Mục tiêu: Sử dụng chính xác các từ chỉ số lượng, sự mơ hồ hoặc phi xác định trong tiếng Pháp (như “tout”, “chaque”, “quelqu’un”, “rien”, “aucun”, “plusieurs”, “certains”…)
| Adjectifs indéfinis | Pronoms indéfinis | Nghĩa |
|---|---|---|
| chaque | chacun / chacune | mỗi |
| tout / toute / tous / toutes | tout / tous / toutes | tất cả, mọi |
| plusieurs | plusieurs | nhiều |
| quelques | quelques-uns / quelques-unes | một vài |
| aucun / aucune | aucun / aucune | không ai, không cái nào |
| certain / certaine / certains / certaines | certains / certaines | một số, vài |
| tout autre | autrui | người khác, cái khác |
| même | le même / la même | giống nhau |
Các đại từ như chacun, aucune, certaine phải hòa hợp giống và số.
Ex: Chacune est responsable de sa tâche. → Mỗi cô gái chịu trách nhiệm công việc của mình.