| I'm really happy today. Hôm nay tôi rất vui. | ||
| I feel excited about the trip. Tôi cảm thấy hào hứng về chuyến đi. | ||
| I was surprised to see her. Tôi đã rất ngạc nhiên khi thấy cô ấy. | ||
| I'm proud of what I've achieved. Tôi tự hào về những gì mình đã đạt được. | ||
| I'm nervous about my interview. Tôi lo lắng về buổi phỏng vấn của mình. | ||
| I'm worried about my exam results. Tôi lo lắng về kết quả thi của mình. | ||
| I felt tired after work. Tôi cảm thấy mệt mỏi sau giờ làm việc. | ||
| I'm so angry right now. Tôi đang rất tức giận. | ||
| Don't be upset — everything will be fine. Đừng buồn - mọi chuyện sẽ ổn thôi. | ||
| I felt sad when I heard the news. Tôi thấy buồn khi nghe tin này. | ||
| I'm bored — let's do something fun! Tôi chán quá - hãy làm điều gì đó vui vẻ nào! | ||
| I'm scared of heights. Tôi sợ độ cao. | ||
| I'm afraid of making mistakes. Tôi sợ mắc lỗi. | ||
| I'm confused about this question. Tôi bối rối về câu hỏi này. | ||
| I feel relaxed when I listen to music. Tôi cảm thấy thư giãn khi nghe nhạc. | ||
| I'm satisfied with my job. Tôi hài lòng với công việc của mình. | ||
| I feel stressed these days. Dạo này tôi cảm thấy căng thẳng. | ||
| I was shocked by what happened. Tôi bị sốc trước những gì đã xảy ra. | ||
| I'm disappointed with my results. Tôi thất vọng với kết quả của mình. | ||
| I'm grateful for your help. Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn. | ||
| That makes me really happy. Điều đó làm tôi thực sự vui. | ||
| You look worried — what's wrong? Trông bạn có vẻ lo lắng - có chuyện gì vậy? | ||
| I feel a bit lonely sometimes. Đôi khi tôi cảm thấy hơi cô đơn. | ||
| I'm tired but still motivated. Tôi mệt nhưng vẫn có động lực. | ||
| I was embarrassed when I fell. Tôi đã xấu hổ khi bị ngã. | ||
| I feel confident when I speak English. Tôi cảm thấy tự tin khi nói tiếng Anh. | ||
| That story made me laugh. Câu chuyện đó làm tôi bật cười. | ||
| I'm interested in learning new things. Tôi thích học hỏi những điều mới. | ||
| I'm surprised you didn't know that. Tôi ngạc nhiên là bạn không biết điều đó. | ||
| I'm in a really good mood today. Hôm nay tôi đang có tâm trạng rất tốt. | ||