| How are you today? Hôm nay bạn thế nào? | ||
| I'm happy. Tôi vui. | ||
| I'm sad. Tôi buồn. | ||
| I'm tired. Tôi mệt. | ||
| I'm excited. Tôi phấn khích. | ||
| I'm angry. Tôi tức giận. | ||
| I'm worried. Tôi lo lắng. | ||
| I'm bored. Tôi chán. | ||
| I'm hungry. Tôi đói. | ||
| I'm thirsty. Tôi khát. | ||
| I'm sleepy. Tôi buồn ngủ. | ||
| I'm scared. Tôi sợ. | ||
| I'm fine, thanks. Tôi ổn, cảm ơn. | ||
| I'm not well. Tôi không khỏe. | ||
| I feel sick. Tôi thấy khó chịu. | ||
| I'm okay now. Giờ thì mình ổn rồi. | ||
| I'm nervous. Mình hơi lo lắng. | ||
| I'm relaxed. Mình thấy thoải mái. | ||
| I feel good today. Hôm nay mình thấy khỏe. | ||
| I feel great! Mình thấy tuyệt vời! | ||
| Are you happy? Bạn có vui không? | ||
| Yes, I am. Có, mình vui. | ||
| Are you sad? Bạn có buồn không? | ||
| No, I'm not. Không, mình không buồn. | ||
| Don't be sad. Đừng buồn. | ||
| Cheer up! Vui lên nào! | ||
| I'm in a good mood. Mình đang vui. | ||
| I'm surprised! Mình ngạc nhiên quá! | ||
| I'm afraid of spiders. Mình sợ nhện. | ||
| I'm proud of you! Mình tự hào về bạn! | ||