| Excuse me, where is the nearest ATM? Xin lỗi, máy ATM gần nhất ở đâu? | ||
| I'd like to withdraw some cash. Tôi muốn rút tiền mặt. | ||
| Can I check my account balance? Tôi có thể kiểm tra số dư tài khoản của mình không? | ||
| I'd like to exchange some money. Tôi muốn đổi một ít tiền. | ||
| What's the exchange rate today? Tỷ giá hối đoái hôm nay là bao nhiêu? | ||
| Could you help me fill in this form? Bạn có thể giúp tôi điền vào mẫu đơn này không? | ||
| I need to send a package to France. Tôi cần gửi một bưu kiện đến Pháp. | ||
| How much does it cost to send this letter? Chi phí gửi thư này là bao nhiêu? | ||
| Where can I buy stamps? Tôi có thể mua tem ở đâu? | ||
| What time does the post office close? Bưu điện đóng cửa lúc mấy giờ? | ||
| Is there a supermarket nearby? Gần đây có siêu thị nào không? | ||
| I'm looking for the dairy section. Tôi đang tìm khu vực sữa. | ||
| Do you sell bottled water here? Ở đây có bán nước đóng chai không? | ||
| The checkout is over there. Quầy thanh toán ở đằng kia. | ||
| I'd like to pay by card. Tôi muốn thanh toán bằng thẻ. | ||
| Can I get a receipt, please? Vui lòng cho tôi xin biên lai được không? | ||
| Excuse me, which bus goes to the airport? Xin lỗi, xe buýt nào đi đến sân bay? | ||
| Where can I buy a ticket? Tôi có thể mua vé ở đâu? | ||
| How long does it take to get there? Mất bao lâu để đến đó? | ||
| The train leaves in ten minutes. Tàu sẽ khởi hành trong mười phút nữa. | ||
| Could you call a taxi for me, please? Anh/chị có thể gọi taxi cho tôi được không? | ||
| I'd like to book a double room. Tôi muốn đặt phòng đôi. | ||
| How much is it per night? Giá một đêm là bao nhiêu? | ||
| Is breakfast included? Có bao gồm bữa sáng không? | ||
| Can I have the room key, please? Vui lòng cho tôi mượn chìa khóa phòng được không? | ||
| I'd like to order room service. Tôi muốn gọi dịch vụ phòng. | ||
| Excuse me, could you bring me some towels? Xin lỗi, anh/chị có thể mang cho tôi một ít khăn tắm được không? | ||
| My air conditioner isn't working. Máy lạnh nhà tôi không hoạt động. | ||
| I'd like to check out, please. Tôi muốn trả phòng. | ||
| Thank you, I really enjoyed my stay. Cảm ơn, tôi thực sự rất thích kỳ nghỉ của mình. | ||