HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Giao tiếp thực tế theo chủ đề b1

CHỦ ĐỀ 13 – ENVIRONMENT & NATURE (MÔI TRƯỜNG & THIÊN NHIÊN)


Warning: count(): Parameter must be an array or an object that implements Countable in /usr/share/nginx/english.ai.vn/lession.php on line 89
[ Bản in PDF ]

BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
We should protect the environment.
Chúng ta nên bảo vệ môi trường.
Don't throw rubbish on the ground.
Đừng vứt rác xuống đất.
I always recycle plastic bottles.
Tôi luôn tái chế chai nhựa.
We need to save water and electricity.
Chúng ta cần tiết kiệm nước và điện.
Air pollution is a big problem in cities.
Ô nhiễm không khí là một vấn đề lớn ở các thành phố.
I try to use less plastic.
Tôi cố gắng sử dụng ít nhựa hơn.
I bring my own bag when shopping.
Tôi mang theo túi riêng khi đi mua sắm.
Deforestation affects many animals.
Nạn phá rừng ảnh hưởng đến nhiều loài động vật.
We must take care of our planet.
Chúng ta phải chăm sóc hành tinh của mình.
I like walking in nature.
Tôi thích đi bộ giữa thiên nhiên.
I often go hiking in the mountains.
Tôi thường đi bộ đường dài trên núi.
The forest is full of beautiful trees.
Rừng đầy những cây xanh tươi đẹp.
I love the sound of birds in the morning.
Tôi thích tiếng chim hót vào buổi sáng.
Let's plant more trees in our neighborhood.
Hãy trồng thêm cây xanh ở khu phố của chúng ta.
Global warming is getting worse every year.
Hiện tượng nóng lên toàn cầu đang trở nên tồi tệ hơn mỗi năm.
The air is cleaner in the countryside.
Không khí ở nông thôn trong lành hơn.
We should use public transport more often.
Chúng ta nên sử dụng phương tiện giao thông công cộng thường xuyên hơn.
I don't like seeing people litter.
Tôi không thích nhìn thấy mọi người xả rác.
I always turn off the lights when I leave the room.
Tôi luôn tắt đèn khi ra khỏi phòng.
I try to eat less meat to help the planet.
Tôi cố gắng ăn ít thịt hơn để giúp ích cho hành tinh.
The sea is full of plastic waste.
Biển đầy rác thải nhựa.
I watched a documentary about climate change.
Tôi đã xem một bộ phim tài liệu về biến đổi khí hậu.
We can all make small changes to help.
Tất cả chúng ta đều có thể thực hiện những thay đổi nhỏ để giúp ích.
The park near my house is very green.
Công viên gần nhà tôi rất xanh.
There are many beautiful beaches in my country.
Có rất nhiều bãi biển đẹp ở đất nước tôi.
I love watching the sunrise by the sea.
Tôi thích ngắm bình minh trên biển.
Nature helps me relax and feel peaceful.
Thiên nhiên giúp tôi thư giãn và cảm thấy bình yên.
I enjoy camping in the forest.
Tôi thích cắm trại trong rừng.
We need to teach children about the environment.
Chúng ta cần dạy trẻ em về môi trường.
Every little action counts.
Mỗi hành động nhỏ đều có giá trị.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng