
| I enjoy cultural festivals in my city. Tôi thích các lễ hội văn hóa ở thành phố của mình. | ||
| I find foreign customs fascinating. Tôi thấy các phong tục tập quán nước ngoài rất hấp dẫn. | ||
| Society today is more open-minded than before. Xã hội ngày nay cởi mở hơn trước. | ||
| Language is part of our cultural identity. Ngôn ngữ là một phần bản sắc văn hóa của chúng ta. | ||
| I love visiting museums and exhibitions. Tôi thích tham quan bảo tàng và triển lãm. | ||
| Food is one of the best ways to understand culture. Ẩm thực là một trong những cách tốt nhất để hiểu văn hóa. | ||
| We should learn to respect all cultures equally. Chúng ta nên học cách tôn trọng tất cả các nền văn hóa một cách bình đẳng. | ||