| I'm really happy to see you. Tôi rất vui khi được gặp bạn. | ||
| I was so surprised when I heard the news. Tôi đã rất ngạc nhiên khi nghe tin này. | ||
| I'm feeling a bit nervous about the exam. Tôi hơi lo lắng về kỳ thi. | ||
| I'm so proud of you! Tôi rất tự hào về bạn! | ||
| That movie always makes me cry. Bộ phim đó luôn làm tôi khóc. | ||
| I'm a little disappointed with the result. Tôi hơi thất vọng với kết quả. | ||
| I'm really excited about the trip. Tôi thực sự rất hào hứng với chuyến đi. | ||
| I was shocked when I found out. Tôi đã bị sốc khi biết điều đó. | ||
| I'm feeling quite stressed these days. Dạo này tôi cảm thấy khá căng thẳng. | ||
| I feel relaxed after taking a walk. Tôi cảm thấy thư giãn sau khi đi dạo. | ||
| I'm worried about the presentation. Tôi lo lắng về bài thuyết trình. | ||
| I felt embarrassed when I made that mistake. Tôi cảm thấy xấu hổ khi mắc lỗi đó. | ||
| I'm bored — there's nothing to do. Tôi chán quá — chẳng có việc gì để làm. | ||
| I'm grateful for your help. Tôi rất biết ơn sự giúp đỡ của bạn. | ||
| I'm angry because he didn't call me back. Tôi tức giận vì anh ấy không gọi lại cho tôi. | ||
| I'm in a really good mood today. Hôm nay tôi đang có tâm trạng rất tốt. | ||
| That's so frustrating! Thật bực mình! | ||
| I feel anxious before big meetings. Tôi cảm thấy lo lắng trước những cuộc họp lớn. | ||
| I'm scared of flying. Tôi sợ bay. | ||
| I'm touched by your kindness. Tôi rất cảm động trước lòng tốt của bạn. | ||
| I feel confident about my performance. Tôi tự tin về thành tích của mình. | ||
| I'm jealous of people who can draw well. Tôi ghen tị với những người vẽ đẹp. | ||
| I'm curious about how it works. Tôi tò mò không biết nó hoạt động như thế nào. | ||
| I'm not in the mood to go out tonight. Tôi không có tâm trạng ra ngoài tối nay. | ||
| I feel guilty about forgetting her birthday. Tôi cảm thấy tội lỗi vì đã quên sinh nhật cô ấy. | ||
| I'm relieved that everything went well. Tôi nhẹ nhõm vì mọi việc diễn ra tốt đẹp. | ||
| I'm surprised you remember that! Tôi ngạc nhiên là bạn còn nhớ điều đó! | ||
| I'm a bit confused by your explanation. Tôi hơi bối rối trước lời giải thích của bạn. | ||
| I'm really impressed by your progress. Tôi thực sự ấn tượng với sự tiến bộ của bạn. | ||
| I feel calm when I listen to music. Tôi cảm thấy bình tĩnh khi nghe nhạc. | ||