HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ B1

CHỦ ĐIỂM 14 – RELATIVE CLAUSES (MỆNH ĐỀ QUAN HỆ)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

1️⃣ KHÁI NIỆM

Relative Clause (Mệnh đề quan hệ) là mệnh đề dùng để bổ nghĩa cho danh từ đứng trước nó, giúp câu ngắn gọn và tự nhiên hơn. Nó thường bắt đầu bằng đại từ quan hệ như: who, whom, whose, which, that.

Ví dụ:
This is the man. He helped me. → This is the man who helped me.
I bought a car. It is very fast. → I bought a car which is very fast.


2️⃣ CẤU TRÚC CHUNG

Noun + Relative Pronoun + Clause

Ví dụ:
The book that you gave me is interesting.
(The relative clause “that you gave me” bổ nghĩa cho “the book”)


3️⃣ CÁC ĐẠI TỪ QUAN HỆ CHÍNH

Đại từ quan hệThay thế choChức năngVí dụ
who người chủ ngữ The man who called you is my father.
whom người tân ngữ The man whom you met is my uncle.
(= The man you met...)
whose người / vật chỉ sở hữu The girl whose bike was stolen is crying.
which vật / con vật chủ ngữ / tân ngữ The book which I bought is expensive.
that người / vật chủ ngữ / tân ngữ (thay cho who / which) The movie that we watched was funny.
where nơi chốn trạng ngữ chỉ nơi chốn This is the house where I was born.
when thời gian trạng ngữ chỉ thời gian I remember the day when we met.
why lý do trạng ngữ chỉ nguyên nhân That’s the reason why I left early.

4️⃣ PHÂN BIỆT “WHO / WHOM / WHOSE / WHICH / THAT”

  • WHO: thay cho chủ ngữ là người.
    → The boy who lives next door is friendly.
  • WHOM: thay cho tân ngữ là người, thường bỏ trong văn nói.
    → The man (whom) I met is a teacher.
  • WHOSE: chỉ sở hữu.
    → The student whose book you borrowed is here.
  • WHICH: thay cho vật / động vật.
    → The car which is red belongs to my brother.
  • THAT: có thể thay cho who / which trong câu xác định.
    → The girl that won the contest is my cousin.

5️⃣ CÁCH RÚT GỌN MỆNH ĐỀ QUAN HỆ (REDUCED RELATIVE CLAUSES)

Khi mệnh đề quan hệ có cùng chủ ngữ với danh từ đứng trước, ta có thể rút gọn bằng cách:

LoạiCách rút gọnVí dụ
Mệnh đề chủ động who / that / which + V-ing → V-ing The man who is standing there → The man standing there.
Mệnh đề bị động who / that / which + be + V₃ → V₃ The books that were written by him → The books written by him.

6️⃣ MỆNH ĐỀ QUAN HỆ XÁC ĐỊNH & KHÔNG XÁC ĐỊNH

LoạiĐặc điểmVí dụ
Defining (xác định) Không có dấu phẩy, thông tin quan trọng cho danh từ. The man who lives next door is a doctor.
Non-defining (không xác định) Có dấu phẩy, thông tin thêm, không bắt buộc. Mr. Brown, who lives next door, is a doctor.

💡 Lưu ý: - Không dùng “that” trong mệnh đề không xác định. - Non-defining clause luôn đặt trong dấu phẩy (,).


7️⃣ MỆNH ĐỀ QUAN HỆ VỚI GIỚI TỪ

Khi giới từ đi kèm với đại từ quan hệ, có thể đặt trước hoặc cuối mệnh đề:

Dạng đầy đủDạng rút gọn (phổ biến hơn)
The person to whom I spoke was very kind. The person I spoke to was very kind.
The house in which I was born is now a museum. The house I was born in is now a museum.

8️⃣ SO SÁNH NHANH

TừDùng choVí dụ
whongười (chủ ngữ)The girl who smiled at me is my friend.
whomngười (tân ngữ)The boy whom I met was kind.
whosesở hữuThe man whose car broke down called a taxi.
whichvật / động vậtThe book which I read was great.
thatngười / vậtThe dog that bit me ran away.
wherenơi chốnThis is the restaurant where we met.
whenthời gianI still remember the time when we were kids.
whylý doThat’s the reason why I left early.

💡 MẸO GHI NHỚ NHANH

  • Who → người (chủ ngữ).
    Whom → người (tân ngữ).
  • Whose → sở hữu.
    Which → vật / động vật.
    That → thay cho “who” hoặc “which”.
  • Where → nơi chốn.
    When → thời gian.
    Why → lý do.
  • Defining → không dấu phẩy. / Non-defining → có dấu phẩy.
  • Giới từ đi với whom / which có thể đưa ra cuối câu.

📘 Tổng kết:
✅ Relative Clauses giúp nối hai câu bằng đại từ quan hệ.
✅ Có thể rút gọn bằng V-ing / V₃.
✅ Chú ý phân biệt defining / non-defining.
✅ Không dùng “that” trong mệnh đề có dấu phẩy.


BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
The man who lives next door is a doctor.
Người đàn ông sống cạnh nhà là bác sĩ.
The woman who called you is my teacher.
Người phụ nữ gọi điện cho bạn là giáo viên của tôi.
The boy who won the race is my cousin.
Cậu bé chiến thắng cuộc đua là anh họ tôi.
The car which is parked outside is mine.
Chiếc xe đậu bên ngoài là của tôi.
The house which we bought is very old.
Ngôi nhà chúng tôi mua rất cũ.
The book that I'm reading is interesting.
Cuốn sách tôi đang đọc rất thú vị.
The movie that we saw was great.
Bộ phim chúng tôi đã xem rất hay.
The person who helped me was very kind.
Người đã giúp tôi rất tốt bụng.
The dog that bit me was black.
Con chó cắn tôi là con chó đen.
The student who studies hard will pass.
Học sinh chăm chỉ sẽ đỗ.
The woman whose car was stolen is crying.
Người phụ nữ bị mất xe đang khóc.
The man whose son is in my class is here.
Người đàn ông có con trai học cùng lớp với tôi đang ở đây.
The girl whose bag was lost is my friend.
Cô gái bị mất túi xách là bạn tôi.
The city where I was born is Hanoi.
Thành phố nơi tôi sinh ra là Hà Nội.
The restaurant where we had dinner was nice.
Nhà hàng nơi chúng tôi dùng bữa tối rất đẹp.
The park where we met is near my house.
Công viên nơi chúng tôi gặp nhau gần nhà tôi.
The day when we first met was special.
Ngày đầu tiên chúng tôi gặp nhau thật đặc biệt.
The time when I arrived was midnight.
Thời điểm tôi đến là nửa đêm.
The year when I finished school was 2018.
Năm tôi tốt nghiệp là 2018.
The man who fixed my car did a good job.
Người đàn ông đã sửa xe cho tôi đã làm rất tốt.
That's the shop which sells cheap clothes.
Đó là cửa hàng bán quần áo giá rẻ.
This is the teacher who taught me English.
Đây là cô giáo đã dạy tôi tiếng Anh.
The people who work here are friendly.
Những người làm việc ở đây rất thân thiện.
The phone that I bought is broken.
Chiếc điện thoại tôi mua bị hỏng.
The bag which is on the table is mine.
Chiếc túi trên bàn là của tôi.
The film which won the prize was excellent.
Bộ phim đoạt giải rất xuất sắc.
The place where I live is quiet.
Nơi tôi sống rất yên tĩnh.
The person who answered the phone was polite.
Người trả lời điện thoại rất lịch sự.
The company where she works is international.
Công ty cô ấy làm việc là công ty quốc tế.
The time when we arrived was late.
Chúng tôi đến muộn.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng