Trong tiếng Anh, một số động từ được theo sau bởi V-ing, một số khác bởi to + V, và một số có thể dùng cả hai nhưng khác nghĩa. Nắm đúng quy tắc giúp viết câu tự nhiên, chính xác.
| Loại | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| A. Động từ + V-ing | S + V + V-ing | I enjoy reading books. |
| B. Động từ + to + V | S + V + to + V | She wants to go home. |
| C. Động từ + tân ngữ + to + V | S + V + O + to + V | He told me to wait. |
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| enjoy | thích | I enjoy listening to music. |
| like / love | thích / yêu thích | She loves cooking. |
| hate | ghét | He hates waiting. |
| finish | hoàn thành | We finished doing our homework. |
| stop | dừng lại | Stop talking! |
| avoid | tránh | He avoided answering my question. |
| suggest | gợi ý | She suggested going out. |
| mind | phiền | Do you mind opening the window? |
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| want | muốn | I want to go home. |
| need | cần | You need to study harder. |
| decide | quyết định | They decided to travel to Japan. |
| plan | dự định | We plan to visit Hue next summer. |
| hope | hy vọng | She hopes to see you soon. |
| learn | học để làm gì | He’s learning to drive. |
| agree | đồng ý | They agreed to come early. |
| promise | hứa | I promise to help you. |
| forget | quên | Don’t forget to call me. |
| Động từ | Nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| tell | bảo ai làm gì | She told me to sit down. |
| ask | yêu cầu | He asked her to help him. |
| want | muốn ai làm gì | I want you to study hard. |
| advise | khuyên | The teacher advised us to read more. |
| invite | mời | They invited me to join them. |
| Động từ | Nghĩa khi + V-ing | Nghĩa khi + to + V |
|---|---|---|
| remember | nhớ đã làm gì (hành động xảy ra trước) | nhớ để làm gì (hành động chưa làm) |
| forget | quên đã làm gì | quên phải làm gì |
| stop | dừng việc đang làm | dừng lại để làm việc khác |
| try | thử làm gì (thử nghiệm cách giải quyết) | cố gắng làm gì (nỗ lực đạt mục tiêu) |