CAN là một động từ khiếm khuyết (modal verb),
dùng để chỉ khả năng, sự cho phép hoặc lời đề nghị.
⚡ Lưu ý: Nó không cần thêm “to” và động từ theo sau luôn ở dạng nguyên mẫu (không chia).
| Dạng câu | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| ✅ Khẳng định (Affirmative) | S + can + V | I can play the guitar. |
| ❌ Phủ định (Negative) | S + cannot (can’t) + V | She can’t drive a car. |
| ❓ Nghi vấn (Question) | Can + S + V ? | Can you swim? |
| Cách dùng | Ý nghĩa | Ví dụ |
|---|---|---|
| 🏊♀️ Khả năng (Ability) | Ai đó có khả năng làm gì | I can swim very well. |
| 🚪 Sự cho phép (Permission) | Ai đó được phép làm gì | You can go out now. |
| 💬 Đề nghị / yêu cầu lịch sự (Request / Offer) | Hỏi xin, đề nghị giúp đỡ | Can you help me? / Can I have a glass of water? |
| I can swim. Tôi biết bơi. | ||
| She can sing very well. Cô ấy hát rất hay. | ||
| He can play the guitar. Anh ấy biết chơi guitar. | ||
| We can speak English. Chúng tôi có thể nói tiếng Anh. | ||
| They can dance. Họ có thể nhảy. | ||
| I can cook. Tôi biết nấu ăn. | ||
| She can draw a cat. Cô ấy có thể vẽ một con mèo. | ||
| He can run fast. Anh ấy có thể chạy nhanh. | ||
| We can play football. Chúng tôi có thể chơi bóng đá. | ||
| They can ride a bike. Họ có thể đi xe đạp. | ||
| I can't drive a car. Tôi không thể lái ô tô. | ||
| She can't play piano. Cô ấy không thể chơi piano. | ||
| He can't speak Japanese. Anh ấy không thể nói tiếng Nhật. | ||
| We can't swim in the sea. Chúng tôi không thể bơi ở biển. | ||
| They can't come today. Hôm nay họ không thể đến. | ||
| Can you sing? – Yes, I can. Bạn có thể hát không? – Có, tôi biết. | ||
| Can she swim? – No, she can't. Cô ấy có biết bơi không? – Không, cô ấy không biết. | ||
| Can he help me? – Of course. Anh ấy có thể giúp tôi không? – Tất nhiên rồi. | ||
| Can we go out now? – Sure! Chúng ta có thể ra ngoài bây giờ không? – Được thôi! | ||
| Can they play chess? – Yes, they can. Họ có thể chơi cờ vua không? – Có, họ có thể. | ||
| I can use a computer. Tôi có thể sử dụng máy tính. | ||
| She can make a cake. Cô ấy có thể làm bánh. | ||
| He can read English books. Anh ấy có thể đọc sách tiếng Anh. | ||
| We can write short emails. Chúng tôi có thể viết email ngắn. | ||
| They can draw pictures. Họ có thể vẽ tranh. | ||
| I can't understand this word. Tôi không hiểu từ này. | ||
| She can't see very well. Cô ấy không nhìn rõ lắm. | ||
| Can you call me later? Bạn có thể gọi lại cho tôi sau được không? | ||
| Can I sit here? Tôi có thể ngồi đây được không? | ||
| Can we start the lesson? Chúng ta bắt đầu bài học được chưa? | ||