| How are you feeling today? Hôm nay bạn cảm thấy thế nào? | ||
| I'm happy. Tôi vui. | ||
| I'm sad. Tôi buồn. | ||
| I'm tired. Tôi mệt. | ||
| I'm excited about the trip. Tôi hào hứng với chuyến đi. | ||
| I'm nervous before exams. Tôi lo lắng trước kỳ thi. | ||
| I feel relaxed now. Giờ tôi cảm thấy thoải mái hơn. | ||
| He looks angry. Anh ấy trông có vẻ giận dữ. | ||
| She seems worried. Cô ấy có vẻ lo lắng. | ||
| Are you okay? Bạn ổn chứ? | ||
| Yes, I'm fine, thank you. Vâng, tôi ổn, cảm ơn bạn. | ||
| No, I'm not feeling well. Không, tôi không khỏe. | ||
| Don't be sad. Đừng buồn. | ||
| Cheer up! Vui lên nào! | ||
| I'm so surprised! Tôi ngạc nhiên quá! | ||
| I'm scared of spiders. Tôi sợ nhện. | ||
| I feel lonely sometimes. Đôi khi tôi cảm thấy cô đơn. | ||
| I'm proud of my family. Tôi tự hào về gia đình mình. | ||
| I'm bored at home. Tôi buồn chán ở nhà. | ||
| That movie was really funny. Bộ phim đó thực sự rất buồn cười. | ||
| I laughed a lot. Tôi đã cười rất nhiều. | ||
| She was very tired after work. Cô ấy rất mệt mỏi sau giờ làm việc. | ||
| I'm afraid of the dark. Tôi sợ bóng tối. | ||
| I'm in a good mood today. Hôm nay tôi có tâm trạng tốt. | ||
| I feel thankful for my friends. Tôi cảm thấy biết ơn những người bạn của mình. | ||
| I'm disappointed with my test result. Tôi thất vọng với kết quả xét nghiệm của mình. | ||
| Are you angry with me? Bạn giận tôi à? | ||
| No, I'm not. Không, tôi không giận. | ||
| I feel better after talking to you. Tôi thấy khá hơn sau khi nói chuyện với bạn. | ||
| Emotions make us human. Cảm xúc làm nên con người chúng ta. | ||