This, That, These, Those là từ chỉ định (demonstrative pronouns / adjectives), dùng để chỉ người hoặc vật theo vị trí (gần – xa) và số lượng (số ít – số nhiều).
| Số ít (Singular) | Số nhiều (Plural) | |
|---|---|---|
| Gần (Near) | This – cái này / người này | These – những cái này / những người này |
| Xa (Far) | That – cái kia / người kia | Those – những cái kia / những người kia |
| Từ chỉ định | Cách dùng | Ví dụ |
|---|---|---|
| This | Dùng cho một vật/người ở gần (số ít) | This pen is mine. → Cây bút này là của tôi. |
| That | Dùng cho một vật/người ở xa (số ít) | That chair is old. → Cái ghế kia cũ rồi. |
| These | Dùng cho nhiều vật/người ở gần (số nhiều) | These apples are fresh. → Những quả táo này tươi. |
| Those | Dùng cho nhiều vật/người ở xa (số nhiều) | Those boys are funny. → Những cậu bé kia thật vui tính. |
| Khoảng cách & Số lượng | Từ chỉ định | Ví dụ ngắn gọn |
|---|---|---|
| Gần + 1 | This | This is my bag. |
| Xa + 1 | That | That is your car. |
| Gần + nhiều | These | These are my shoes. |
| Xa + nhiều | Those | Those are her friends. |
| This is my pen. Đây là bút của tôi. | ||
| That is your bag. Đó là túi của bạn. | ||
| This is an apple. Đây là một quả táo. | ||
| That is a banana. Đó là một quả chuối. | ||
| These are my friends. Đây là bạn của tôi. | ||
| Those are my teachers. Đó là các thầy cô giáo của tôi. | ||
| This is my house. Đây là nhà tôi. | ||
| That is her car. Đó là xe của cô ấy. | ||
| These are cats. Đây là mèo. | ||
| Those are dogs. Đó là chó. | ||
| This is my father. Đây là bố tôi. | ||
| That is my mother. Đó là mẹ tôi. | ||
| These are flowers. Đây là hoa. | ||
| Those are trees. Đó là cây cối. | ||
| This is a nice day. Hôm nay trời đẹp. | ||
| That is a big city. Đó là một thành phố lớn. | ||
| These are my shoes. Đây là giày của tôi. | ||
| Those are your books. Đó là sách của các bạn. | ||
| This is my classroom. Đây là lớp học của tôi. | ||
| That is the library. Đó là thư viện. | ||
| These are my keys. Đây là chìa khóa của tôi. | ||
| Those are his pens. Đó là bút của anh ấy. | ||
| This is my phone. Đây là điện thoại của tôi. | ||
| That is my computer. Đó là máy tính của tôi. | ||
| These are our students. Đây là học sinh của chúng tôi. | ||
| Those are their bicycles. Đó là xe đạp của họ. | ||
| This is not easy. Điều này không dễ dàng. | ||
| That is very funny. Thật buồn cười. | ||
| These are new shirts. Đây là những chiếc áo mới. | ||
| Those are old photos. Đó là những bức ảnh cũ. | ||