HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề b1

CHỦ ĐỀ 14 – EMOTIONS & FEELINGS (CẢM XÚC & TÂM TRẠNG)


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
I'm really happy today.
Hôm nay tôi rất vui.
I feel excited about the trip.
Tôi cảm thấy hào hứng về chuyến đi.
I was surprised to see her.
Tôi đã rất ngạc nhiên khi thấy cô ấy.
I'm proud of what I've achieved.
Tôi tự hào về những gì mình đã đạt được.
I'm nervous about my interview.
Tôi lo lắng về buổi phỏng vấn của mình.
I'm worried about my exam results.
Tôi lo lắng về kết quả thi của mình.
I felt tired after work.
Tôi cảm thấy mệt mỏi sau giờ làm việc.
I'm so angry right now.
Tôi đang rất tức giận.
Don't be upset — everything will be fine.
Đừng buồn - mọi chuyện sẽ ổn thôi.
I felt sad when I heard the news.
Tôi thấy buồn khi nghe tin này.
I'm bored — let's do something fun!
Tôi chán quá - hãy làm điều gì đó vui vẻ nào!
I'm scared of heights.
Tôi sợ độ cao.
I'm afraid of making mistakes.
Tôi sợ mắc lỗi.
I'm confused about this question.
Tôi bối rối về câu hỏi này.
I feel relaxed when I listen to music.
Tôi cảm thấy thư giãn khi nghe nhạc.
I'm satisfied with my job.
Tôi hài lòng với công việc của mình.
I feel stressed these days.
Dạo này tôi cảm thấy căng thẳng.
I was shocked by what happened.
Tôi bị sốc trước những gì đã xảy ra.
I'm disappointed with my results.
Tôi thất vọng với kết quả của mình.
I'm grateful for your help.
Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn.
That makes me really happy.
Điều đó làm tôi thực sự vui.
You look worried — what's wrong?
Trông bạn có vẻ lo lắng - có chuyện gì vậy?
I feel a bit lonely sometimes.
Đôi khi tôi cảm thấy hơi cô đơn.
I'm tired but still motivated.
Tôi mệt nhưng vẫn có động lực.
I was embarrassed when I fell.
Tôi đã xấu hổ khi bị ngã.
I feel confident when I speak English.
Tôi cảm thấy tự tin khi nói tiếng Anh.
That story made me laugh.
Câu chuyện đó làm tôi bật cười.
I'm interested in learning new things.
Tôi thích học hỏi những điều mới.
I'm surprised you didn't know that.
Tôi ngạc nhiên là bạn không biết điều đó.
I'm in a really good mood today.
Hôm nay tôi đang có tâm trạng rất tốt.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng