Hypothetical Structures (Cấu trúc giả định) được dùng để nói về những điều không có thật, tưởng tượng, hoặc ước muốn. Chúng thể hiện cảm xúc, suy nghĩ hoặc phỏng đoán trái với hiện thực, và rất phổ biến trong văn nói – viết nâng cao (C1–C2).
Dùng để nói về điều mong muốn trái với sự thật ở hiện tại, quá khứ hoặc tương lai.
| Thì | Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hiện tại | I wish + S + V2 / were | Ước điều gì đó khác đi ở hiện tại. |
| Quá khứ | I wish + S + had + V3 | Hối tiếc về điều đã xảy ra hoặc không xảy ra trong quá khứ. |
| Tương lai | I wish + S + would + V | Mong điều gì đó thay đổi trong tương lai. |
Ví dụ khái niệm: “I wish I were taller.” (Thực tế: Tôi không cao.) “I wish I had studied harder.” (Hối tiếc quá khứ.) “I wish it would stop raining.” (Mong thời tiết thay đổi.)
→ Dùng như “I wish” nhưng nhấn mạnh hơn về cảm xúc, thường diễn tả sự tiếc nuối sâu sắc hoặc mong ước mãnh liệt.
| Thì | Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hiện tại | If only + S + V2 / were | Ước điều gì đó khác hiện tại. |
| Quá khứ | If only + S + had + V3 | Tiếc điều đã xảy ra hoặc không xảy ra. |
| Tương lai | If only + S + would + V | Mong điều gì đó sẽ thay đổi. |
Ví dụ khái niệm: “If only I knew the answer!” (Ước mình biết câu trả lời.) “If only he had listened to me!” (Giá mà anh ấy đã nghe lời tôi.)
Dùng để đặt ra tình huống giả định – thường xuất hiện trong văn nói, tranh luận, hoặc khi đưa ra ví dụ minh họa. Có thể dùng trong cả điều kiện thật và giả định.
| Thì | Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Hiện tại / tương lai | Suppose / Supposing + S + V (hiện tại / quá khứ) | Giả định một khả năng hoặc tình huống tưởng tượng. |
| Quá khứ | Suppose / Supposing + S + had + V3 | Giả định điều không xảy ra trong quá khứ. |
Ví dụ khái niệm: “Suppose you won the lottery, what would you do?” (= If you won the lottery...) “Supposing I had known earlier, I could have helped.”
Dùng để mời người nghe hình dung tình huống không có thật – thường để bày tỏ cảm xúc hoặc dẫn dắt ý tưởng trong bài luận.
| Cấu trúc | Ý nghĩa |
|---|---|
| Imagine + (that) + S + V2 / had + V3 | Giả định hoặc tưởng tượng điều không có thật. |
| Just imagine + V-ing / if + Clause | Dẫn dắt người nghe suy nghĩ về khả năng. |
Ví dụ khái niệm: “Imagine you were invisible for a day.” “Just imagine if we had taken that opportunity!”
| Cấu trúc | Loại | Ý nghĩa chính | Đặc điểm |
|---|---|---|---|
| I wish | Ước muốn | Điều trái với hiện tại / quá khứ / tương lai | Trang trọng – trung tính |
| If only | Ước muốn mạnh | Tiếc nuối / mong ước mãnh liệt | Cảm xúc hơn “I wish” |
| Suppose / Supposing | Giả định | Giả thuyết, khả năng có thể hoặc không | Hội thoại, lập luận |
| Imagine | Giả định sáng tạo | Tưởng tượng điều không có thật | Văn nói / viết sáng tạo |
| Cấu trúc | Công thức | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| I wish | I wish + S + V2 / had + V3 / would + V | Điều ước, hối tiếc, mong muốn thay đổi |
| If only | If only + S + V2 / had + V3 / would + V | Điều ước mạnh mẽ hơn “wish” |
| Suppose / Supposing | Suppose + S + V2 / had + V3 | Giả định tình huống có hoặc không thật |
| Imagine | Imagine (that) + S + V2 / had + V3 | Tưởng tượng, giả định sáng tạo |
Tóm lại:
✅ I wish / If only → Diễn tả ước muốn, tiếc nuối (phi thực tế).
✅ Suppose / Imagine → Đặt giả định để phân tích, gợi ý hoặc thuyết phục.
✅ Cả 4 cấu trúc dùng thì quá khứ (V2) hoặc quá khứ hoàn thành (had + V3) để diễn tả điều không thật.
➡️ Hypothetical structures giúp diễn đạt sâu sắc hơn trong bài viết và bài nói ở cấp độ C1–C2.