| We should protect the environment. Chúng ta nên bảo vệ môi trường. | ||
| Don't throw rubbish on the ground. Đừng vứt rác xuống đất. | ||
| I always recycle plastic bottles. Tôi luôn tái chế chai nhựa. | ||
| We need to save water and electricity. Chúng ta cần tiết kiệm nước và điện. | ||
| Air pollution is a big problem in cities. Ô nhiễm không khí là một vấn đề lớn ở các thành phố. | ||
| I try to use less plastic. Tôi cố gắng sử dụng ít nhựa hơn. | ||
| I bring my own bag when shopping. Tôi mang theo túi riêng khi đi mua sắm. | ||
| Deforestation affects many animals. Nạn phá rừng ảnh hưởng đến nhiều loài động vật. | ||
| We must take care of our planet. Chúng ta phải chăm sóc hành tinh của mình. | ||
| I like walking in nature. Tôi thích đi bộ giữa thiên nhiên. | ||
| I often go hiking in the mountains. Tôi thường đi bộ đường dài trên núi. | ||
| The forest is full of beautiful trees. Rừng đầy những cây xanh tươi đẹp. | ||
| I love the sound of birds in the morning. Tôi thích tiếng chim hót vào buổi sáng. | ||
| Let's plant more trees in our neighborhood. Hãy trồng thêm cây xanh ở khu phố của chúng ta. | ||
| Global warming is getting worse every year. Hiện tượng nóng lên toàn cầu đang trở nên tồi tệ hơn mỗi năm. | ||
| The air is cleaner in the countryside. Không khí ở nông thôn trong lành hơn. | ||
| We should use public transport more often. Chúng ta nên sử dụng phương tiện giao thông công cộng thường xuyên hơn. | ||
| I don't like seeing people litter. Tôi không thích nhìn thấy mọi người xả rác. | ||
| I always turn off the lights when I leave the room. Tôi luôn tắt đèn khi ra khỏi phòng. | ||
| I try to eat less meat to help the planet. Tôi cố gắng ăn ít thịt hơn để giúp ích cho hành tinh. | ||
| The sea is full of plastic waste. Biển đầy rác thải nhựa. | ||
| I watched a documentary about climate change. Tôi đã xem một bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu. | ||
| We can all make small changes to help. Tất cả chúng ta đều có thể thực hiện những thay đổi nhỏ để giúp ích. | ||
| The park near my house is very green. Công viên gần nhà tôi rất xanh. | ||
| There are many beautiful beaches in my country. Có rất nhiều bãi biển đẹp ở đất nước tôi. | ||
| I love watching the sunrise by the sea. Tôi thích ngắm bình minh trên biển. | ||
| Nature helps me relax and feel peaceful. Thiên nhiên giúp tôi thư giãn và cảm thấy bình yên. | ||
| I enjoy camping in the forest. Tôi thích cắm trại trong rừng. | ||
| We need to teach children about the environment. Chúng ta cần dạy trẻ em về môi trường. | ||
| Every little action counts. Mỗi hành động nhỏ đều có giá trị. | ||