Linking Words và Conjunctions là các từ hoặc cụm từ dùng để liên kết câu, đoạn văn, và ý tưởng lại với nhau một cách mạch lạc. Chúng giúp văn nói và văn viết trở nên logic, tự nhiên và chuyên nghiệp hơn, đặc biệt trong IELTS Writing & Speaking Band 6.5+.
Các liên từ và cụm từ nối thường được chia theo chức năng ngữ nghĩa:
| Nhóm chức năng | Linking Words / Conjunctions | Ví dụ |
|---|---|---|
| Thêm ý (Addition) | and, also, moreover, furthermore, in addition, besides, what’s more | She is smart, and she is kind. Moreover, she’s hardworking. |
| Tương phản (Contrast) | but, however, although, though, even though, while, whereas, on the other hand, in contrast | Although he’s rich, he’s not happy. He’s friendly; however, he’s lazy. |
| Nguyên nhân – Kết quả (Cause & Effect) | because, since, as, therefore, thus, consequently, as a result, hence | We stayed home because it rained. It rained; therefore, we stayed home. |
| So sánh (Comparison) | like, similarly, likewise, as ... as, just as | Similarly, younger people prefer social media to TV. |
| Nhượng bộ (Concession) | although, even though, though, despite, in spite of, nevertheless, nonetheless | Despite the rain, they went out. Nevertheless, the project succeeded. |
| Điều kiện (Condition) | if, unless, as long as, provided that, in case | If you study hard, you’ll pass the test. |
| Mục đích (Purpose) | so that, in order to, to, for the purpose of | He spoke loudly so that everyone could hear him. |
| Kết luận / Tổng kết (Conclusion / Summary) | in conclusion, to sum up, in summary, all in all, overall | In conclusion, technology has improved our lives. |
| Trình tự / Thời gian (Sequence / Time) | first, then, next, after that, finally, meanwhile, afterwards | First, mix the ingredients. Then, bake for 20 minutes. |
| Nhấn mạnh (Emphasis) | indeed, in fact, certainly, obviously, above all | Indeed, this is one of the best examples of teamwork. |
| Ví dụ / Minh họa (Example) | for example, for instance, such as, namely | For example, many people now work remotely. |
| Loại | Vị trí trong câu | Ví dụ |
|---|---|---|
| Conjunctions (Liên từ) dùng nối 2 mệnh đề trong cùng 1 câu |
Giữa 2 mệnh đề | I stayed home because it was raining. |
| Connectors (Từ nối) dùng nối 2 câu riêng biệt |
Đầu câu thứ hai (có dấu “,”) | It was raining. Therefore, I stayed home. |
Liên từ ghép là các cặp từ được dùng cùng nhau để kết nối các thành phần tương đương:
| Liên từ ghép | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| both ... and | cả ... và ... | Both my mother and my father are teachers. |
| either ... or | hoặc ... hoặc ... | You can have either tea or coffee. |
| neither ... nor | không ... cũng không ... | Neither Tom nor Anna came to the party. |
| not only ... but also | không những ... mà còn ... | She’s not only intelligent but also kind. |
| whether ... or | dù ... hay ... | Whether you like it or not, you must go. |
| Chức năng | Từ / Cụm từ học thuật | Ví dụ |
|---|---|---|
| Bổ sung ý | moreover, furthermore, in addition, what is more | Furthermore, global warming affects every continent. |
| Chuyển ý / Tương phản | however, nevertheless, nonetheless, on the other hand | However, this solution is not sustainable. |
| Nguyên nhân – Kết quả | therefore, thus, consequently, as a result | It rained heavily; consequently, the match was canceled. |
| Nhấn mạnh | indeed, clearly, evidently, undoubtedly | Indeed, this innovation changed modern communication. |
| Kết luận | in conclusion, to sum up, in summary, overall | To sum up, investing in education benefits society. |
📘 Tổng kết:
✔ Linking Words & Conjunctions là “chìa khóa vàng” cho sự mạch lạc trong viết học thuật và nói nâng cao.
✔ Sử dụng đa dạng các nhóm từ nối giúp đạt điểm cao ở tiêu chí Coherence & Cohesion (IELTS Writing).
✔ Hãy luyện tập chuyển ý mượt mà và chọn từ nối phù hợp với ngữ cảnh.
| I wanted to go out, but it was raining. Tôi muốn ra ngoài, nhưng trời đang mưa. | ||
| She's rich, yet she's not happy. Cô ấy giàu có, nhưng cô ấy không hạnh phúc. | ||
| He was tired, so he went to bed. Anh ấy mệt nên đi ngủ. | ||
| I studied hard; therefore, I passed. Tôi đã học hành chăm chỉ; vì vậy, tôi đã đậu. | ||
| She didn't come because she was sick. Cô ấy không đến vì bị ốm. | ||
| Although it was raining, we went hiking. Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn đi bộ đường dài. | ||
| In spite of the rain, we played football. Mặc dù trời mưa, chúng tôi vẫn chơi bóng đá. | ||
| Despite being tired, he continued working. Mặc dù mệt, anh ấy vẫn tiếp tục làm việc. | ||
| I like tea; however, I prefer coffee. Tôi thích trà; tuy nhiên, tôi thích cà phê hơn. | ||
| I didn't go out because of the storm. Tôi đã không ra ngoài vì cơn bão. | ||
| We stayed home due to bad weather. Chúng tôi ở nhà vì thời tiết xấu. | ||
| He's not only talented but also humble. Anh ấy không chỉ tài năng mà còn khiêm tốn. | ||
| Both my brothers and my sister are teachers. Cả anh trai và chị gái tôi đều là giáo viên. | ||
| Either you apologize or you leave. Hoặc là anh xin lỗi hoặc là anh đi. | ||
| Neither of them knew the answer. Cả hai đều không biết câu trả lời. | ||
| I'll go whether it rains or not. Tôi sẽ đi dù trời có mưa hay không. | ||
| He's hardworking as well as intelligent. Anh ấy vừa chăm chỉ vừa thông minh. | ||
| I was late because of traffic. Tôi đến muộn vì tắc đường. | ||
| I worked all day; consequently, I was exhausted. Tôi làm việc cả ngày; kết quả là tôi kiệt sức. | ||
| He was ill; nevertheless, he went to work. Anh ấy bị ốm; tuy nhiên, anh ấy vẫn đi làm. | ||
| I missed the bus; therefore, I was late. Tôi đã lỡ chuyến xe buýt; do đó, tôi đã đến muộn. | ||
| Furthermore, it's important to note this fact. Hơn nữa, điều quan trọng cần lưu ý là sự thật này. | ||
| Moreover, the results were surprising. Hơn nữa, kết quả thật đáng ngạc nhiên. | ||
| In addition, we need more data. Ngoài ra, chúng ta cần thêm dữ liệu. | ||
| On the one hand, I agree; on the other hand, I don't. Một mặt, tôi đồng ý; mặt khác, tôi không đồng ý. | ||
| In contrast, she prefers quiet places. Ngược lại, cô ấy thích những nơi yên tĩnh. | ||
| Whereas I like action films, she likes dramas. Trong khi tôi thích phim hành động, cô ấy thích phim chính kịch. | ||
| Instead of staying home, we went out. Thay vì ở nhà, chúng tôi ra ngoài. | ||
| Apart from English, he speaks French. Ngoài tiếng Anh, anh ấy còn nói tiếng Pháp. | ||
| We didn't go out since it was too cold. Chúng tôi không ra ngoài vì trời quá lạnh. | ||
| He failed the exam; as a result, he studied harder. Anh ấy trượt kỳ thi; kết quả là anh ấy đã học chăm chỉ hơn. | ||
| To sum up, we achieved our goal. Tóm lại, chúng tôi đã đạt được mục tiêu của mình. | ||
| In conclusion, teamwork is essential. Tóm lại, làm việc nhóm là điều cần thiết. | ||
| For example, many people prefer coffee to tea. Ví dụ, nhiều người thích cà phê hơn trà. | ||
| For instance, take this sentence. Ví dụ, hãy lấy câu này. | ||
| Likewise, I had a similar experience. Tương tự, tôi cũng có trải nghiệm tương tự. | ||
| Similarly, both countries share the same culture. Tương tự, cả hai quốc gia đều có chung một nền văn hóa. | ||
| Meanwhile, I'll prepare the dinner. Trong khi đó, tôi sẽ chuẩn bị bữa tối. | ||
| Meanwhile, she was finishing her work. Trong khi đó, cô ấy đang hoàn thành công việc của mình. | ||
| In other words, he's lazy. Nói cách khác, anh ấy lười biếng. | ||
| That is to say, he doesn't work at all. Nói cách khác, anh ấy không làm việc gì cả. | ||
| Otherwise, you'll miss the train. Nếu không, bạn sẽ lỡ chuyến tàu. | ||
| Hence, we decided to leave early. Do đó, chúng tôi quyết định rời đi sớm. | ||
| Thus, the results were unexpected. Kết quả thật bất ngờ. | ||
| Additionally, it's good for your health. Ngoài ra, nó còn tốt cho sức khỏe của bạn. | ||
| Instead, we stayed home and watched TV. Thay vào đó, chúng tôi ở nhà và xem TV. | ||
| As a result, the plan was postponed. Kết quả là kế hoạch bị hoãn lại. | ||
| Even so, I admire his courage. Dù vậy, tôi vẫn ngưỡng mộ lòng dũng cảm của anh ấy. | ||
| Despite this, we continued our work. Mặc dù vậy, chúng tôi vẫn tiếp tục công việc. | ||
| In summary, everything went well. Tóm lại, mọi việc diễn ra tốt đẹp. | ||