| I have a smartphone. Tôi có điện thoại thông minh. | ||
| I use my phone every day. Tôi dùng điện thoại mỗi ngày. | ||
| I call my friends. Tôi gọi điện cho bạn bè. | ||
| I send messages. Tôi gửi tin nhắn. | ||
| I take photos with my phone. Tôi chụp ảnh bằng điện thoại. | ||
| I listen to music online. Tôi nghe nhạc trực tuyến. | ||
| I watch videos on YouTube. Tôi xem video trên YouTube. | ||
| I use Facebook. Tôi dùng Facebook. | ||
| I use the internet to study. Tôi dùng Internet để học. | ||
| I search for information on Google. Tôi tìm kiếm thông tin trên Google. | ||
| I read the news online. Tôi đọc tin tức trực tuyến. | ||
| I play games on my computer. Tôi chơi game trên máy tính. | ||
| I have a laptop. Tôi có máy tính xách tay. | ||
| My laptop is very fast. Máy tính xách tay của tôi rất nhanh. | ||
| I use email for work. Tôi dùng email cho công việc. | ||
| I download songs. Tôi tải nhạc xuống. | ||
| I learn English online. Tôi học tiếng Anh trực tuyến. | ||
| I like technology. Tôi thích công nghệ. | ||
| My phone is new. Điện thoại của tôi mới. | ||
| The screen is big. Màn hình lớn. | ||
| I use Wi-Fi at home. Tôi dùng Wi-Fi ở nhà. | ||
| My computer is old. Máy tính của tôi cũ. | ||
| I need a new charger. Tôi cần một bộ sạc mới. | ||
| My phone battery is low. Pin điện thoại của tôi yếu. | ||
| Can you send me a photo? Bạn có thể gửi ảnh cho tôi không? | ||
| Yes, I can. Có, tôi có thể. | ||
| I use headphones. Tôi dùng tai nghe. | ||
| I type very fast. Tôi gõ rất nhanh. | ||
| I can't live without my phone. Tôi không thể sống thiếu điện thoại. | ||
| Technology makes life easy. Công nghệ làm cho cuộc sống dễ dàng hơn. | ||