HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ A2

CHỦ ĐIỂM 14 – IMPERATIVES & ADVICE (MỆNH LỆNH & LỜI KHUYÊN)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

Câu mệnh lệnh dùng để ra lệnh, hướng dẫn, yêu cầu hoặc khuyên bảo ai đó làm / không làm điều gì.

📘 Đặc điểm

  • Không có chủ ngữ (chủ ngữ ngầm hiểu là “you”).
  • Động từ ở dạng nguyên thể không “to”.
  • Dạng phủ định thêm “Don’t” trước động từ.

📍 Cấu trúc

Dạng Cấu trúc Ví dụ
Khẳng định (+) V (nguyên mẫu) + ... Sit down, please.
Phủ định (–) Don’t + V + ... Don’t be late!

🗣️ Cách dùng câu mệnh lệnh

Mục đích Ví dụ
Ra lệnh / yêu cầu Open the door. / Don’t talk!
Đưa ra hướng dẫn Turn right at the next corner.
Lời mời / đề nghị lịch sự Have some cake. / Please sit down.
Lời cảnh báo / nhắc nhở Be careful! / Don’t touch that!

📘 Thêm “please” để câu mệnh lệnh trở nên lịch sự hơn:

  • Please, come in.
  • Don’t run, please.

🔹 Advice (Lời khuyên)

Dùng “should” / “shouldn’t” để đưa ra lời khuyên tích cực hoặc tiêu cực.

Cấu trúc Nghĩa Ví dụ
S + should + V nên (lời khuyên tích cực) You should eat more vegetables.
S + shouldn’t + V không nên (lời khuyên tiêu cực) You shouldn’t watch too much TV.

⚖️ Phân biệt Imperative & Advice

Loại Cấu trúc Ví dụ Nghĩa
Imperative (Don’t) + V Don’t eat too much. Câu ra lệnh / khuyên trực tiếp
Advice (should) S + should(n’t) + V You shouldn’t eat too much. Lời khuyên nhẹ nhàng, lịch sự hơn

💡 Ghi nhớ nhanh

  • Imperatives thường dùng trong hướng dẫn, quy định, biển báo.
  • Should dùng khi đưa ra lời khuyên, gợi ý mang tính nhẹ nhàng.
  • Tránh dùng Imperative trong tình huống trang trọng → thay bằng “should”.

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Be quiet, please.
Làm ơn im lặng.
Sit down.
Ngồi xuống.
Don't run in the hall.
Đừng chạy trong hành lang.
Listen carefully.
Nghe cho kỹ.
Don't be late.
Đừng đến muộn.
Open your book.
Mở sách ra.
Don't touch that!
Đừng chạm vào đó!
Wash your hands.
Rửa tay.
Close the window.
Đóng cửa sổ.
Turn off the light.
Tắt đèn.
Don't make noise.
Đừng làm ồn.
Wait here.
Đợi ở đây.
Don't forget your homework.
Đừng quên bài tập về nhà.
Please come in.
Mời vào.
Stand up.
Đứng dậy.
Don't eat too fast.
Đừng ăn quá nhanh.
Take a rest.
Nghỉ ngơi một chút.
Don't worry.
Đừng lo lắng.
Call me later.
Gọi lại cho tôi sau.
Don't shout.
Đừng la hét.
You should eat more fruit.
Bạn nên ăn nhiều trái cây hơn.
You should sleep early.
Bạn nên ngủ sớm.
You shouldn't smoke.
Bạn không nên hút thuốc.
You should drink more water.
Bạn nên uống nhiều nước hơn.
You shouldn't stay up late.
Bạn không nên thức khuya.
You should study harder.
Bạn nên học chăm chỉ hơn.
You shouldn't skip breakfast.
Bạn không nên bỏ bữa sáng.
You should see a doctor.
Bạn nên đi khám bác sĩ.
You shouldn't drive too fast.
Bạn không nên lái xe quá nhanh.
You should be kind to everyone.
Bạn nên tử tế với mọi người.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng