| Français | Tiếng Việt | Ghi chú | Exemple |
|---|---|---|---|
| ce | này / kia (danh từ giống đực, số ít) |
dùng trước danh từ giống đực bắt đầu bằng phụ âm | Ce livre est intéressant. – Quyển sách này thật thú vị. |
| cet | này / kia (danh từ giống đực, số ít) |
dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm | Cet homme est gentil. – Người đàn ông này tốt bụng. |
| cette | này / kia (danh từ giống cái, số ít) |
dùng cho danh từ giống cái | Cette fille est belle. – Cô gái này đẹp. |
| ces | những ... này / kia (số nhiều) |
dùng cho danh từ số nhiều, cả giống đực và cái | Ces enfants sont heureux. – Những đứa trẻ này rất vui. |
| Ce garçon est gentil. Cậu bé này tốt bụng. | ||
| Ce chat est noir. Con mèo này màu đen. | ||
| Ce livre est intéressant. Quyển sách này hay. | ||
| Cet homme est grand. Người đàn ông này cao. | ||
| Cet ami est drôle. Người bạn này vui tính. | ||
| Cette fille est belle. Cô gái này xinh đẹp. | ||
| Cette maison est grande. Ngôi nhà này to. | ||
| Cette robe est rouge. Chiếc váy này màu đỏ. | ||
| Ces enfants jouent. Những đứa trẻ này đang chơi. | ||
| Ces fleurs sont jolies. Những bông hoa này đẹp. | ||
| Ces voitures sont nouvelles. Những chiếc xe này mới. | ||
| Ces livres sont bleus. Những quyển sách này màu xanh. | ||
| Ce garçon sourit. Cậu bé này mỉm cười. | ||
| Ce chat dort. Con mèo này đang ngủ. | ||
| Ce livre est rouge. Quyển sách này màu đỏ. | ||
| Ce sac est lourd. Cái cặp này nặng. | ||
| Ce chien court. Con chó này chạy. | ||
| Ce pantalon est bleu. Chiếc quần này màu xanh. | ||
| Cet homme travaille ici. Người đàn ông này làm việc ở đây. | ||
| Cet ami est gentil. Người bạn này tốt bụng. | ||
| Cet enfant dort. Đứa trẻ này đang ngủ. | ||
| Cet oiseau chante. Con chim này hót. | ||
| Cet hôtel est grand. Khách sạn này lớn. | ||
| Cette fille est belle. Cô gái này xinh đẹp. | ||
| Cette femme parle français. Người phụ nữ này nói tiếng Pháp. | ||
| Cette maison est blanche. Ngôi nhà này màu trắng. | ||
| Cette table est ronde. Cái bàn này tròn. | ||
| Cette robe est jolie. Chiếc váy này đẹp. | ||
| Cette école est nouvelle. Ngôi trường này mới. | ||
| Ces enfants jouent. Những đứa trẻ này đang chơi. | ||
| Ces garçons sont grands. Những cậu bé này cao. | ||
| Ces filles sont gentilles. Những cô bé này tốt bụng. | ||
| Ces fleurs sont rouges. Những bông hoa này màu đỏ. | ||
| Ces livres sont intéressants. Những quyển sách này hay. | ||
| Ces voitures sont nouvelles. Những chiếc xe này mới. | ||
| Ces maisons sont grandes. Những ngôi nhà này to. | ||
| Ces amis sont à l'école. Những người bạn này ở trường. | ||