HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH / Ngữ Pháp Trình Độ B1

CHỦ ĐIỂM 13 – PASSIVE VOICE (CÂU BỊ ĐỘNG NÂNG CAO)

[ Bản in PDF ]

LÝ THUYẾT

1️⃣ KHÁI NIỆM

Passive Voice (Câu bị động) được dùng khi hành động quan trọng hơn người thực hiện, hoặc khi người thực hiện không được nhắc tới / không quan trọng / không biết rõ là ai.
👉 Chủ ngữ trong câu bị động là người hoặc vật chịu tác động của hành động.

Ví dụ:
Active: The teacher cleans the board.
Passive: The board is cleaned (by the teacher).
➡️ Chủ ngữ “the teacher” (người thực hiện) trở thành “by + agent”, có thể bỏ đi nếu không cần thiết.


2️⃣ CÔNG THỨC CHUNG

S + to be + V₃/ed (+ by + O)

ThìThể chủ độngThể bị độngVí dụ
Hiện tại đơn S + V(s/es) S + am/is/are + V₃/ed The room is cleaned every day.
Quá khứ đơn S + V₂ / V-ed S + was/were + V₃/ed The cake was made yesterday.
Tương lai đơn S + will + V S + will be + V₃/ed The report will be finished soon.
Hiện tại tiếp diễn S + am/is/are + V-ing S + am/is/are + being + V₃/ed The car is being repaired now.
Quá khứ tiếp diễn S + was/were + V-ing S + was/were + being + V₃/ed The door was being painted at that time.
Hiện tại hoàn thành S + have/has + V₃ S + have/has been + V₃/ed The work has been completed.
Quá khứ hoàn thành S + had + V₃ S + had been + V₃/ed The house had been built before 1990.

3️⃣ CÁCH CHUYỂN TỪ CHỦ ĐỘNG → BỊ ĐỘNG

  1. Tân ngữ của câu chủ động → chủ ngữ của câu bị động.
  2. Động từ → chia thành to be + V₃/ed theo thì tương ứng.
  3. Chủ ngữ cũ → thêm “by” nếu cần nhấn mạnh người thực hiện.

Ví dụ:
Active: She wrote a letter.
Passive: A letter was written (by her).


4️⃣ TRƯỜNG HỢP KHÔNG DÙNG “BY”

  • Khi người thực hiện hành động không quan trọng hoặc rõ ràng hiển nhiên.
    ➜ English is spoken all over the world.
    ➜ The room is cleaned every morning.
  • Khi hành động mang tính chung chung hoặc tự nhiên.
    ➜ This shop was closed last week.

5️⃣ CẤU TRÚC BỊ ĐỘNG VỚI 2 TÂN NGỮ

Một số động từ có hai tân ngữ (cho – nói – gửi – dạy...), có thể tạo 2 cách bị động:

Chủ độngBị động 1 (tân ngữ người)Bị động 2 (tân ngữ vật)
She gave me a gift. I was given a gift (by her). A gift was given to me (by her).
The teacher taught us English. We were taught English (by the teacher). English was taught to us (by the teacher).

6️⃣ BỊ ĐỘNG VỚI CÁC ĐỘNG TỪ KHÁC

Động từCấu trúc bị độngVí dụ
make S + be made + to + V He was made to apologize.
let S + be allowed + to + V The students were allowed to leave early.
see / hear / watch S + be + V₃ + to + V / V-ing He was seen to steal the bike.
report / believe / say / think It + be + V₃ + that + clause It is said that she is a good doctor.

7️⃣ DẠNG ĐẶC BIỆT – “IT IS SAID THAT...”

Khi chủ ngữ là một mệnh đề dài, ta thường dùng cấu trúc:

Cấu trúcVí dụ
It + be + said / believed / thought + that + clause It is believed that she is very talented.
S + be + said / believed / thought + to + V She is said to be very talented.

Ví dụ khác:
People say he knows many languages. → He is said to know many languages.
They think she was born in France. → She is thought to have been born in France.


8️⃣ CÂU BỊ ĐỘNG VỚI CỤM ĐỘNG TỪ (Phrasal Verbs)

Khi chuyển sang bị động, ta không tách giới từ khỏi động từ chính.

Ví dụ:
Active: They looked after the baby. → Passive: The baby was looked after (by them).
Active: They laughed at him. → Passive: He was laughed at (by them).


9️⃣ SO SÁNH CHỦ ĐỘNG & BỊ ĐỘNG

Chủ độngBị động
People grow rice in Vietnam. Rice is grown in Vietnam.
They are building a new bridge. A new bridge is being built.
They have repaired the computer. The computer has been repaired.
Someone stole my bag. My bag was stolen.

💡 MẸO GHI NHỚ NHANH

  • Động từ chính → chuyển sang V₃ / ed.
  • Chủ ngữ chủ động → đổi thành tân ngữ sau “by”.
  • Không dùng “by” khi người làm không quan trọng.
  • Thì của động từ “to be” quyết định thì của câu bị động.

📘 Tổng kết:
✅ Chủ động → Bị động: O + be + V₃/ed (+ by + S)
✅ Động từ “to be” chia theo thì.
✅ Nhớ “being” cho tiếp diễn, “been” cho hoàn thành.
✅ Dùng It is said / believed / thought để tường thuật bị động tự nhiên hơn.


BÀI TẬP VÍ DỤ SONG NGỮ (SHADOWING)

Double click to stop
 
The house was built in 1990.
Ngôi nhà được xây dựng vào năm 1990.
This book was written by J.K. Rowling.
Cuốn sách này được viết bởi J.K. Rowling.
The room is cleaned every day.
Phòng được dọn dẹp mỗi ngày.
The cake was made by my mother.
Bánh do mẹ tôi làm.
The car is repaired once a month.
Xe được sửa chữa mỗi tháng một lần.
The windows are cleaned every week.
Cửa sổ được lau chùi mỗi tuần.
The letter was sent yesterday.
Thư được gửi hôm qua.
The food will be served soon.
Đồ ăn sẽ sớm được phục vụ.
The film was directed by Spielberg.
Bộ phim được đạo diễn bởi Spielberg.
The work will be finished tomorrow.
Công việc sẽ hoàn thành vào ngày mai.
The flowers are watered every morning.
Hoa được tưới nước mỗi sáng.
The meeting is held on Fridays.
Buổi họp được tổ chức vào thứ Sáu.
The house was painted last year.
Ngôi nhà đã được sơn vào năm ngoái.
The documents were signed yesterday.
Các văn bản đã được ký kết vào ngày hôm qua.
English is spoken all over the world.
Tiếng Anh được nói trên toàn thế giới.
The song was sung by a famous singer.
Bài hát được hát bởi một ca sĩ nổi tiếng.
This bridge was built in 2010.
Cây cầu này được xây dựng vào năm 2010.
The test is being prepared.
Bài kiểm tra đang được chuẩn bị.
The problem has been solved.
Bài toán đã được giải quyết.
The dinner has been served.
Bữa tối đã được dọn ra.
The report will be written next week.
Báo cáo sẽ được viết vào tuần tới.
The thief was caught by the police.
Tên trộm đã bị cảnh sát bắt.
The results will be announced soon.
Kết quả sẽ sớm được công bố.
The phone was invented by Bell.
Điện thoại được Bell phát minh.
A new hospital is being built.
Một bệnh viện mới đang được xây dựng.
The story has been told many times.
Câu chuyện đã được kể lại nhiều lần.
The movie will be released next month.
Phim sẽ ra mắt vào tháng sau.
The documents have been lost.
Tài liệu đã bị mất.
The room is being decorated.
Phòng đang được trang trí.
The homework has just been done.
Bài tập về nhà vừa hoàn thành.

Nhóm HỌC NHANH NGỮ PHÁP TIẾNG ANH

Các nhóm khác:

Chính sách bảo mật | Điều khoản sử dụng