Relative Clause (Mệnh đề quan hệ) là mệnh đề dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó, giúp câu ngắn gọn và tự nhiên hơn. Nó thường bắt đầu bằng đại từ quan hệ như: who, whom, whose, which, that.
Ví dụ:
This is the man. He helped me. → This is the man who helped me.
I bought a car. It is very fast. → I bought a car which is very fast.
Noun + Relative Pronoun + Clause
Ví dụ:
The book that you gave me is interesting.
(The relative clause “that you gave me” bổ nghĩa cho “the book”)
| Đại từ quan hệ | Thay thế cho | Chức năng | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| who | người | chủ ngữ | The man who called you is my father. |
| whom | người | tân ngữ | The man whom you met is my uncle. (= The man you met...) |
| whose | người / vật | chỉ sở hữu | The girl whose bike was stolen is crying. |
| which | vật / con vật | chủ ngữ / tân ngữ | The book which I bought is expensive. |
| that | người / vật | chủ ngữ / tân ngữ (thay cho who / which) | The movie that we watched was funny. |
| where | nơi chốn | trạng ngữ chỉ nơi chốn | This is the house where I was born. |
| when | thời gian | trạng ngữ chỉ thời gian | I remember the day when we met. |
| why | lý do | trạng ngữ chỉ nguyên nhân | That’s the reason why I left early. |
Khi mệnh đề quan hệ có cùng chủ ngữ với danh từ đứng trước, ta có thể rút gọn bằng cách:
| Loại | Cách rút gọn | Ví dụ |
|---|---|---|
| Mệnh đề chủ động | who / that / which + V-ing → V-ing | The man who is standing there → The man standing there. |
| Mệnh đề bị động | who / that / which + be + V₃ → V₃ | The books that were written by him → The books written by him. |
| Loại | Đặc điểm | Ví dụ |
|---|---|---|
| Defining (xác định) | Không có dấu phẩy, thông tin quan trọng cho danh từ. | The man who lives next door is a doctor. |
| Non-defining (không xác định) | Có dấu phẩy, thông tin thêm, không bắt buộc. | Mr. Brown, who lives next door, is a doctor. |
💡 Lưu ý: - Không dùng “that” trong mệnh đề không xác định. - Non-defining clause luôn đặt trong dấu phẩy (,).
Khi giới từ đi kèm với đại từ quan hệ, có thể đặt trước hoặc cuối mệnh đề:
| Dạng đầy đủ | Dạng rút gọn (phổ biến hơn) |
|---|---|
| The person to whom I spoke was very kind. | The person I spoke to was very kind. |
| The house in which I was born is now a museum. | The house I was born in is now a museum. |
| Từ | Dùng cho | Ví dụ |
|---|---|---|
| who | người (chủ ngữ) | The girl who smiled at me is my friend. |
| whom | người (tân ngữ) | The boy whom I met was kind. |
| whose | sở hữu | The man whose car broke down called a taxi. |
| which | vật / động vật | The book which I read was great. |
| that | người / vật | The dog that bit me ran away. |
| where | nơi chốn | This is the restaurant where we met. |
| when | thời gian | I still remember the time when we were kids. |
| why | lý do | That’s the reason why I left early. |
📘 Tổng kết:
✅ Relative Clauses giúp nối hai câu bằng đại từ quan hệ.
✅ Có thể rút gọn bằng V-ing / V₃.
✅ Chú ý phân biệt defining / non-defining.
✅ Không dùng “that” trong mệnh đề có dấu phẩy.