HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề B2

🏠 CHỦ ĐỀ 14 – HOME & FAMILY (GIA ĐÌNH & NGÔI NHÀ)


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I live in a small apartment near the city center.
Tôi sống trong một căn hộ nhỏ gần trung tâm thành phố.
My parents live in the countryside.
Bố mẹ tôi sống ở nông thôn.
I have an older brother and a younger sister.
Tôi có một anh trai và một em gái.
We often have dinner together as a family.
Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau như một gia đình.
I help my mom with the housework.
Tôi giúp mẹ làm việc nhà.
My dad loves gardening in his free time.
Bố tôi thích làm vườn vào thời gian rảnh rỗi.
I usually visit my grandparents on weekends.
Tôi thường đến thăm ông bà vào cuối tuần.
My family is very close.
Gia đình tôi rất thân thiết.
We moved to a new house last month.
Chúng tôi đã chuyển đến một ngôi nhà mới vào tháng trước.
I share a room with my sister.
Tôi ở chung phòng với chị gái.
My house has a big balcony and a small garden.
Nhà tôi có ban công rộng và một khu vườn nhỏ.
We always eat breakfast together.
Chúng tôi luôn ăn sáng cùng nhau.
My mom cooks delicious food.
Mẹ tôi nấu những món ăn rất ngon.
My parents are very supportive.
Bố mẹ tôi rất ủng hộ.
We like watching movies as a family.
Chúng tôi thích xem phim cùng nhau.
I help my little brother with his homework.
Tôi giúp em trai làm bài tập về nhà.
We celebrate birthdays at home.
Chúng tôi tổ chức sinh nhật ở nhà.
I'm really grateful for my family.
Tôi thực sự biết ơn gia đình mình.
My family means everything to me.
Gia đình là tất cả đối với tôi.
I clean my room every weekend.
Tôi dọn dẹp phòng mỗi cuối tuần.
Our house is always full of laughter.
Nhà tôi luôn tràn ngập tiếng cười.
I enjoy spending time at home.
Tôi thích dành thời gian ở nhà.
My parents taught me to be independent.
Bố mẹ tôi dạy tôi phải tự lập.
We argue sometimes, but we always make up.
Thỉnh thoảng chúng tôi cãi nhau, nhưng chúng tôi luôn làm lành.
I miss my family when I'm away.
Tôi nhớ gia đình khi xa nhà.
My room is small but cozy.
Phòng của tôi nhỏ nhưng ấm cúng.
I love decorating my living room.
Tôi thích trang trí phòng khách.
My family often travels together in summer.
Gia đình tôi thường đi du lịch cùng nhau vào mùa hè.
I call my parents almost every day.
Tôi gọi điện cho bố mẹ hầu như mỗi ngày.
Home is where I feel most comfortable.
Nhà là nơi tôi cảm thấy thoải mái nhất.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng