| Do you think robots will replace humans? Bạn có nghĩ robot sẽ thay thế con người không? | ||
| Not completely, but in some jobs. Không hoàn toàn, nhưng trong một số công việc. | ||
| Do you want to study at university? Bạn có muốn học đại học không? | ||
| Yes, I want to study business. Có, mình muốn học kinh doanh. | ||
| Do you want to live abroad in the future? Bạn có muốn sống ở nước ngoài trong tương lai không? | ||
| Yes, I want to live in Canada. Có, mình muốn sống ở Canada. | ||
| Do you think the world will be better in the future? Bạn có nghĩ thế giới sẽ tốt hơn trong tương lai không? | ||
| Yes, if people protect the environment. Có, nếu mọi người bảo vệ môi trường. | ||
| Do you recycle at home? Bạn có tái chế ở nhà không? | ||
| Yes, I separate plastic and paper. Có, mình phân loại nhựa và giấy. | ||
| Do you think global warming is serious? Bạn có nghĩ biến đổi khí hậu là nghiêm trọng không? | ||
| Yes, it is a big problem for the world. Có, đó là một vấn đề lớn cho thế giới. | ||
| Do you think electric cars are good? Bạn có nghĩ xe điện là tốt không? | ||
| Yes, they are better for the environment. Có, chúng tốt hơn cho môi trường. | ||
| Do you believe in the future of renewable energy? Bạn có tin vào tương lai của năng lượng tái tạo không? | ||
| Yes, it's necessary for our planet. Có, nó cần thiết cho hành tinh của chúng ta. | ||
| Do you want to be rich in the future? Bạn có muốn giàu có trong tương lai không? | ||
| Yes, but health and happiness are more important. Có, nhưng sức khỏe và hạnh phúc quan trọng hơn. | ||
| Do you think young people should work hard? Bạn có nghĩ giới trẻ nên làm việc chăm chỉ không? | ||
| Yes, because hard work builds character. Có, vì làm việc chăm chỉ xây dựng nhân cách. | ||