Mệnh đề danh ngữ (Noun Clauses) là mệnh đề (có chủ ngữ + động từ) đóng vai trò như một danh từ trong câu. Chúng có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ. Đây là một cấu trúc quan trọng trong ngữ pháp B2, giúp câu trở nên học thuật và đa dạng hơn.
Mệnh đề danh ngữ thường bắt đầu bằng các từ:
Ví dụ:
| Chức năng | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| Làm chủ ngữ | That / What / Whether / Wh- + S + V + V (chính) |
That she passed makes me happy. What he said surprised everyone. |
| Làm tân ngữ | S + V + that / if / wh- + S + V |
I think that she is right. He doesn’t know if they will come. Tell me what you want. |
| Làm bổ ngữ (sau to be) | S + be + that / what / why + clause |
The truth is that he lied. My concern is how we can fix it. |
Dùng “that” để giới thiệu một mệnh đề danh ngữ — có thể làm chủ ngữ, tân ngữ hoặc bổ ngữ.
💡 Lưu ý: Trong văn nói, “that” thường bị lược bỏ sau các động từ như think, say, believe, know.
→ I think (that) he’s right.
Dùng để tường thuật câu hỏi Yes/No hoặc nói về sự không chắc chắn.
💡 Quy tắc:
– “if” và “whether” gần như thay thế được cho nhau, nhưng:
– Dùng whether trước “or not” và trước giới từ.
Ví dụ:
Dùng để biến câu hỏi Wh- thành mệnh đề danh ngữ, không đảo trợ động từ.
| Từ để hỏi | Ví dụ | Ghi chú |
|---|---|---|
| what | I don’t know what he wants. | cái gì / điều gì |
| where | She asked where I lived. | nơi chốn |
| why | Can you explain why you were late? | lý do |
| who / whom | I wonder who will come. / He didn’t say whom he met. | người / ai |
| how | I don’t know how they did it. | cách thức |
💡 Chú ý:
Trong noun clause, không đảo trợ động từ như trong câu hỏi trực tiếp.
❌ I don’t know where does he live.
✅ I don’t know where he lives.
| Động từ | Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|---|
| think / believe / know | V + that + clause | I think that he’s right. |
| wonder / ask | V + if / wh- + clause | She asked where I was. |
| depend / decide | V + whether / if + clause | It depends on whether he agrees. |
| say / explain / tell | V + wh- + clause | He explained how it works. |
📘 Tổng kết:
✔ Noun Clauses giúp câu văn mạch lạc và mang phong cách học thuật.
✔ Đây là cấu trúc xuất hiện thường xuyên trong IELTS Writing Task 2 và Speaking Part 3 khi diễn đạt lý do, quan điểm, và suy nghĩ phức tạp.
| I know that she is right. Tôi biết cô ấy nói đúng. | ||
| I think that it's going to rain. Tôi nghĩ trời sắp mưa. | ||
| He said that he was busy. Anh ấy nói anh ấy bận. | ||
| I believe that everything will be fine. Tôi tin rằng mọi chuyện sẽ ổn thôi. | ||
| She told me that she had already eaten. Cô ấy nói với tôi rằng cô ấy đã ăn rồi. | ||
| It's true that he helped a lot. Đúng là anh ấy đã giúp đỡ rất nhiều. | ||
| I wonder if he'll come. Không biết anh ấy có đến không. | ||
| I don't know whether she likes me. Tôi không biết cô ấy có thích tôi không. | ||
| I don't care what people say. Tôi không quan tâm người ta nói gì. | ||
| Tell me what you want. Nói cho tôi biết anh muốn gì. | ||
| I don't understand what you mean. Tôi không hiểu ý anh. | ||
| Do you know where she lives? Anh có biết cô ấy sống ở đâu không? | ||
| I can't remember when we met. Tôi không nhớ chúng ta gặp nhau khi nào. | ||
| I'm not sure who she is. Tôi không chắc cô ấy là ai. | ||
| I didn't hear what he said. Tôi không nghe thấy anh ấy nói gì. | ||
| I forgot where I put my keys. Tôi quên mất mình để chìa khóa ở đâu. | ||
| Please tell me how it works. Làm ơn cho tôi biết cách thức hoạt động. | ||
| I can't decide which one to choose. Tôi không thể quyết định nên chọn cái nào. | ||
| I don't know why she's angry. Tôi không biết tại sao cô ấy lại tức giận. | ||
| I know that you can do it. Tôi biết là anh có thể làm được. | ||
| I wonder what time it is. Không biết mấy giờ rồi nhỉ. | ||
| Can you explain what happened? Bạn có thể giải thích chuyện gì đã xảy ra không? | ||
| I didn't realize that it was so late. Tôi không nhận ra là đã muộn thế này. | ||
| I'm not sure if this is correct. Tôi không chắc điều này có đúng không. | ||
| What you said was true. Những gì bạn nói là đúng. | ||
| What I need is a break. Điều tôi cần là một khoảng nghỉ. | ||
| What surprised me most was her reaction. Điều làm tôi ngạc nhiên nhất là phản ứng của cô ấy. | ||
| What he did made everyone laugh. Những gì anh ấy làm khiến mọi người bật cười. | ||
| What I like is your honesty. Điều tôi thích là sự trung thực của bạn. | ||
| How you did it amazes me. Cách bạn làm điều đó khiến tôi kinh ngạc. | ||
| Why he left remains a mystery. Lý do anh ấy rời đi vẫn là một bí ẩn. | ||
| That she passed the test made me proud. Việc cô ấy vượt qua bài kiểm tra khiến tôi tự hào. | ||
| That he lied to me hurt a lot. Việc anh ấy nói dối tôi khiến tôi rất đau lòng. | ||
| Whether we win or lose doesn't matter. Thắng hay thua cũng chẳng quan trọng. | ||
| I can't believe that you forgot! Không thể tin được là anh lại quên! | ||
| I told him that I was busy. Tôi nói với anh ấy là tôi bận. | ||
| She didn't know what to do. Cô ấy không biết phải làm gì. | ||
| I asked where he was going. Tôi hỏi anh ấy đi đâu. | ||
| I'm not sure what time it starts. Tôi không chắc xe bắt đầu lúc mấy giờ. | ||
| I don't know when he'll arrive. Tôi không biết khi nào anh ấy sẽ đến. | ||
| He didn't say why he was late. Anh ấy không nói lý do tại sao anh ấy đến muộn. | ||
| I forgot how to use this machine. Tôi quên cách sử dụng máy này rồi. | ||
| I don't remember what he said yesterday. Tôi không nhớ hôm qua anh ấy đã nói gì. | ||
| Tell me when to start. Cho tôi biết khi nào bắt đầu. | ||
| I don't know where to go next. Tôi không biết tiếp theo nên đi đâu. | ||
| What matters most is your effort. Điều quan trọng nhất là nỗ lực của em. | ||
| That you care means a lot. Việc em quan tâm có ý nghĩa rất lớn. | ||
| Whether it's right or wrong, I'll support you. Dù đúng hay sai, anh vẫn sẽ ủng hộ em. | ||
| I can't remember what song was playing. Anh không nhớ bài hát nào đang phát. | ||
| What I need most is rest. Điều anh cần nhất là nghỉ ngơi. | ||