NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP / Ngữ Pháp Trình Độ A1

13. Les adjectifs démonstratifs (Tính từ chỉ định)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

Français Tiếng Việt Ghi chú Exemple
ce này / kia
(danh từ giống đực, số ít)
dùng trước danh từ giống đực bắt đầu bằng phụ âm Ce livre est intéressant.
– Quyển sách này thật thú vị.
cet này / kia
(danh từ giống đực, số ít)
dùng trước danh từ bắt đầu bằng nguyên âm hoặc h câm Cet homme est gentil.
– Người đàn ông này tốt bụng.
cette này / kia
(danh từ giống cái, số ít)
dùng cho danh từ giống cái Cette fille est belle.
– Cô gái này đẹp.
ces những ... này / kia
(số nhiều)
dùng cho danh từ số nhiều, cả giống đực và cái Ces enfants sont heureux.
– Những đứa trẻ này rất vui.

Ghi chú nhanh

  • Ce, cet, cette, ces tương đương với “this/that – these/those” trong tiếng Anh.
  • Để phân biệt “này” và “kia”, có thể thêm:
    • -ci (này): ce livre-ci – quyển sách này
    • -là (kia): ce livre-là – quyển sách kia
  • Ví dụ:
    • Cette robe-ci est jolie. – Cái váy này đẹp.
    • Ces enfants-là sont bruyants. – Những đứa trẻ kia ồn ào.

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
Ce garçon est gentil.
Cậu bé này tốt bụng.
Ce chat est noir.
Con mèo này màu đen.
Ce livre est intéressant.
Quyển sách này hay.
Cet homme est grand.
Người đàn ông này cao.
Cet ami est drôle.
Người bạn này vui tính.
Cette fille est belle.
Cô gái này xinh đẹp.
Cette maison est grande.
Ngôi nhà này to.
Cette robe est rouge.
Chiếc váy này màu đỏ.
Ces enfants jouent.
Những đứa trẻ này đang chơi.
Ces fleurs sont jolies.
Những bông hoa này đẹp.
Ces voitures sont nouvelles.
Những chiếc xe này mới.
Ces livres sont bleus.
Những quyển sách này màu xanh.
Ce garçon sourit.
Cậu bé này mỉm cười.
Ce chat dort.
Con mèo này đang ngủ.
Ce livre est rouge.
Quyển sách này màu đỏ.
Ce sac est lourd.
Cái cặp này nặng.
Ce chien court.
Con chó này chạy.
Ce pantalon est bleu.
Chiếc quần này màu xanh.
Cet homme travaille ici.
Người đàn ông này làm việc ở đây.
Cet ami est gentil.
Người bạn này tốt bụng.
Cet enfant dort.
Đứa trẻ này đang ngủ.
Cet oiseau chante.
Con chim này hót.
Cet hôtel est grand.
Khách sạn này lớn.
Cette fille est belle.
Cô gái này xinh đẹp.
Cette femme parle français.
Người phụ nữ này nói tiếng Pháp.
Cette maison est blanche.
Ngôi nhà này màu trắng.
Cette table est ronde.
Cái bàn này tròn.
Cette robe est jolie.
Chiếc váy này đẹp.
Cette école est nouvelle.
Ngôi trường này mới.
Ces enfants jouent.
Những đứa trẻ này đang chơi.
Ces garçons sont grands.
Những cậu bé này cao.
Ces filles sont gentilles.
Những cô bé này tốt bụng.
Ces fleurs sont rouges.
Những bông hoa này màu đỏ.
Ces livres sont intéressants.
Những quyển sách này hay.
Ces voitures sont nouvelles.
Những chiếc xe này mới.
Ces maisons sont grandes.
Những ngôi nhà này to.
Ces amis sont à l'école.
Những người bạn này ở trường.

Nhóm NGỮ PHÁP TIẾNG PHÁP

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng