Passive Voice (Câu bị động) được dùng khi hành động quan trọng hơn người thực hiện,
hoặc khi người thực hiện không được nhắc tới / không quan trọng / không biết rõ là ai.
👉 Chủ ngữ trong câu bị động là người hoặc vật chịu tác động của hành động.
Ví dụ:
Active: The teacher cleans the board.
Passive: The board is cleaned (by the teacher).
➡️ Chủ ngữ “the teacher” (người thực hiện) trở thành “by + agent”, có thể bỏ đi nếu không cần thiết.
S + to be + V₃/ed (+ by + O)
| Thì | Thể chủ động | Thể bị động | Ví dụ |
|---|---|---|---|
| Hiện tại đơn | S + V(s/es) | S + am/is/are + V₃/ed | The room is cleaned every day. |
| Quá khứ đơn | S + V₂ / V-ed | S + was/were + V₃/ed | The cake was made yesterday. |
| Tương lai đơn | S + will + V | S + will be + V₃/ed | The report will be finished soon. |
| Hiện tại tiếp diễn | S + am/is/are + V-ing | S + am/is/are + being + V₃/ed | The car is being repaired now. |
| Quá khứ tiếp diễn | S + was/were + V-ing | S + was/were + being + V₃/ed | The door was being painted at that time. |
| Hiện tại hoàn thành | S + have/has + V₃ | S + have/has been + V₃/ed | The work has been completed. |
| Quá khứ hoàn thành | S + had + V₃ | S + had been + V₃/ed | The house had been built before 1990. |
Ví dụ:
Active: She wrote a letter.
Passive: A letter was written (by her).
Một số động từ có hai tân ngữ (cho – nói – gửi – dạy...), có thể tạo 2 cách bị động:
| Chủ động | Bị động 1 (tân ngữ người) | Bị động 2 (tân ngữ vật) |
|---|---|---|
| She gave me a gift. | I was given a gift (by her). | A gift was given to me (by her). |
| The teacher taught us English. | We were taught English (by the teacher). | English was taught to us (by the teacher). |
| Động từ | Cấu trúc bị động | Ví dụ |
|---|---|---|
| make | S + be made + to + V | He was made to apologize. |
| let | S + be allowed + to + V | The students were allowed to leave early. |
| see / hear / watch | S + be + V₃ + to + V / V-ing | He was seen to steal the bike. |
| report / believe / say / think | It + be + V₃ + that + clause | It is said that she is a good doctor. |
Khi chủ ngữ là một mệnh đề dài, ta thường dùng cấu trúc:
| Cấu trúc | Ví dụ |
|---|---|
| It + be + said / believed / thought + that + clause | It is believed that she is very talented. |
| S + be + said / believed / thought + to + V | She is said to be very talented. |
Ví dụ khác:
People say he knows many languages. → He is said to know many languages.
They think she was born in France. → She is thought to have been born in France.
Khi chuyển sang bị động, ta không tách giới từ khỏi động từ chính.
Ví dụ:
Active: They looked after the baby. → Passive: The baby was looked after (by them).
Active: They laughed at him. → Passive: He was laughed at (by them).
| Chủ động | Bị động |
|---|---|
| People grow rice in Vietnam. | Rice is grown in Vietnam. |
| They are building a new bridge. | A new bridge is being built. |
| They have repaired the computer. | The computer has been repaired. |
| Someone stole my bag. | My bag was stolen. |
📘 Tổng kết:
✅ Chủ động → Bị động: O + be + V₃/ed (+ by + S)
✅ Động từ “to be” chia theo thì.
✅ Nhớ “being” cho tiếp diễn, “been” cho hoàn thành.
✅ Dùng It is said / believed / thought để tường thuật bị động tự nhiên hơn.
| The house was built in 1990. Ngôi nhà được xây dựng vào năm 1990. | ||
| This book was written by J.K. Rowling. Cuốn sách này được viết bởi J.K. Rowling. | ||
| The room is cleaned every day. Phòng được dọn dẹp mỗi ngày. | ||
| The cake was made by my mother. Bánh do mẹ tôi làm. | ||
| The car is repaired once a month. Xe được sửa chữa mỗi tháng một lần. | ||
| The windows are cleaned every week. Cửa sổ được lau chùi mỗi tuần. | ||
| The letter was sent yesterday. Thư được gửi hôm qua. | ||
| The food will be served soon. Đồ ăn sẽ sớm được phục vụ. | ||
| The film was directed by Spielberg. Bộ phim được đạo diễn bởi Spielberg. | ||
| The work will be finished tomorrow. Công việc sẽ hoàn thành vào ngày mai. | ||
| The flowers are watered every morning. Hoa được tưới nước mỗi sáng. | ||
| The meeting is held on Fridays. Buổi họp được tổ chức vào thứ Sáu. | ||
| The house was painted last year. Ngôi nhà đã được sơn vào năm ngoái. | ||
| The documents were signed yesterday. Các văn bản đã được ký kết vào ngày hôm qua. | ||
| English is spoken all over the world. Tiếng Anh được nói trên toàn thế giới. | ||
| The song was sung by a famous singer. Bài hát được hát bởi một ca sĩ nổi tiếng. | ||
| This bridge was built in 2010. Cây cầu này được xây dựng vào năm 2010. | ||
| The test is being prepared. Bài kiểm tra đang được chuẩn bị. | ||
| The problem has been solved. Bài toán đã được giải quyết. | ||
| The dinner has been served. Bữa tối đã được dọn ra. | ||
| The report will be written next week. Báo cáo sẽ được viết vào tuần tới. | ||
| The thief was caught by the police. Tên trộm đã bị cảnh sát bắt. | ||
| The results will be announced soon. Kết quả sẽ sớm được công bố. | ||
| The phone was invented by Bell. Điện thoại được Bell phát minh. | ||
| A new hospital is being built. Một bệnh viện mới đang được xây dựng. | ||
| The story has been told many times. Câu chuyện đã được kể lại nhiều lần. | ||
| The movie will be released next month. Phim sẽ ra mắt vào tháng sau. | ||
| The documents have been lost. Tài liệu đã bị mất. | ||
| The room is being decorated. Phòng đang được trang trí. | ||
| The homework has just been done. Bài tập về nhà vừa hoàn thành. | ||