| Dialogue 1: Salary Negotiation Đối thoại 1: Đàm phán Lương | ||
| A: I was hoping for a higher salary, given my experience. A: Với kinh nghiệm của mình, tôi đã hy vọng có được mức lương cao hơn. | ||
| B: I understand. How about we meet halfway between your expectation and our offer? B: Tôi hiểu. Chúng ta sẽ gặp nhau ở khoảng giữa kỳ vọng của anh và đề nghị của chúng tôi nhé? | ||
| A: That sounds fair — I appreciate your flexibility. A: Nghe có vẻ công bằng — Tôi rất cảm kích sự linh hoạt của anh. | ||
| Dialogue 2: Business Partnership Đối thoại 2: Quan hệ đối tác kinh doanh | ||
| A: We'd like a 60–40 profit split in our favor, since we're handling logistics. A: Chúng tôi muốn chia lợi nhuận 60-40, vì chúng tôi phụ trách hậu cần. | ||
| B: I see your point, but could we adjust it to 55–45 to make it more balanced? B: Tôi hiểu ý anh, nhưng chúng ta có thể điều chỉnh thành 55-45 để cân bằng hơn không? | ||
| A: I think that's a reasonable middle ground. A: Tôi nghĩ đó là một mức trung dung hợp lý. | ||
| Dialogue 3: Team Project Roles Đối thoại 3: Vai trò trong dự án nhóm | ||
| A: I'd prefer to lead the presentation rather than the report writing. A: Tôi muốn dẫn dắt phần thuyết trình hơn là viết báo cáo. | ||
| B: That works, as long as you also handle the visual slides. B: Được thôi, miễn là anh cũng phụ trách phần trình bày. | ||
| A: Deal. That division suits both our strengths. A: Đồng ý. Việc chia lợi nhuận đó phù hợp với thế mạnh của cả hai chúng ta. | ||
| Dialogue 4: Office Relocation Đối thoại 4: Di dời văn phòng | ||
| A: The new office location is too far from most employees. A: Địa điểm văn phòng mới quá xa so với hầu hết nhân viên. | ||
| B: True, but it's more affordable. Maybe we could offer flexible working days? B: Đúng vậy, nhưng giá cả phải chăng hơn. Có lẽ chúng ta nên cung cấp ngày làm việc linh hoạt? | ||
| A: That's a good compromise — fewer commutes but same productivity. A: Đó là một thỏa hiệp tốt - ít phải đi lại hơn nhưng năng suất vẫn như cũ. | ||
| Dialogue 5: Contract Terms Đối thoại 5: Điều khoản hợp đồng | ||
| A: We can't agree to a one-year exclusivity clause. A: Chúng ta không thể đồng ý với điều khoản độc quyền một năm. | ||
| B: Understood. What if we shorten it to six months with renewal options? B: Đã hiểu. Nếu chúng ta rút ngắn thời hạn xuống còn sáu tháng với các tùy chọn gia hạn thì sao? | ||
| A: That's acceptable — it gives us room to evaluate. A: Điều đó có thể chấp nhận được - nó cho chúng ta thời gian để đánh giá. | ||
| Dialogue 6: Vacation Schedule Đối thoại 6: Lịch nghỉ phép | ||
| A: I'd like to take my leave in late July. A: Tôi muốn nghỉ phép vào cuối tháng 7. | ||
| B: That's peak season. Could you shift it to early August instead? B: Đang là mùa cao điểm. Anh có thể dời sang đầu tháng Tám được không? | ||
| A: I can do that — it's only a week's difference anyway. A: Tôi làm được — dù sao cũng chỉ chênh lệch một tuần thôi. | ||
| Dialogue 7: Marketing Strategy Đối thoại 7: Chiến lược Tiếp thị | ||
| A: I think we should invest more in influencer campaigns. A: Tôi nghĩ chúng ta nên đầu tư nhiều hơn vào các chiến dịch sử dụng người có sức ảnh hưởng. | ||
| B: Possibly, but our budget is tight. How about reallocating 20% from digital ads? B: Có thể, nhưng ngân sách của chúng ta eo hẹp. Vậy thì phân bổ lại 20% từ quảng cáo kỹ thuật số thì sao? | ||
| A: That's workable — we'll still reach our target audience. A: Điều đó khả thi — chúng ta vẫn sẽ tiếp cận được đối tượng mục tiêu. | ||
| Dialogue 8: Group Assignment Đối thoại 8: Bài tập nhóm | ||
| A: I think the presentation should be 20 minutes. A: Tôi nghĩ bài thuyết trình nên dài 20 phút. | ||
| B: That might be too long. Maybe 15 minutes would be more engaging. B: Có thể dài quá. Có lẽ 15 phút sẽ hấp dẫn hơn. | ||
| A: Let's compromise at 17 minutes — concise but detailed enough. A: Hãy thỏa hiệp ở mức 17 phút — ngắn gọn nhưng đủ chi tiết. | ||
| Dialogue 9: Negotiating a Deal Đối thoại 9: Đàm phán một thỏa thuận | ||
| A: We can deliver within three weeks, but that's the fastest possible. A: Chúng tôi có thể giao hàng trong vòng ba tuần, nhưng đó là thời gian nhanh nhất có thể. | ||
| B: If we add a 5% bonus for early delivery, could you make it two weeks? B: Nếu chúng tôi thêm 5% tiền thưởng cho việc giao hàng sớm, anh có thể giảm xuống còn hai tuần được không? | ||
| A: That's motivating — let's agree on that incentive. A: Thật là khích lệ — chúng ta hãy thống nhất về ưu đãi đó. | ||
| Dialogue 10: Event Planning Đối thoại 10: Lập kế hoạch sự kiện | ||
| A: I'd prefer an indoor venue in case it rains. A: Tôi thích địa điểm trong nhà hơn phòng trường hợp trời mưa. | ||
| B: True, but outdoor spaces create a better atmosphere. B: Đúng vậy, nhưng không gian ngoài trời tạo ra bầu không khí tốt hơn. | ||
| A: How about booking both and deciding closer to the date? A: Hay là đặt cả hai và quyết định gần ngày hơn nhé? | ||
| B: Perfect — that keeps our options open. B: Hoàn hảo — như vậy chúng ta vẫn còn nhiều lựa chọn. | ||