| I live in a small apartment near the city center. Tôi sống trong một căn hộ nhỏ gần trung tâm thành phố. | ||
| My parents live in the countryside. Bố mẹ tôi sống ở nông thôn. | ||
| I have an older brother and a younger sister. Tôi có một anh trai và một em gái. | ||
| We often have dinner together as a family. Chúng tôi thường ăn tối cùng nhau như một gia đình. | ||
| I help my mom with the housework. Tôi giúp mẹ làm việc nhà. | ||
| My dad loves gardening in his free time. Bố tôi thích làm vườn vào thời gian rảnh rỗi. | ||
| I usually visit my grandparents on weekends. Tôi thường đến thăm ông bà vào cuối tuần. | ||
| My family is very close. Gia đình tôi rất thân thiết. | ||
| We moved to a new house last month. Chúng tôi đã chuyển đến một ngôi nhà mới vào tháng trước. | ||
| I share a room with my sister. Tôi ở chung phòng với chị gái. | ||
| My house has a big balcony and a small garden. Nhà tôi có ban công rộng và một khu vườn nhỏ. | ||
| We always eat breakfast together. Chúng tôi luôn ăn sáng cùng nhau. | ||
| My mom cooks delicious food. Mẹ tôi nấu những món ăn rất ngon. | ||
| My parents are very supportive. Bố mẹ tôi rất ủng hộ. | ||
| We like watching movies as a family. Chúng tôi thích xem phim cùng nhau. | ||
| I help my little brother with his homework. Tôi giúp em trai làm bài tập về nhà. | ||
| We celebrate birthdays at home. Chúng tôi tổ chức sinh nhật ở nhà. | ||
| I'm really grateful for my family. Tôi thực sự biết ơn gia đình mình. | ||
| My family means everything to me. Gia đình là tất cả đối với tôi. | ||
| I clean my room every weekend. Tôi dọn dẹp phòng mỗi cuối tuần. | ||
| Our house is always full of laughter. Nhà tôi luôn tràn ngập tiếng cười. | ||
| I enjoy spending time at home. Tôi thích dành thời gian ở nhà. | ||
| My parents taught me to be independent. Bố mẹ tôi dạy tôi phải tự lập. | ||
| We argue sometimes, but we always make up. Thỉnh thoảng chúng tôi cãi nhau, nhưng chúng tôi luôn làm lành. | ||
| I miss my family when I'm away. Tôi nhớ gia đình khi xa nhà. | ||
| My room is small but cozy. Phòng của tôi nhỏ nhưng ấm cúng. | ||
| I love decorating my living room. Tôi thích trang trí phòng khách. | ||
| My family often travels together in summer. Gia đình tôi thường đi du lịch cùng nhau vào mùa hè. | ||
| I call my parents almost every day. Tôi gọi điện cho bố mẹ hầu như mỗi ngày. | ||
| Home is where I feel most comfortable. Nhà là nơi tôi cảm thấy thoải mái nhất. | ||